Danh sách phường/xã/đặc khu Tỉnh Lai Châu theo mật độ dân số
| Thứ hạng | Tên | Mật độ dân số (người/km²) |
|---|---|---|
| #1 | Phường Tân Phong | 340 |
| #2 | Xã Than Uyên | 206 |
| #3 | Phường Đoàn Kết | 189 |
| #4 | Xã Dào San | 117 |
| #5 | Xã Sì Lở Lầu | 109 |
| #6 | Xã Bình Lư | 106 |
| #7 | Xã Tân Uyên | 102 |
| #8 | Xã Tả Lèng | 98 |
| #9 | Xã Bản Bo | 94 |
| #10 | Xã Khổng Lào | 90 |
| #11 | Xã Mường Than | 90 |
| #12 | Xã Phong Thổ | 87 |
| #13 | Xã Sìn Hồ | 87 |
| #14 | Xã Pu Sam Cáp | 76 |
| #15 | Xã Hồng Thu | 75 |
| #16 | Xã Mường Khoa | 74 |
| #17 | Xã Mường Kim | 64 |
| #18 | Xã Sin Suối Hồ | 63 |
| #19 | Xã Pắc Ta | 63 |
| #20 | Xã Nậm Cuổi | 61 |
| #21 | Xã Khun Há | 61 |
| #22 | Xã Nậm Mạ | 57 |
| #23 | Xã Khoen On | 56 |
| #24 | Xã Tủa Sín Chải | 55 |
| #25 | Xã Nậm Tăm | 52 |
| #26 | Xã Nậm Hàng | 33 |
| #27 | Xã Nậm Sỏ | 33 |
| #28 | Xã Lê Lợi | 31 |
| #29 | Xã Bum Tở | 30 |
| #30 | Xã Pa Tần | 28 |
| #31 | Xã Bum Nưa | 22 |
| #32 | Xã Mường Tè | 21 |
| #33 | Xã Thu Lũm | 20 |
| #34 | Xã Mường Mô | 18 |
| #35 | Xã Hua Bum | 16 |
| #36 | Xã Tà Tổng | 15 |
| #37 | Xã Pa Ủ | 13 |
| #38 | Xã Mù Cả | 8 |
- Danh sách phường xã tại Tỉnh Lai Châu theo diện tích
- Danh sách phường xã tại Tỉnh Lai Châu theo dân số
- Danh sách phường xã tại Tỉnh Lai Châu theo mật độ dân số
