Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam theo mật độ dân số
| Xếp hạng | Tên | Mật độ dân số (người/km²) |
|---|
| #201 | Phường Bạc Liêu - Cà Mau | 4,076 |
| #202 | Phường Thuận An - Hồ Chí Minh | 4,043 |
| #203 | Phường Thuận An - Huế | 4,043 |
| #204 | Phường Hà Lầm - Quảng Ninh | 3,978 |
| #205 | Xã Long Hải - Hồ Chí Minh | 3,898 |
| #206 | Phường Tây Nha Trang - Khánh Hòa | 3,859 |
| #207 | Phường An Hải - Hải Phòng | 3,854 |
| #208 | Phường Yên Nghĩa - Hà Nội | 3,818 |
| #209 | Phường Rạch Dừa - Hồ Chí Minh | 3,814 |
| #210 | Phường Long Châu - Vĩnh Long | 3,806 |
| #211 | Phường Long Thuận - Đồng Tháp | 3,714 |
| #212 | Phường Tuy Hòa - Đắk Lắk | 3,709 |
| #213 | Phường Võ Cường - Bắc Ninh | 3,707 |
| #214 | Phường Long Khánh - Đồng Nai | 3,670 |
| #215 | Xã Bình Chánh - Hồ Chí Minh | 3,627 |
| #216 | Phường Phù Khê - Bắc Ninh | 3,612 |
| #217 | Phường Gò Công - Đồng Tháp | 3,612 |
| #218 | Phường Nông Trang - Phú Thọ | 3,610 |
| #219 | Phường Đồng Nguyên - Bắc Ninh | 3,542 |
| #220 | Phường Phú Lợi - Cần Thơ | 3,537 |
| #221 | Phường Phú Lợi - Hồ Chí Minh | 3,537 |
| #222 | Xã Vĩnh Lộc - Hồ Chí Minh | 3,490 |
| #223 | Xã Dương Hòa - Hà Nội | 3,460 |
| #224 | Phường Vũ Ninh - Bắc Ninh | 3,451 |
| #225 | Phường Cát Lái - Hồ Chí Minh | 3,432 |
| #226 | Phường Hố Nai - Đồng Nai | 3,430 |
| #227 | Phường Cẩm Phả - Quảng Ninh | 3,417 |
| #228 | Phường Biên Hòa - Đồng Nai | 3,405 |
| #229 | Xã Nhà Bè - Hồ Chí Minh | 3,400 |
| #230 | Phường Hội An - Đà Nẵng | 3,383 |
| #231 | Phường Phù Liễn - Hải Phòng | 3,374 |
| #232 | Xã Ngọc Hồi - Hà Nội | 3,374 |
| #233 | Phường Sầm Sơn - Thanh Hóa | 3,328 |
| #234 | Phường Tân Khánh - Hồ Chí Minh | 3,326 |
| #235 | Phường Long Biên - Hà Nội | 3,309 |
| #236 | Phường Từ Sơn - Bắc Ninh | 3,287 |
| #237 | Phường Bà Rịa - Hồ Chí Minh | 3,266 |
| #238 | Phường An Cựu - Huế | 3,253 |
| #239 | Phường Thành Sen - Hà Tĩnh | 3,249 |
| #240 | Phường Vinh Phú - Nghệ An | 3,237 |
| #241 | Đặc khu Cát Hải - Hải Phòng | 3,236 |
| #242 | Xã Tây Phương - Hà Nội | 3,221 |
| #243 | Phường Phương Liễu - Bắc Ninh | 3,206 |
| #244 | Phường Pleiku - Gia Lai | 3,178 |
| #245 | Phường Phước Hậu - Vĩnh Long | 3,177 |
| #246 | Xã Đan Phượng - Hà Nội | 3,175 |
| #247 | Phường Hà Tu - Quảng Ninh | 3,142 |
| #248 | Phường Phố Hiến - Hưng Yên | 3,135 |
| #249 | Phường Vĩnh Phúc - Phú Thọ | 3,134 |
| #250 | Phường Sơn Tây - Hà Nội | 3,100 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com