Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 2551 | Phường Tân Hòa - Hồ Chí Minh | 1,47 | #3305 | 93,437 | #136 | 93,437 | #3 |
| 2552 | Phường Tân Hòa - Phú Thọ | 1,47 | #3306 | 93,437 | #137 | 93,437 | #4 |
| 2553 | Xã Tân Hưng - Cà Mau | 92,41 | #1368 | 35,222 | #1133 | 382 | #1656 |
| 2554 | Xã Tân Hưng - Đồng Nai | 92,41 | #1369 | 35,222 | #1134 | 382 | #1657 |
| 2555 | Xã Tân Hưng - Hưng Yên | 92,41 | #1370 | 35,222 | #1135 | 382 | #1658 |
| 2556 | Xã Tân Hưng - Tây Ninh | 92,41 | #1371 | 35,222 | #1136 | 382 | #1659 |
| 2557 | Phường Tân Hưng - Hồ Chí Minh | 8,54 | #3194 | 153,674 | #31 | 17,074 | #89 |
| 2558 | Phường Tân Hưng - Hải Phòng | 8,54 | #3195 | 153,674 | #32 | 17,074 | #90 |
| 2559 | Xã Tân Hương - Đồng Tháp | 35,1 | #2480 | 6,721 | #3038 | 192 | #2124 |
| 2560 | Phường Tân Hạnh - Vĩnh Long | 17,84 | #3048 | 32,093 | #1323 | 1,782 | #405 |
| 2561 | Xã Tân Hải - Lâm Đồng | 77,18 | #1610 | 25,626 | #1771 | 332 | #1755 |
| 2562 | Phường Tân Hải - Hồ Chí Minh | 51,86 | #2068 | 30,297 | #1462 | 582 | #1306 |
| 2563 | Xã Tân Hồng - Đồng Tháp | 102,8 | #1207 | 39,974 | #898 | 388 | #1646 |
| 2564 | Xã Tân Hộ Cơ - Đồng Tháp | 77,5 | #1608 | 25,026 | #1812 | 320 | #1785 |
| 2565 | Xã Tân Hội - An Giang | 146,28 | #691 | 4,945 | #3165 | 33 | #3170 |
| 2566 | Xã Tân Hội - Lâm Đồng | 146,28 | #692 | 4,945 | #3166 | 33 | #3171 |
| 2567 | Xã Tân Hội - Tây Ninh | 146,28 | #693 | 4,945 | #3167 | 33 | #3172 |
| 2568 | Xã Tân Hợp - Lào Cai | 200,45 | #385 | 11,506 | #2706 | 57 | #2927 |
| 2569 | Xã Tân Khai - Đồng Nai | 161,8 | #577 | 3,614 | #3235 | 22 | #3247 |
| 2570 | Xã Tân Khánh - Thái Nguyên | 48,31 | #2155 | 23,724 | #1922 | 494 | #1456 |
| 2571 | Phường Tân Khánh - Hồ Chí Minh | 38,23 | #2389 | 126,393 | #58 | 3,326 | #234 |
| 2572 | Xã Tân Khánh Trung - Đồng Tháp | 60,1 | #1924 | 46,858 | #657 | 780 | #1111 |
| 2573 | Xã Tân Kỳ - Hải Phòng | 116,5 | #1019 | 32,974 | #1267 | 281 | #1881 |
| 2574 | Xã Tân Kỳ - Nghệ An | 116,5 | #1020 | 32,974 | #1268 | 281 | #1882 |
| 2575 | Xã Tân Kỳ - Thái Nguyên | 116,5 | #1021 | 32,974 | #1269 | 281 | #1883 |
| 2576 | Xã Tân Long - Cần Thơ | 102,12 | #1220 | 35,492 | #1114 | 347 | #1723 |
| 2577 | Xã Tân Long - Đồng Tháp | 102,12 | #1221 | 35,492 | #1115 | 347 | #1724 |
| 2578 | Xã Tân Long - Tây Ninh | 102,12 | #1222 | 35,492 | #1116 | 347 | #1725 |
| 2579 | Xã Tân Long - Tuyên Quang | 102,12 | #1223 | 35,492 | #1117 | 347 | #1726 |
| 2580 | Xã Tân Long Hội - Vĩnh Long | 36,27 | #2448 | 26,358 | #1731 | 732 | #1163 |
| 2581 | Xã Tân Lân - Tây Ninh | 38,93 | #2369 | 29,984 | #1478 | 768 | #1131 |
| 2582 | Xã Tân Lĩnh - Lào Cai | 147,75 | #678 | 20,155 | #2151 | 136 | #2343 |
| 2583 | Xã Tân Lược - Vĩnh Long | 56,39 | #1984 | 38,844 | #938 | 693 | #1205 |
| 2584 | Xã Tân Lạc - Phú Thọ | 139,9 | #754 | 42,031 | #809 | 300 | #1827 |
| 2585 | Xã Tân Lập - Lâm Đồng | 257,61 | #222 | 16,810 | #2385 | 65 | #2844 |
| 2586 | Xã Tân Lập - Quảng Trị | 257,61 | #223 | 16,810 | #2386 | 65 | #2845 |
| 2587 | Xã Tân Lập - Tây Ninh | 257,61 | #224 | 16,810 | #2387 | 65 | #2846 |
| 2588 | Phường Tân Lập - Đắk Lắk | 46,7 | #2184 | 73,316 | #250 | 1,559 | #482 |
| 2589 | Xã Tân Lộc - Cà Mau | 96,8 | #1303 | 3,545 | #3238 | 36 | #3142 |
| 2590 | Xã Tân Lộc - Cần Thơ | 33,4 | #2529 | 35,621 | #1102 | 1,079 | #812 |
| 2591 | Xã Tân Lợi - Đồng Nai | 379,8 | #71 | 22,774 | #1991 | 59 | #2904 |
| 2592 | Xã Tân Mai - Phú Thọ | 130,71 | #861 | 7,924 | #2963 | 60 | #2901 |
| 2593 | Phường Tân Mai - Nghệ An | 51,61 | #2073 | 33,894 | #1201 | 651 | #1246 |
| 2594 | Xã Tân Minh - Hải Phòng | 223,76 | #299 | 22,292 | #2025 | 99 | #2550 |
| 2595 | Xã Tân Minh - Ninh Bình | 223,76 | #301 | 22,292 | #2027 | 99 | #2552 |
| 2596 | Xã Tân Minh - Lâm Đồng | 223,76 | #300 | 22,292 | #2026 | 99 | #2551 |
| 2597 | Xã Tân Mỹ - Quảng Trị | 102,57 | #1213 | 24,644 | #1843 | 239 | #1985 |
| 2598 | Xã Tân Mỹ - Tuyên Quang | 102,57 | #1214 | 24,644 | #1844 | 239 | #1986 |
| 2599 | Phường Tân Mỹ - Hồ Chí Minh | 6,45 | #3222 | 68,124 | #309 | 11,354 | #113 |
| 2600 | Phường Tân Ngãi - Vĩnh Long | 21,7 | #2929 | 31,294 | #1383 | 1,422 | #565 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com