Trang chủ > Hà Tĩnh > Phường/xã/đặc khu tại Hà Tĩnh > Sắp xếp theo diện tích

Danh sách phường/xã/đặc khu Tỉnh Hà Tĩnh theo diện tích

Thứ hạng Tên Diện tích (km²)
#1 Xã Vũ Quang 533,5
#2 Xã Hương Xuân 263,14
#3 Xã Kỳ Thượng 218,82
#4 Xã Thượng Đức 216,37
#5 Xã Hương Bình 215,56
#6 Xã Sơn Hồng 209,04
#7 Xã Sơn Kim 2 208,6
#8 Xã Sơn Kim 1 208,46
#9 Xã Phúc Trạch 201,42
#10 Xã Cẩm Duệ 193,57
#11 Xã Kỳ Lạc 169,13
#12 Xã Hương Khê 165,89
#13 Xã Hương Đô 140,83
#14 Xã Xuân Lộc 140,5
#15 Xã Hà Linh 140,43
#16 Xã Kỳ Văn 135,75
#17 Xã Hương Phố 135,68
#18 Xã Sơn Tây 127,06
#19 Xã Cẩm Lạc 115,86
#20 Xã Cẩm Hưng 103,8
#21 Xã Kim Hoa 88,28
#22 Xã Sơn Giang 86,32
#23 Xã Cẩm Xuyên 82,98
#24 Phường Vũng Áng 82,98
#25 Xã Sơn Tiến 80,97
#26 Xã Nghi Xuân 77,65
#27 Xã Kỳ Hoa 73,28
#28 Xã Kỳ Xuân 72,94
#29 Xã Thạch Xuân 72,53
#30 Xã Đồng Lộc 70,55
#31 Phường Hoành Sơn 70,48
#32 Phường Sông Trí 69,9
#33 Xã Can Lộc 65,7
#34 Xã Kỳ Anh 64,74
#35 Xã Cổ Đạm 62,67
#36 Xã Toàn Lưu 60,65
#37 Xã Đức Thịnh 53,39
#38 Xã Trường Lưu 49,92
#39 Xã Đức Thọ 48,93
#40 Xã Kỳ Khang 48,85
#41 Xã Đức Đồng 47,29
#42 Xã Thạch Khê 46,32
#43 Xã Mai Hoa 45,85
#44 Xã Gia Hanh 45,39
#45 Xã Thiên Cầm 40,55
#46 Phường Hải Ninh 39,37
#47 Xã Tứ Mỹ 38,68
#48 Xã Yên Hòa 38,27
#49 Xã Đan Hải 37,77
#50 Xã Tùng Lộc 37,49
#51 Phường Nam Hồng Lĩnh 36,47
#52 Xã Lộc Hà 35,63
#53 Phường Bắc Hồng Lĩnh 35,31
#54 Xã Hồng Lộc 33,78
#55 Xã Đồng Tiến 33,57
#56 Xã Cẩm Bình 33,14
#57 Xã Cẩm Trung 32,72
#58 Xã Hương Sơn 32,62
#59 Phường Hà Huy Tập 32,62
#60 Xã Việt Xuyên 32,1
#61 Xã Mai Phụ 31,93
#62 Xã Tiên Điền 31,6
#63 Xã Thạch Hà 31,18
#64 Xã Đức Quang 30,31
#65 Phường Trần Phú 29,5
#66 Phường Thành Sen 28,23
#67 Xã Thạch Lạc 27,6
#68 Xã Đông Kinh 27,57
#69 Xã Đức Minh 23,58
Xem thêm:

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com