Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam theo mật độ dân số
| Xếp hạng | Tên | Mật độ dân số (người/km²) |
|---|
| #401 | Xã Quỳnh Lưu - Ninh Bình | 1,794 |
| #402 | Xã Kiều Phú - Hà Nội | 1,790 |
| #403 | Xã Lý Nhân - Ninh Bình | 1,787 |
| #404 | Xã Tiến Thắng - Hà Nội | 1,784 |
| #405 | Phường Tân Hạnh - Vĩnh Long | 1,782 |
| #406 | Xã Mê Linh - Hà Nội | 1,777 |
| #407 | Xã Văn Giang - Hưng Yên | 1,765 |
| #408 | Phường Nguyệt Hoá - Vĩnh Long | 1,765 |
| #409 | Phường Song Liễu - Bắc Ninh | 1,764 |
| #410 | Phường Gia Sàng - Thái Nguyên | 1,763 |
| #411 | Xã Việt Tiến - Hưng Yên | 1,758 |
| #412 | Xã Tam Đa - Bắc Ninh | 1,749 |
| #413 | Xã Vĩnh Thanh - Hà Nội | 1,748 |
| #414 | Phường Nam Đông Hà - Quảng Trị | 1,748 |
| #415 | Xã Tam Hồng - Phú Thọ | 1,748 |
| #416 | Xã Nga Sơn - Thanh Hóa | 1,747 |
| #417 | Phường Vinh Lộc - Nghệ An | 1,745 |
| #418 | Phường Tân Thành - Cà Mau | 1,744 |
| #419 | Phường Tân Thành - Hồ Chí Minh | 1,744 |
| #420 | Phường Hạp Lĩnh - Bắc Ninh | 1,740 |
| #421 | Xã Hòa Xá - Hà Nội | 1,735 |
| #422 | Phường Cam Ranh - Khánh Hòa | 1,735 |
| #423 | Xã Sóc Sơn - Hà Nội | 1,733 |
| #424 | Phường Hội An Đông - Đà Nẵng | 1,728 |
| #425 | Xã Hoằng Lộc - Thanh Hóa | 1,727 |
| #426 | Phường Vũ Phúc - Hưng Yên | 1,726 |
| #427 | Phường Trí Quả - Bắc Ninh | 1,726 |
| #428 | Phường Liên Chiểu - Đà Nẵng | 1,722 |
| #429 | Phường Thạch Khôi - Hải Phòng | 1,721 |
| #430 | Xã Liên Bão - Bắc Ninh | 1,713 |
| #431 | Phường Bình Định - Gia Lai | 1,710 |
| #432 | Phường Nguyễn Đại Năng - Hải Phòng | 1,710 |
| #433 | Phường An Thắng - Đà Nẵng | 1,708 |
| #434 | Xã Vĩnh Hải - Hải Phòng | 1,707 |
| #435 | Xã Quảng Bị - Hà Nội | 1,701 |
| #436 | Xã Mỹ Yên - Tây Ninh | 1,698 |
| #437 | Xã Cát Thành - Ninh Bình | 1,697 |
| #438 | Phường Quan Triều - Thái Nguyên | 1,691 |
| #439 | Phường Bãi Cháy - Quảng Ninh | 1,684 |
| #440 | Xã Khoái Châu - Hưng Yên | 1,682 |
| #441 | Xã Chí Minh - Hải Phòng | 1,679 |
| #442 | Xã Chí Minh - Hưng Yên | 1,679 |
| #443 | Phường Quế Võ - Bắc Ninh | 1,674 |
| #444 | Xã Mễ Sở - Hưng Yên | 1,674 |
| #445 | Phường An Hội - Vĩnh Long | 1,671 |
| #446 | Xã Hoằng Thanh - Thanh Hóa | 1,668 |
| #447 | Phường Xuân Đài - Đắk Lắk | 1,659 |
| #448 | Xã Dân Hòa - Hà Nội | 1,651 |
| #449 | Xã Triệu Việt Vương - Hưng Yên | 1,650 |
| #450 | Xã Hoàn Long - Hưng Yên | 1,649 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com