Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam theo diện tích
| Xếp hạng | Tên | Diện tích (km²) |
|---|
| #2701 | Xã Tiên Lãng - Hải Phòng | 27,89 |
| #2702 | Xã Lương Phú - Vĩnh Long | 27,88 |
| #2703 | Xã Hà Nam - Hải Phòng | 27,78 |
| #2704 | Xã Giao Minh - Ninh Bình | 27,74 |
| #2705 | Phường Cảnh Thụy - Bắc Ninh | 27,73 |
| #2706 | Phường Hồng An - Hải Phòng | 27,64 |
| #2707 | Xã Xuân Hồng - Ninh Bình | 27,61 |
| #2708 | Xã Thạch Lạc - Hà Tĩnh | 27,6 |
| #2709 | Xã Thái Ninh - Hưng Yên | 27,57 |
| #2710 | Xã Đông Kinh - Hà Tĩnh | 27,57 |
| #2711 | Phường Mường Thanh - Điện Biên | 27,56 |
| #2712 | Phường Hồng Quang - Ninh Bình | 27,53 |
| #2713 | Xã Nga Thắng - Thanh Hóa | 27,52 |
| #2714 | Xã Thọ Xuân - Thanh Hóa | 27,4 |
| #2715 | Xã Phước Lý - Tây Ninh | 27,37 |
| #2716 | Xã Bà Điểm - Hồ Chí Minh | 27,36 |
| #2717 | Phường Tam Thanh - Lạng Sơn | 27,35 |
| #2718 | Xã Vĩnh Am - Hải Phòng | 27,34 |
| #2719 | Xã Hoạt Giang - Thanh Hóa | 27,34 |
| #2720 | Xã Như Quỳnh - Hưng Yên | 27,32 |
| #2721 | Xã Trung Kênh - Bắc Ninh | 27,32 |
| #2722 | Xã Diên Hà - Hưng Yên | 27,3 |
| #2723 | Xã Thọ Ngọc - Thanh Hóa | 27,22 |
| #2724 | Xã Ba Đình - Thanh Hóa | 27,22 |
| #2725 | Xã Nguyên Giáp - Hải Phòng | 27,21 |
| #2726 | Xã Triệu Việt Vương - Hưng Yên | 27,15 |
| #2727 | Xã Nga Sơn - Thanh Hóa | 27,14 |
| #2728 | Phường Hạ Long - Quảng Ninh | 27,12 |
| #2729 | Xã Vĩnh Chân - Phú Thọ | 27,12 |
| #2730 | Phường Thái Hòa - Nghệ An | 27,09 |
| #2731 | Xã Gia Tường - Ninh Bình | 27,09 |
| #2732 | Xã Phong Thạnh - Cà Mau | 27,08 |
| #2733 | Phường Lê Ích Mộc - Hải Phòng | 27,04 |
| #2734 | Phường Nông Tiến - Tuyên Quang | 26,99 |
| #2735 | Xã Yên Trường - Thanh Hóa | 26,95 |
| #2736 | Xã Gia Vân - Ninh Bình | 26,94 |
| #2737 | Phường Cái Răng - Cần Thơ | 26,88 |
| #2738 | Xã Thanh Oai - Hà Nội | 26,86 |
| #2739 | Xã Lưu Vệ - Thanh Hóa | 26,84 |
| #2740 | Xã Nghĩa Sơn - Ninh Bình | 26,83 |
| #2741 | Phường Phú Lợi - Cần Thơ | 26,79 |
| #2742 | Phường Phú Lợi - Hồ Chí Minh | 26,79 |
| #2743 | Phường Chí Linh - Hải Phòng | 26,79 |
| #2744 | Xã Sơn Đông - Phú Thọ | 26,7 |
| #2745 | Xã Cẩm Giang - Hải Phòng | 26,64 |
| #2746 | Phường Đào Viên - Bắc Ninh | 26,63 |
| #2747 | Phường Thuận Thành - Bắc Ninh | 26,58 |
| #2748 | Phường Phú Tân - Vĩnh Long | 26,58 |
| #2749 | Xã Hoà Bình - Cà Mau | 26,54 |
| #2750 | Xã Hòa Bình - Vĩnh Long | 26,54 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com