Danh sách phường/xã/đặc khu Tỉnh Điện Biên theo mật độ dân số
| Thứ hạng | Tên | Mật độ dân số (người/km²) |
|---|---|---|
| #1 | Phường Mường Thanh | 911 |
| #2 | Phường Điện Biên Phủ | 863 |
| #3 | Xã Tuần Giáo | 225 |
| #4 | Xã Mường Ảng | 204 |
| #5 | Xã Thanh An | 184 |
| #6 | Xã Thanh Nưa | 166 |
| #7 | Xã Tủa Chùa | 164 |
| #8 | Xã Búng Lao | 134 |
| #9 | Xã Thanh Yên | 120 |
| #10 | Xã Sáng Nhè | 101 |
| #11 | Xã Mường Phăng | 96 |
| #12 | Xã Sính Phình | 90 |
| #13 | Xã Mường Luân | 86 |
| #14 | Phường Mường Lay | 81 |
| #15 | Xã Quài Tở | 81 |
| #16 | Xã Nà Tấu | 79 |
| #17 | Xã Xa Dung | 72 |
| #18 | Xã Chiềng Sinh | 70 |
| #19 | Xã Sín Chải | 68 |
| #20 | Xã Na Son | 66 |
| #21 | Xã Nà Bủng | 62 |
| #22 | Xã Nà Hỳ | 60 |
| #23 | Xã Pa Ham | 60 |
| #24 | Xã Pú Nhung | 59 |
| #25 | Xã Tủa Thàng | 59 |
| #26 | Xã Mường Mùn | 56 |
| #27 | Xã Pu Nhi | 55 |
| #28 | Xã Na Sang | 54 |
| #29 | Xã Sam Mứn | 52 |
| #30 | Xã Mường Nhé | 49 |
| #31 | Xã Mường Toong | 46 |
| #32 | Xã Phình Giàng | 46 |
| #33 | Xã Núa Ngam | 44 |
| #34 | Xã Si Pa Phìn | 44 |
| #35 | Xã Quảng Lâm | 43 |
| #36 | Xã Tìa Dình | 43 |
| #37 | Xã Nậm Nèn | 42 |
| #38 | Xã Mường Lạn | 41 |
| #39 | Xã Mường Pồn | 40 |
| #40 | Xã Nậm Kè | 39 |
| #41 | Xã Mường Tùng | 33 |
| #42 | Xã Mường Chà | 30 |
| #43 | Xã Chà Tở | 22 |
| #44 | Xã Mường Nhà | 20 |
| #45 | Xã Sín Thầu | 11 |
- Danh sách phường xã tại Tỉnh Điện Biên theo diện tích
- Danh sách phường xã tại Tỉnh Điện Biên theo dân số
- Danh sách phường xã tại Tỉnh Điện Biên theo mật độ dân số
