Danh sách phường/xã/đặc khu Tỉnh Sơn La theo diện tích
| Thứ hạng |
Tên |
Diện tích (km²) |
| #1 |
Xã Sốp Cộp |
466,95 |
| #2 |
Xã Mường Chiên |
382,2 |
| #3 |
Xã Mường Lèo |
375,76 |
| #4 |
Xã Púng Bánh |
364,64 |
| #5 |
Xã Chiềng Lao |
358,55 |
| #6 |
Xã Mường La |
341,86 |
| #7 |
Xã Phiêng Pằn |
320,65 |
| #8 |
Xã Chiềng Hoa |
296,48 |
| #9 |
Xã Mường Giôn |
290,54 |
| #10 |
Xã Phiêng Cằm |
280,33 |
| #11 |
Xã Mường Bang |
270,15 |
| #12 |
Xã Vân Hồ |
268,4 |
| #13 |
Xã Mường Lạn |
264,89 |
| #14 |
Xã Xuân Nha |
263,37 |
| #15 |
Xã Chiềng Khoong |
253,87 |
| #16 |
Xã Nậm Lầu |
247,63 |
| #17 |
Xã Yên Châu |
246,55 |
| #18 |
Xã Đoàn Kết |
240,66 |
| #19 |
Xã Huổi Một |
240,66 |
| #20 |
Xã Chiềng Hặc |
239,91 |
| #21 |
Xã Tà Xùa |
233,67 |
| #22 |
Xã Xím Vàng |
232,35 |
| #23 |
Xã Mường Hung |
226,09 |
| #24 |
Xã Co Mạ |
214,28 |
| #25 |
Xã Mường Bú |
213,65 |
| #26 |
Xã Ngọc Chiến |
212,19 |
| #27 |
Xã Lóng Sập |
211,3 |
| #28 |
Xã Chiềng Sơn |
204,9 |
| #29 |
Xã Mường Khiêng |
204,2 |
| #30 |
Xã Nậm Ty |
201,89 |
| #31 |
Xã Bắc Yên |
195,23 |
| #32 |
Xã Mường Cơi |
194,98 |
| #33 |
Xã Tân Yên |
192,79 |
| #34 |
Xã Song Khủa |
192,45 |
| #35 |
Xã Tạ Khoa |
191,88 |
| #36 |
Xã Tô Múa |
181,98 |
| #37 |
Xã Suối Tọ |
177,49 |
| #38 |
Phường Mộc Châu |
167,62 |
| #39 |
Xã Mường Lầm |
167,1 |
| #40 |
Xã Mai Sơn |
164,4 |
| #41 |
Xã Long Hẹ |
158,4 |
| #42 |
Xã Bó Sinh |
153,83 |
| #43 |
Xã Chiềng Mai |
151,85 |
| #44 |
Xã Chiềng Khương |
149,82 |
| #45 |
Xã Tà Hộc |
149,56 |
| #46 |
Phường Chiềng An |
149,08 |
| #47 |
Xã Lóng Phiêng |
147,81 |
| #48 |
Xã Chiềng Mung |
142,14 |
| #49 |
Xã Chiềng Sơ |
140,31 |
| #50 |
Xã Mường É |
139,91 |
| #51 |
Xã Tân Phong |
135,45 |
| #52 |
Xã Thuận Châu |
132,83 |
| #53 |
Xã Muổi Nọi |
128,7 |
| #54 |
Xã Chiềng La |
126,13 |
| #55 |
Xã Chiềng Sại |
124,55 |
| #56 |
Xã Mường Sại |
122,94 |
| #57 |
Xã Pắc Ngà |
122,59 |
| #58 |
Xã Bình Thuận |
121,78 |
| #59 |
Xã Tường Hạ |
120,85 |
| #60 |
Xã Phù Yên |
117,98 |
| #61 |
Xã Yên Sơn |
116,62 |
| #62 |
Xã Gia Phù |
111,32 |
| #63 |
Xã Chiềng Sung |
109,28 |
| #64 |
Xã Sông Mã |
105,99 |
| #65 |
Xã Kim Bon |
104,51 |
| #66 |
Xã Phiêng Khoài |
103,77 |
| #67 |
Phường Chiềng Cơi |
93,56 |
| #68 |
Xã Mường Bám |
76,16 |
| #69 |
Phường Chiềng Sinh |
68,4 |
| #70 |
Xã Mường Chanh |
65,48 |
| #71 |
Phường Thảo Nguyên |
53,09 |
| #72 |
Phường Vân Sơn |
39,61 |
| #73 |
Phường Mộc Sơn |
37,88 |
| #74 |
Xã Quỳnh Nhai |
30,55 |
| #75 |
Phường Tô Hiệu |
11,92 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com