Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam theo mật độ dân số
| Xếp hạng | Tên | Mật độ dân số (người/km²) |
|---|
| #551 | Phường Ba Đồn - Quảng Trị | 1,440 |
| #552 | Xã Thái Thụy - Hưng Yên | 1,439 |
| #553 | Xã Quảng Châu - Nghệ An | 1,439 |
| #554 | Phường Hạ Long - Quảng Ninh | 1,431 |
| #555 | Xã Lai Khê - Hải Phòng | 1,429 |
| #556 | Xã Trung Kênh - Bắc Ninh | 1,429 |
| #557 | Phường Hưng Phú - Cần Thơ | 1,427 |
| #558 | Xã Tiên La - Hưng Yên | 1,426 |
| #559 | Xã Gia Bình - Bắc Ninh | 1,425 |
| #560 | Phường Trung Thành - Thái Nguyên | 1,425 |
| #561 | Phường Bình Minh - Tây Ninh | 1,424 |
| #562 | Phường Bình Minh - Vĩnh Long | 1,424 |
| #563 | Xã Hà Tây - Hải Phòng | 1,424 |
| #564 | Xã Hồ Vương - Thanh Hóa | 1,424 |
| #565 | Phường Tân Ngãi - Vĩnh Long | 1,422 |
| #566 | Xã Vĩnh Phú - Phú Thọ | 1,421 |
| #567 | Xã Ứng Thiên - Hà Nội | 1,420 |
| #568 | Xã Hải Xuân - Ninh Bình | 1,419 |
| #569 | Xã Đông Cứu - Bắc Ninh | 1,417 |
| #570 | Phường Quỳnh Mai - Nghệ An | 1,414 |
| #571 | Phường Xuân Hương - Đà Lạt - Lâm Đồng | 1,413 |
| #572 | Xã Thọ Long - Thanh Hóa | 1,413 |
| #573 | Phường Phú Thọ - Phú Thọ | 1,412 |
| #574 | Xã Phật Tích - Bắc Ninh | 1,409 |
| #575 | Xã Tư Nghĩa - Quảng Ngãi | 1,408 |
| #576 | Phường Trương Quang Trọng - Quảng Ngãi | 1,408 |
| #577 | Xã Hưng Hà - Hưng Yên | 1,407 |
| #578 | Phường Phú Yên - Đắk Lắk | 1,404 |
| #579 | Phường Thanh Điền - Tây Ninh | 1,404 |
| #580 | Phường Đông Sơn - Thanh Hóa | 1,403 |
| #581 | Phường Đồ Sơn - Hải Phòng | 1,403 |
| #582 | Xã An Phú - Hải Phòng | 1,401 |
| #583 | Xã An Phú - An Giang | 1,401 |
| #584 | Xã An Phú - Quảng Ngãi | 1,401 |
| #585 | Xã Kiến Hải - Hải Phòng | 1,401 |
| #586 | Xã Hà Bắc - Hải Phòng | 1,401 |
| #587 | Xã Tây Tiền Hải - Hưng Yên | 1,401 |
| #588 | Xã A Sào - Hưng Yên | 1,398 |
| #589 | Phường Ninh Xá - Bắc Ninh | 1,398 |
| #590 | Xã Nghi Lộc - Nghệ An | 1,394 |
| #591 | Xã Thanh Hà - Hải Phòng | 1,391 |
| #592 | Xã An Quang - Hải Phòng | 1,385 |
| #593 | Phường Nhị Quý - Đồng Tháp | 1,378 |
| #594 | Phường Đông Tiến - Thanh Hóa | 1,377 |
| #595 | Phường Duy Tiên - Ninh Bình | 1,377 |
| #596 | Xã Thanh Miện - Hải Phòng | 1,375 |
| #597 | Phường Ái Quốc - Hải Phòng | 1,374 |
| #598 | Phường Tân Tiến - Bắc Ninh | 1,372 |
| #599 | Phường Chu Văn An - Hải Phòng | 1,371 |
| #600 | Xã Nam Phước - Đà Nẵng | 1,371 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com