Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam theo diện tích
| Xếp hạng | Tên | Diện tích (km²) |
|---|
| #2301 | Xã Hải Lộc - Nghệ An | 41,25 |
| #2302 | Xã Hạ Hòa - Phú Thọ | 41,23 |
| #2303 | Phường Long Hương - Hồ Chí Minh | 41,22 |
| #2304 | Xã Mỹ Tịnh An - Đồng Tháp | 41,2 |
| #2305 | Phường Tam Điệp - Ninh Bình | 41,2 |
| #2306 | Xã Hợp Thành - Lào Cai | 41,2 |
| #2307 | Xã Hợp Thành - Thái Nguyên | 41,2 |
| #2308 | Phường Liên Chiểu - Đà Nẵng | 41,19 |
| #2309 | Phường Hải Lĩnh - Thanh Hóa | 41,18 |
| #2310 | Xã Đồng Khởi - Vĩnh Long | 41,12 |
| #2311 | Xã Phú Sơn - Ninh Bình | 41,12 |
| #2312 | Xã Hòa Lạc - Hà Nội | 41,11 |
| #2313 | Xã Hòa Lạc - An Giang | 41,11 |
| #2314 | Xã Cái Bè - Đồng Tháp | 41,1 |
| #2315 | Xã Triệu Sơn - Thanh Hóa | 41,09 |
| #2316 | Phường Cửa Ông - Quảng Ninh | 41,07 |
| #2317 | Xã Tân Gianh - Quảng Trị | 41,05 |
| #2318 | Phường Hòa Khánh - Đà Nẵng | 40,93 |
| #2319 | Phường Hưng Phú - Cần Thơ | 40,93 |
| #2320 | Phường Chu Văn An - Hải Phòng | 40,86 |
| #2321 | Phường Hòa Hiệp - Đắk Lắk | 40,81 |
| #2322 | Xã Vĩnh Mỹ - Cà Mau | 40,72 |
| #2323 | Phường Phổ Yên - Thái Nguyên | 40,7 |
| #2324 | Xã Vàm Cỏ - Tây Ninh | 40,65 |
| #2325 | Phường Long Đức - Vĩnh Long | 40,62 |
| #2326 | Xã Tân An - Đồng Nai | 40,61 |
| #2327 | Xã Tân An - Hải Phòng | 40,61 |
| #2328 | Xã Tân An - An Giang | 40,61 |
| #2329 | Xã Tân An - Nghệ An | 40,61 |
| #2330 | Xã Tân An - Tuyên Quang | 40,61 |
| #2331 | Xã Tân An - Vĩnh Long | 40,61 |
| #2332 | Xã Quỳnh Lưu - Nghệ An | 40,55 |
| #2333 | Xã Quỳnh Lưu - Ninh Bình | 40,55 |
| #2334 | Xã Thiên Cầm - Hà Tĩnh | 40,55 |
| #2335 | Phường Quỳnh Mai - Nghệ An | 40,5 |
| #2336 | Xã Hòa Xá - Hà Nội | 40,42 |
| #2337 | Phường Đông Triều - Quảng Ninh | 40,42 |
| #2338 | Phường Hoài Nhơn - Gia Lai | 40,32 |
| #2339 | Xã Thắng Lợi - Thanh Hóa | 40,26 |
| #2340 | Xã Hoàng Vân - Bắc Ninh | 40,23 |
| #2341 | Phường Vạn Xuân - Thái Nguyên | 40,2 |
| #2342 | Phường Long Bình - Cần Thơ | 40,2 |
| #2343 | Phường Long Bình - Đồng Nai | 40,2 |
| #2344 | Phường Ngũ Hành Sơn - Đà Nẵng | 40,19 |
| #2345 | Xã Đông Phước - Cần Thơ | 40 |
| #2346 | Phường Hải An - Hải Phòng | 39,99 |
| #2347 | Phường Trần Nhân Tông - Hải Phòng | 39,97 |
| #2348 | Xã Tân Thuận Bình - Đồng Tháp | 39,9 |
| #2349 | Xã Hải Hưng - Hải Phòng | 39,89 |
| #2350 | Xã Hải Hưng - Ninh Bình | 39,89 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com