Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam theo diện tích
| Xếp hạng | Tên | Diện tích (km²) |
|---|
| #2951 | Phường Nam Đồ Sơn - Hải Phòng | 21 |
| #2952 | Xã Liên Minh - Hà Nội | 20,98 |
| #2953 | Xã Liên Minh - Ninh Bình | 20,98 |
| #2954 | Xã Liên Minh - Phú Thọ | 20,98 |
| #2955 | Xã Tiên Du - Bắc Ninh | 20,97 |
| #2956 | Xã Đức Châu - Nghệ An | 20,97 |
| #2957 | Xã Thư Trì - Hưng Yên | 20,97 |
| #2958 | Xã Liêm Hà - Ninh Bình | 20,95 |
| #2959 | Phường Trà Lý - Hưng Yên | 20,94 |
| #2960 | Xã Nguyễn Văn Linh - Hưng Yên | 20,9 |
| #2961 | Phường Hàm Rồng - Thanh Hóa | 20,88 |
| #2962 | Xã Bắc Đông Hưng - Hưng Yên | 20,84 |
| #2963 | Xã Hoàng An - Phú Thọ | 20,8 |
| #2964 | Xã Chí Minh - Hải Phòng | 20,73 |
| #2965 | Xã Chí Minh - Hưng Yên | 20,73 |
| #2966 | Xã Thái Tân - Hải Phòng | 20,73 |
| #2967 | Xã Tống Trân - Hưng Yên | 20,73 |
| #2968 | Xã Quang Thiện - Ninh Bình | 20,73 |
| #2969 | Phường Quảng Yên - Quảng Ninh | 20,69 |
| #2970 | Xã Bát Tràng - Hà Nội | 20,67 |
| #2971 | Xã Bắc Đông Quan - Hưng Yên | 20,67 |
| #2972 | Phường Dương Nỗ - Huế | 20,63 |
| #2973 | Xã Yên Mạc - Ninh Bình | 20,6 |
| #2974 | Xã Hoằng Lộc - Thanh Hóa | 20,57 |
| #2975 | Phường Thiên Trường - Ninh Bình | 20,53 |
| #2976 | Xã Tam Đa - Bắc Ninh | 20,52 |
| #2977 | Xã Nam Trực - Ninh Bình | 20,47 |
| #2978 | Xã A Sào - Hưng Yên | 20,46 |
| #2979 | Phường Ba Đồn - Quảng Trị | 20,45 |
| #2980 | Phường Ninh Chử - Khánh Hòa | 20,4 |
| #2981 | Xã Thần Khê - Hưng Yên | 20,39 |
| #2982 | Xã Đông Cứu - Bắc Ninh | 20,39 |
| #2983 | Phường Từ Sơn - Bắc Ninh | 20,31 |
| #2984 | Phường Nhân Hòa - Bắc Ninh | 20,3 |
| #2985 | Phường An Hải - Hải Phòng | 20,28 |
| #2986 | Xã An Hưng - Hải Phòng | 20,23 |
| #2987 | Xã Việt Tiến - Hưng Yên | 20,18 |
| #2988 | Xã Kiến Thụy - Hải Phòng | 20,18 |
| #2989 | Phường Nhị Quý - Đồng Tháp | 20,12 |
| #2990 | Xã Thụy Anh - Hưng Yên | 20,07 |
| #2991 | Xã Đồng Bằng - Hưng Yên | 20,04 |
| #2992 | Xã Xuân Trúc - Hưng Yên | 20,04 |
| #2993 | Phường Kinh Bắc - Bắc Ninh | 19,95 |
| #2994 | Phường Trí Quả - Bắc Ninh | 19,95 |
| #2995 | Phường Thạch Khôi - Hải Phòng | 19,94 |
| #2996 | Phường Nam Định - Ninh Bình | 19,91 |
| #2997 | Phường Chánh Hiệp - Hồ Chí Minh | 19,89 |
| #2998 | Xã Liên Bão - Bắc Ninh | 19,82 |
| #2999 | Xã Ngọc Lâm - Hưng Yên | 19,82 |
| #3000 | Phường Điện Bàn - Đà Nẵng | 19,78 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com