Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam theo diện tích
| Xếp hạng | Tên | Diện tích (km²) |
|---|
| #2251 | Xã Nhơn Hội - An Giang | 43,82 |
| #2252 | Xã Long Định - Đồng Tháp | 43,8 |
| #2253 | Xã Mỹ Lợi - Đồng Tháp | 43,8 |
| #2254 | Phường Thường Lạc - Đồng Tháp | 43,7 |
| #2255 | Xã Tân Nhựt - Hồ Chí Minh | 43,67 |
| #2256 | Xã Yên Thế - Bắc Ninh | 43,67 |
| #2257 | Xã Hùng Thắng - Hải Phòng | 43,59 |
| #2258 | Xã Thọ Văn - Phú Thọ | 43,54 |
| #2259 | Xã Tầm Vu - Tây Ninh | 43,5 |
| #2260 | Xã Thành Công - Cao Bằng | 43,45 |
| #2261 | Xã Thành Công - Thái Nguyên | 43,45 |
| #2262 | Xã Xuân Hải - Khánh Hòa | 43,4 |
| #2263 | Xã Điện Bàn Tây - Đà Nẵng | 43,31 |
| #2264 | Phường Vân Hà - Bắc Ninh | 43,17 |
| #2265 | Phường Trung Tâm - Lào Cai | 43,15 |
| #2266 | Xã Hợp Tiến - Hải Phòng | 43,11 |
| #2267 | Xã Hợp Tiến - Thanh Hóa | 43,11 |
| #2268 | Phường Gò Dầu - Tây Ninh | 43,09 |
| #2269 | Xã Phú Lâm - An Giang | 43,07 |
| #2270 | Xã Phú Lâm - Đồng Nai | 43,07 |
| #2271 | Phường Nghi Sơn - Thanh Hóa | 42,82 |
| #2272 | Phường Phước Tân - Đồng Nai | 42,8 |
| #2273 | Phường Kim Trà - Huế | 42,8 |
| #2274 | Xã Trà Ôn - Vĩnh Long | 42,78 |
| #2275 | Xã An Thạnh Thủy - Đồng Tháp | 42,7 |
| #2276 | Xã Lộc Thuận - Vĩnh Long | 42,7 |
| #2277 | Xã Phúc Thịnh - Hà Nội | 42,63 |
| #2278 | Xã Yên Phú - Phú Thọ | 42,61 |
| #2279 | Xã Yên Phú - Thanh Hóa | 42,61 |
| #2280 | Xã Yên Phú - Tuyên Quang | 42,61 |
| #2281 | Xã Hiếu Phụng - Vĩnh Long | 42,46 |
| #2282 | Xã Giao Long - Vĩnh Long | 42,45 |
| #2283 | Xã Giồng Trôm - Vĩnh Long | 42,39 |
| #2284 | Phường Lưu Kiếm - Hải Phòng | 42,17 |
| #2285 | Phường Phong Cốc - Quảng Ninh | 42,17 |
| #2286 | Xã Điềm Thụy - Thái Nguyên | 42,03 |
| #2287 | Phường Đông Tiến - Thanh Hóa | 41,97 |
| #2288 | Xã Tư Nghĩa - Quảng Ngãi | 41,93 |
| #2289 | Phường Đào Duy Từ - Thanh Hóa | 41,9 |
| #2290 | Phường Đông Sơn - Thanh Hóa | 41,71 |
| #2291 | Phường Phong Quảng - Huế | 41,7 |
| #2292 | Phường Sóc Trăng - Cần Thơ | 41,67 |
| #2293 | Xã Nhuận Phú Tân - Vĩnh Long | 41,64 |
| #2294 | Xã Phù Đổng - Hà Nội | 41,62 |
| #2295 | Xã Vân Đình - Hà Nội | 41,6 |
| #2296 | Phường Việt Hưng - Hà Nội | 41,39 |
| #2297 | Phường Việt Hưng - Quảng Ninh | 41,39 |
| #2298 | Phường Đồng Hới - Quảng Trị | 41,35 |
| #2299 | Phường Châu Đốc - An Giang | 41,32 |
| #2300 | Xã Bố Hạ - Bắc Ninh | 41,32 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com