Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam theo diện tích
| Xếp hạng | Tên | Diện tích (km²) |
|---|
| #3201 | Phường Tân Thới Hiệp - Hồ Chí Minh | 8,06 |
| #3202 | Phường Tân An - Cần Thơ | 8,06 |
| #3203 | Phường Tân An - Đắk Lắk | 8,06 |
| #3204 | Phường Tân An - Bắc Ninh | 8,06 |
| #3205 | Phường Tân An - Tây Ninh | 8,06 |
| #3206 | Phường Lê Thanh Nghị - Hải Phòng | 8,04 |
| #3207 | Phường Cẩm Thành - Quảng Ngãi | 7,93 |
| #3208 | Phường Thanh Khê - Đà Nẵng | 7,92 |
| #3209 | Phường Dương Nội - Hà Nội | 7,9 |
| #3210 | Phường Kỳ Lừa - Lạng Sơn | 7,84 |
| #3211 | Phường Hải Châu - Đà Nẵng | 7,58 |
| #3212 | Phường Thuận Hóa - Huế | 7,57 |
| #3213 | Phường Tây Tựu - Hà Nội | 7,54 |
| #3214 | Phường An Hải - Đà Nẵng | 7,37 |
| #3215 | Phường Phú Thượng - Hà Nội | 7,21 |
| #3216 | Phường Bình Trị Đông - Hồ Chí Minh | 7,15 |
| #3217 | Phường Trung Mỹ Tây - Hồ Chí Minh | 6,93 |
| #3218 | Phường Kiến Hưng - Hà Nội | 6,65 |
| #3219 | Phường Hồng Gai - Quảng Ninh | 6,61 |
| #3220 | Phường An Biên - Hải Phòng | 6,56 |
| #3221 | Phường Hải Dương - Hải Phòng | 6,51 |
| #3222 | Phường Tân Mỹ - Hồ Chí Minh | 6,45 |
| #3223 | Phường Thanh Liệt - Hà Nội | 6,44 |
| #3224 | Phường Mỹ Tho - Đồng Tháp | 6,4 |
| #3225 | Phường Bình Quới - Hồ Chí Minh | 6,34 |
| #3226 | Phường Phú Diễn - Hà Nội | 6,29 |
| #3227 | Phường Bạc Liêu - Cà Mau | 5,98 |
| #3228 | Phường Phú Định - Hồ Chí Minh | 5,85 |
| #3229 | Phường Ngô Quyền - Hải Phòng | 5,81 |
| #3230 | Phường Lê Chân - Hải Phòng | 5,65 |
| #3231 | Phường Yên Sở - Hà Nội | 5,62 |
| #3232 | Phường Tây Mỗ - Hà Nội | 5,56 |
| #3233 | Phường Xuân Đỉnh - Hà Nội | 5,46 |
| #3234 | Phường Ninh Kiều - Cần Thơ | 5,42 |
| #3235 | Phường Định Công - Hà Nội | 5,34 |
| #3236 | Phường Gia Viên - Hải Phòng | 5,01 |
| #3237 | Phường Cam Linh - Khánh Hòa | 4,8 |
| #3238 | Phường Chánh Hưng - Hồ Chí Minh | 4,61 |
| #3239 | Phường Vĩnh Hưng - Hà Nội | 4,47 |
| #3240 | Phường Phan Thiết - Lâm Đồng | 4,46 |
| #3241 | Phường Thạnh Mỹ Tây - Hồ Chí Minh | 4,4 |
| #3242 | Phường Nghĩa Đô - Hà Nội | 4,34 |
| #3243 | Xã Sơn Hải - Bắc Ninh | 4,31 |
| #3244 | Xã Sơn Hải - An Giang | 4,31 |
| #3245 | Phường Yên Hòa - Hà Nội | 4,1 |
| #3246 | Phường Hoàng Liệt - Hà Nội | 4,04 |
| #3247 | Phường Tây Thạnh - Hồ Chí Minh | 3,95 |
| #3248 | Phường Bình Lợi Trung - Hồ Chí Minh | 3,89 |
| #3249 | Phường An Hội Tây - Hồ Chí Minh | 3,81 |
| #3250 | Xã Hòn Nghệ - An Giang | 3,8 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com