Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 351 | Xã Canh Liên - Gia Lai | 331,67 | #102 | 2,357 | #3301 | 7 | #3317 |
| 352 | Xã Canh Tân - Cao Bằng | 132,26 | #841 | 4,513 | #3188 | 34 | #3163 |
| 353 | Xã Canh Vinh - Gia Lai | 258,72 | #219 | 16,832 | #2383 | 64 | #2856 |
| 354 | Xã Cao Bồ - Tuyên Quang | 111,18 | #1092 | 4,211 | #3205 | 37 | #3129 |
| 355 | Xã Cao Dương - Phú Thọ | 113,38 | #1062 | 36,783 | #1037 | 325 | #1771 |
| 356 | Phường Cao Lãnh - Đồng Tháp | 73,3 | #1670 | 137,387 | #43 | 1,882 | #383 |
| 357 | Xã Cao Lộc - Lạng Sơn | 103,86 | #1185 | 6,920 | #3023 | 66 | #2842 |
| 358 | Xã Cao Minh - Thái Nguyên | 134,89 | #806 | 12,807 | #2622 | 94 | #2580 |
| 359 | Xã Cao Phong - Phú Thọ | 77,76 | #1601 | 20,372 | #2140 | 261 | #1920 |
| 360 | Xã Cao Sơn - Phú Thọ | 124,93 | #919 | 8,872 | #2902 | 70 | #2790 |
| 361 | Xã Cao Sơn - Lào Cai | 124,93 | #918 | 8,872 | #2901 | 70 | #2789 |
| 362 | Phường Cao Xanh - Quảng Ninh | 38,89 | #2371 | 32,809 | #1278 | 841 | #1034 |
| 363 | Xã Cao Đức - Bắc Ninh | 19,76 | #3002 | 16,966 | #2372 | 848 | #1028 |
| 364 | Xã Chi Lăng - Lạng Sơn | 80,21 | #1553 | 12,860 | #2618 | 160 | #2232 |
| 365 | Phường Chi Lăng - An Giang | 51,17 | #2086 | 28,401 | #1593 | 556 | #1339 |
| 366 | Xã Chi Lăng - Bắc Ninh | 23,39 | #2870 | 23,317 | #1950 | 1,013 | #879 |
| 367 | Xã Chiêm Hóa - Tuyên Quang | 111,27 | #1090 | 24,780 | #1834 | 223 | #2016 |
| 368 | Xã Chiên Đàn - Đà Nẵng | 48,63 | #2145 | 32,145 | #1319 | 656 | #1242 |
| 369 | Xã Chiêu Lưu - Nghệ An | 196,93 | #395 | 9,797 | #2828 | 49 | #3010 |
| 370 | Xã Chiến Thắng - Lạng Sơn | 114,27 | #1050 | 11,563 | #2701 | 101 | #2540 |
| 371 | Phường Chiềng An - Sơn La | 149,08 | #666 | 20,322 | #2144 | 136 | #2342 |
| 372 | Phường Chiềng Cơi - Sơn La | 93,56 | #1355 | 22,694 | #1999 | 241 | #1975 |
| 373 | Xã Chiềng Hoa - Sơn La | 296,48 | #146 | 17,644 | #2321 | 59 | #2905 |
| 374 | Xã Chiềng Hặc - Sơn La | 239,91 | #265 | 18,721 | #2247 | 78 | #2709 |
| 375 | Xã Chiềng Ken - Lào Cai | 191,3 | #422 | 9,306 | #2867 | 48 | #3021 |
| 376 | Xã Chiềng Khoong - Sơn La | 253,87 | #231 | 23,222 | #1962 | 91 | #2592 |
| 377 | Xã Chiềng Khương - Sơn La | 149,82 | #658 | 18,712 | #2250 | 124 | #2407 |
| 378 | Xã Chiềng La - Sơn La | 126,13 | #905 | 20,373 | #2139 | 161 | #2226 |
| 379 | Xã Chiềng Lao - Sơn La | 358,55 | #82 | 2,101 | #3317 | 5 | #3319 |
| 380 | Xã Chiềng Mai - Sơn La | 151,85 | #644 | 23,786 | #1914 | 156 | #2246 |
| 381 | Xã Chiềng Mung - Sơn La | 142,14 | #732 | 27,797 | #1633 | 195 | #2108 |
| 382 | Xã Chiềng Sinh - Điện Biên | 218,01 | #316 | 15,371 | #2480 | 70 | #2784 |
| 383 | Phường Chiềng Sinh - Sơn La | 68,4 | #1765 | 27,099 | #1680 | 398 | #1615 |
| 384 | Xã Chiềng Sung - Sơn La | 109,28 | #1109 | 14,171 | #2554 | 130 | #2373 |
| 385 | Xã Chiềng Sơ - Sơn La | 140,31 | #750 | 17,145 | #2364 | 122 | #2417 |
| 386 | Xã Chiềng Sơn - Sơn La | 204,9 | #372 | 14,155 | #2558 | 69 | #2801 |
| 387 | Xã Chiềng Sại - Sơn La | 124,55 | #925 | 6,720 | #3039 | 53 | #2972 |
| 388 | Phường Chu Văn An - Hải Phòng | 40,86 | #2320 | 56,251 | #460 | 1,371 | #599 |
| 389 | Xã Chuyên Mỹ - Hà Nội | 35,54 | #2468 | 44,859 | #717 | 1,246 | #690 |
| 390 | Xã Chà Tở - Điện Biên | 227,92 | #289 | 5,208 | #3145 | 22 | #3245 |
| 391 | Phường Chánh Hiệp - Hồ Chí Minh | 19,89 | #2997 | 57,176 | #446 | 2,858 | #266 |
| 392 | Phường Chánh Hưng - Hồ Chí Minh | 4,61 | #3238 | 190,707 | #9 | 38,141 | #42 |
| 393 | Phường Chánh Phú Hòa - Hồ Chí Minh | 69,54 | #1736 | 53,916 | #499 | 770 | #1124 |
| 394 | Xã Chân Mây - Lăng Cô - Huế | 261,38 | #217 | 50,831 | #569 | 194 | #2110 |
| 395 | Xã Chân Mộng - Phú Thọ | 89,85 | #1405 | 38,565 | #954 | 428 | #1565 |
| 396 | Xã Châu Bình - Nghệ An | 130,91 | #859 | 11,038 | #2742 | 84 | #2655 |
| 397 | Xã Châu Hòa - Vĩnh Long | 52,05 | #2063 | 28,425 | #1589 | 546 | #1361 |
| 398 | Xã Châu Hưng - Vĩnh Long | 35,22 | #2476 | 23,229 | #1961 | 663 | #1232 |
| 399 | Xã Châu Hồng - Nghệ An | 134,05 | #817 | 11,809 | #2688 | 88 | #2623 |
| 400 | Xã Châu Khê - Nghệ An | 544,31 | #22 | 12,210 | #2666 | 22 | #3240 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com