Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 51 | Xã An Minh - An Giang | 142,3 | #731 | 35,596 | #1104 | 250 | #1947 |
| 52 | Xã An Nghĩa - Phú Thọ | 95,73 | #1321 | 27,556 | #1652 | 287 | #1867 |
| 53 | Xã An Ngãi Trung - Vĩnh Long | 33,86 | #2517 | 18,740 | #2245 | 551 | #1352 |
| 54 | Phường An Nhơn - Hồ Chí Minh | 3,23 | #3260 | 114,498 | #88 | 38,166 | #40 |
| 55 | Phường An Nhơn - Gia Lai | 3,23 | #3261 | 114,498 | #89 | 38,166 | #41 |
| 56 | Phường An Nhơn Bắc - Gia Lai | 31,95 | #2575 | 38,484 | #958 | 1,202 | #715 |
| 57 | Phường An Nhơn Nam - Gia Lai | 60,05 | #1925 | 31,651 | #1355 | 527 | #1404 |
| 58 | Xã An Nhơn Tây - Hồ Chí Minh | 77,7 | #1604 | 40,896 | #855 | 524 | #1407 |
| 59 | Xã An Nhơn Tây - Gia Lai | 77,7 | #1605 | 40,896 | #856 | 524 | #1408 |
| 60 | Phường An Nhơn Đông - Gia Lai | 17,21 | #3067 | 26,443 | #1726 | 1,555 | #483 |
| 61 | Xã An Ninh - Cần Thơ | 68,81 | #1756 | 40,181 | #882 | 582 | #1304 |
| 62 | Xã An Ninh - Tây Ninh | 68,81 | #1757 | 37,792 | #987 | 547 | #1356 |
| 63 | Xã An Nông - Thanh Hóa | 22,79 | #2894 | 28,717 | #1573 | 1,248 | #686 |
| 64 | Phường An Phong - Hải Phòng | 36,39 | #2444 | 44,660 | #725 | 1,240 | #693 |
| 65 | Xã An Phú - Hải Phòng | 34,7 | #2492 | 49,051 | #608 | 1,401 | #582 |
| 66 | Xã An Phú - An Giang | 34,7 | #2493 | 49,051 | #609 | 1,401 | #583 |
| 67 | Xã An Phú - Quảng Ngãi | 34,7 | #2494 | 49,051 | #610 | 1,401 | #584 |
| 68 | Phường An Phú - Hồ Chí Minh | 16,85 | #3073 | 162,930 | #24 | 9,584 | #124 |
| 69 | Phường An Phú - Gia Lai | 16,85 | #3074 | 16,293 | #2419 | 958 | #925 |
| 70 | Xã An Phú Tân - Vĩnh Long | 53,91 | #2026 | 27,473 | #1657 | 508 | #1426 |
| 71 | Phường An Phú Đông - Hồ Chí Minh | 14,59 | #3131 | 179,115 | #17 | 11,941 | #111 |
| 72 | Xã An Phước - Đồng Nai | 64,9 | #1832 | 23,788 | #1911 | 365 | #1687 |
| 73 | Xã An Phước - Đồng Tháp | 64,9 | #1833 | 23,788 | #1912 | 365 | #1688 |
| 74 | Xã An Quang - Hải Phòng | 21,4 | #2941 | 29,091 | #1545 | 1,385 | #592 |
| 75 | Xã An Qui - Vĩnh Long | 73,53 | #1661 | 28,342 | #1598 | 383 | #1655 |
| 76 | Phường An Sinh - Quảng Ninh | 106,42 | #1150 | 24,956 | #1819 | 235 | #1991 |
| 77 | Xã An Thành - Hải Phòng | 23,66 | #2857 | 28,785 | #1566 | 1,199 | #717 |
| 78 | Xã An Thạnh - Cần Thơ | 94,92 | #1336 | 37,711 | #989 | 396 | #1621 |
| 79 | Xã An Thạnh Thủy - Đồng Tháp | 42,7 | #2275 | 41,198 | #841 | 958 | #923 |
| 80 | Phường An Thắng - Đà Nẵng | 19,64 | #3008 | 34,176 | #1183 | 1,708 | #433 |
| 81 | Xã An Thới Đông - Hồ Chí Minh | 257,85 | #221 | 22,607 | #2009 | 87 | #2629 |
| 82 | Xã An Toàn - Gia Lai | 295,34 | #149 | 17,900 | #2307 | 60 | #2895 |
| 83 | Xã An Trường - Hải Phòng | 72,61 | #1677 | 45,505 | #699 | 623 | #1272 |
| 84 | Xã An Trường - Vĩnh Long | 72,61 | #1678 | 45,505 | #700 | 623 | #1273 |
| 85 | Xã An Trạch - Cà Mau | 49,22 | #2128 | 15,251 | #2489 | 311 | #1813 |
| 86 | Phường An Tường - Tuyên Quang | 53,44 | #2037 | 42,952 | #777 | 810 | #1080 |
| 87 | Phường An Tịnh - Tây Ninh | 78,44 | #1587 | 61,212 | #386 | 784 | #1106 |
| 88 | Xã An Vinh - Gia Lai | 196,19 | #399 | 6,522 | #3056 | 33 | #3168 |
| 89 | Xã An Viễn - Đồng Nai | 47,7 | #2165 | 2,415 | #3296 | 50 | #3006 |
| 90 | Phường An Xuyên - Cà Mau | 69,9 | #1731 | 81,303 | #192 | 1,161 | #735 |
| 91 | Phường An Đông - Hồ Chí Minh | 1,32 | #3309 | 81,229 | #193 | 81,229 | #6 |
| 92 | Xã An Định - Vĩnh Long | 46,59 | #2188 | 37,688 | #990 | 801 | #1094 |
| 93 | Xã Anh Dũng - Khánh Hòa | 320,6 | #115 | 10,300 | #2797 | 32 | #3180 |
| 94 | Xã Anh Sơn - Nghệ An | 196,65 | #396 | 29,539 | #1515 | 149 | #2280 |
| 95 | Xã Anh Sơn Đông - Nghệ An | 65,85 | #1812 | 16,214 | #2424 | 245 | #1964 |
| 96 | Xã Avương - Đà Nẵng | 225,87 | #294 | 5,463 | #3138 | 24 | #3229 |
| 97 | Xã Ayun - Gia Lai | 202,24 | #377 | 12,692 | #2627 | 62 | #2882 |
| 98 | Phường Ayun Pa - Gia Lai | 17,61 | #3052 | 26,820 | #1700 | 1,490 | #517 |
| 99 | Xã Ba Bể - Thái Nguyên | 148,08 | #675 | 11,773 | #2691 | 79 | #2705 |
| 100 | Xã Ba Chúc - An Giang | 70,94 | #1709 | 32,071 | #1324 | 451 | #1519 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com