Danh sách phường/xã/đặc khu Tỉnh Lai Châu
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng Lai Châu/Toàn quốc | Dân số (người) | Xếp hạng Lai Châu/Toàn quốc | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng Lai Châu/Toàn quốc |
|---|
| 1 | Phường Đoàn Kết | 134,31 | #33 #812 | 25,403 | #4 #1785 | 189 | #3 #2128 |
| 2 | Phường Tân Phong | 106,77 | #37 #1146 | 36,456 | #1 #1047 | 340 | #1 #1740 |
| 3 | Xã Bản Bo | 100,82 | #38 #1236 | 9,496 | #25 #2850 | 94 | #9 #2583 |
| 4 | Xã Bình Lư | 173,91 | #24 #496 | 18,606 | #7 #2257 | 106 | #6 #2510 |
| 5 | Xã Bum Nưa | 315,13 | #10 #127 | 7,147 | #32 #3011 | 22 | #31 #3243 |
| 6 | Xã Bum Tở | 384,07 | #4 #68 | 11,711 | #19 #2694 | 30 | #29 #3195 |
| 7 | Xã Dào San | 137,29 | #32 #779 | 16,123 | #12 #2433 | 117 | #4 #2444 |
| 8 | Xã Hồng Thu | 178 | #22 #473 | 13,368 | #15 #2593 | 75 | #15 #2740 |
| 9 | Xã Hua Bum | 355,72 | #6 #85 | 5,697 | #36 #3122 | 16 | #35 #3278 |
| 10 | Xã Khoen On | 189,78 | #20 #427 | 10,677 | #24 #2775 | 56 | #23 #2938 |
| 11 | Xã Khổng Lào | 188,12 | #21 #436 | 16,924 | #8 #2376 | 90 | #10 #2602 |
| 12 | Xã Khun Há | 149,35 | #30 #664 | 9,148 | #26 #2882 | 61 | #21 #2894 |
| 13 | Xã Lê Lợi | 288,36 | #14 #164 | 9,110 | #27 #2884 | 31 | #28 #3187 |
| 14 | Xã Mù Cả | 384,04 | #5 #69 | 3,299 | #38 #3251 | 8 | #38 #3314 |
| 15 | Xã Mường Khoa | 168,83 | #25 #530 | 12,529 | #18 #2646 | 74 | #16 #2750 |
| 16 | Xã Mường Kim | 316,32 | #9 #120 | 20,385 | #6 #2138 | 64 | #17 #2854 |
| 17 | Xã Mường Mô | 395,16 | #3 #64 | 7,335 | #31 #2996 | 18 | #34 #3265 |
| 18 | Xã Mường Tè | 292 | #13 #156 | 6,364 | #34 #3075 | 21 | #32 #3254 |
| 19 | Xã Mường Than | 154,08 | #28 #634 | 13,925 | #14 #2568 | 90 | #11 #2604 |
| 20 | Xã Nậm Cuổi | 177,16 | #23 #481 | 10,799 | #22 #2762 | 61 | #20 #2892 |
| 21 | Xã Nậm Hàng | 335,92 | #7 #98 | 11,218 | #21 #2723 | 33 | #26 #3164 |
| 22 | Xã Nậm Mạ | 112,73 | #36 #1067 | 6,504 | #33 #3061 | 57 | #22 #2931 |
| 23 | Xã Nậm Sỏ | 263,35 | #16 #212 | 8,940 | #29 #2896 | 33 | #27 #3167 |
| 24 | Xã Nậm Tăm | 242,28 | #19 #256 | 12,753 | #16 #2624 | 52 | #25 #2976 |
| 25 | Xã Pa Tần | 316,53 | #8 #119 | 9,039 | #28 #2889 | 28 | #30 #3203 |
| 26 | Xã Pa Ủ | 444,58 | #2 #47 | 6,084 | #35 #3090 | 13 | #37 #3290 |
| 27 | Xã Pắc Ta | 168,58 | #26 #531 | 10,704 | #23 #2772 | 63 | #19 #2871 |
| 28 | Xã Phong Thổ | 266,71 | #15 #200 | 23,295 | #5 #1953 | 87 | #12 #2628 |
| 29 | Xã Pu Sam Cáp | 152,23 | #29 #639 | 11,611 | #20 #2699 | 76 | #14 #2730 |
| 30 | Xã Sì Lở Lầu | 147,8 | #31 #677 | 16,196 | #11 #2427 | 109 | #5 #2491 |
| 31 | Xã Sìn Hồ | 159,68 | #27 #594 | 14,012 | #13 #2563 | 87 | #13 #2632 |
| 32 | Xã Sin Suối Hồ | 255,91 | #17 #228 | 16,338 | #9 #2413 | 63 | #18 #2869 |
| 33 | Xã Tả Lèng | 128,36 | #35 #885 | 12,628 | #17 #2635 | 98 | #8 #2561 |
| 34 | Xã Tà Tổng | 512,01 | #1 #30 | 7,967 | #30 #2960 | 15 | #36 #3282 |
| 35 | Xã Tân Uyên | 296,25 | #11 #147 | 30,415 | #2 #1455 | 102 | #7 #2526 |
| 36 | Xã Than Uyên | 132,09 | #34 #843 | 27,283 | #3 #1666 | 206 | #2 #2080 |
| 37 | Xã Thu Lũm | 251,55 | #18 #235 | 5,255 | #37 #3143 | 20 | #33 #3256 |
| 38 | Xã Tủa Sín Chải | 292,88 | #12 #154 | 16,199 | #10 #2425 | 55 | #24 #2946 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com