Trang chủ > Phường/xã/đặc khu > Sắp xếp theo diện tích

Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam theo diện tích

Xếp hạngTênDiện tích (km²)
#301Xã Tân Minh - Lâm Đồng223,76
#302Xã Đak Pơ - Gia Lai223,33
#303Xã Đất Mới - Cà Mau222,94
#304Phường Mường Lay - Điện Biên222,65
#305Xã Nghĩa Trung - Đồng Nai222
#306Xã Trà Leng - Đà Nẵng221,15
#307Xã Đường Hoa - Quảng Ninh220,38
#308Xã Nâm Nung - Lâm Đồng219,66
#309Xã Hướng Lập - Quảng Trị219,64
#310Xã Kỳ Thượng - Hà Tĩnh218,82
#311Xã Kỳ Thượng - Quảng Ninh218,82
#312Xã Đăk Tô - Quảng Ngãi218,38
#313Xã Tân Ân - Cà Mau218,3
#314Xã Sơn Thành - Đắk Lắk218,11
#315Xã Ia Đal - Quảng Ngãi218,11
#316Xã Chiềng Sinh - Điện Biên218,01
#317Xã Ia Rvê - Đắk Lắk217,83
#318Xã Mường Típ - Nghệ An217,66
#319Xã Thượng Đức - Đà Nẵng216,37
#320Xã Thượng Đức - Hà Tĩnh216,37
#321Xã Long Quảng - Huế215,85
#322Xã Ya Hội - Gia Lai215,75
#323Xã Hương Bình - Hà Tĩnh215,56
#324Xã Xa Dung - Điện Biên215,5
#325Xã Ia Lâu - Gia Lai215,02
#326Xã Co Mạ - Sơn La214,28
#327Xã Ea Wy - Đắk Lắk213,94
#328Xã Đắk Mil - Lâm Đồng213,76
#329Xã Mường Bú - Sơn La213,65
#330Xã Gia Hội - Lào Cai213,25
#331Xã Sông Kôn - Đà Nẵng212,94
#332Xã Mường Hum - Lào Cai212,8
#333Xã Đăk Rve - Quảng Ngãi212,54
#334Xã Ngọc Chiến - Sơn La212,19
#335Xã Ia Phí - Gia Lai212,03
#336Xã Đá Bạc - Cà Mau211,9
#337Xã Lóng Sập - Sơn La211,3
#338Xã Mỹ Lý - Nghệ An211,03
#339Xã Ia Ko - Gia Lai210,72
#340Xã Ba Lòng - Quảng Trị210,58
#341Xã Ia Ly - Gia Lai210,56
#342Xã Mỹ Thuận - An Giang210,5
#343Xã Mỹ Thuận - Vĩnh Long210,5
#344Xã Pú Nhung - Điện Biên209,93
#345Xã Xuân Đài - Phú Thọ209,6
#346Xã Sơn Hồng - Hà Tĩnh209,04
#347Xã Vân Canh - Gia Lai208,75
#348Xã Sơn Kim 2 - Hà Tĩnh208,6
#349Xã Sơn Kim 1 - Hà Tĩnh208,46
#350Xã Bằng Thành - Thái Nguyên208,22
Xem thêm:

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com