Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 2451 | Xã Trường Xuân - Đồng Tháp | 67,94 | #1771 | 36,405 | #1052 | 535 | #1380 |
| 2452 | Xã Trường Xuân - Lâm Đồng | 67,94 | #1772 | 36,405 | #1053 | 535 | #1381 |
| 2453 | Xã Trại Cau - Thái Nguyên | 82,85 | #1507 | 17,327 | #2351 | 208 | #2072 |
| 2454 | Phường Trạm Lộ - Bắc Ninh | 18,24 | #3043 | 20,603 | #2133 | 1,144 | #749 |
| 2455 | Xã Trạm Thản - Phú Thọ | 32,6 | #2555 | 16,138 | #2432 | 489 | #1460 |
| 2456 | Xã Trạm Tấu - Lào Cai | 238,29 | #268 | 11,493 | #2708 | 48 | #3018 |
| 2457 | Xã Trảng Bom - Đồng Nai | 68,8 | #1759 | 92,712 | #140 | 1,343 | #609 |
| 2458 | Phường Trảng Bàng - Tây Ninh | 36,97 | #2432 | 53,532 | #504 | 1,446 | #545 |
| 2459 | Phường Trảng Dài - Đồng Nai | 37,3 | #2423 | 104,972 | #105 | 2,837 | #267 |
| 2460 | Phường Trấn Biên - Đồng Nai | 31 | #2606 | 197,060 | #8 | 6,356 | #158 |
| 2461 | Xã Trấn Yên - Lào Cai | 110,72 | #1098 | 29,258 | #1540 | 263 | #1917 |
| 2462 | Phường Trần Hưng Đạo - Hải Phòng | 9,32 | #3186 | 45,657 | #695 | 5,073 | #182 |
| 2463 | Phường Trần Hưng Đạo - Hưng Yên | 9,32 | #3187 | 45,657 | #696 | 5,073 | #183 |
| 2464 | Phường Trần Liễu - Hải Phòng | 23,87 | #2847 | 26,696 | #1707 | 1,112 | #779 |
| 2465 | Phường Trần Lãm - Hưng Yên | 34,63 | #2498 | 92,136 | #142 | 2,632 | #280 |
| 2466 | Phường Trần Nhân Tông - Hải Phòng | 39,97 | #2347 | 27,053 | #1685 | 676 | #1220 |
| 2467 | Xã Trần Phán - Cà Mau | 74,9 | #1642 | 29,949 | #1483 | 399 | #1613 |
| 2468 | Xã Trần Phú - Hà Nội | 145,29 | #702 | 70,490 | #286 | 486 | #1462 |
| 2469 | Xã Trần Phú - Hải Phòng | 145,29 | #703 | 7,049 | #3016 | 48 | #3023 |
| 2470 | Xã Trần Phú - Thái Nguyên | 145,29 | #704 | 7,049 | #3017 | 48 | #3024 |
| 2471 | Phường Trần Phú - Hà Tĩnh | 29,5 | #2644 | 38,404 | #961 | 1,280 | #659 |
| 2472 | Xã Trần Thương - Ninh Bình | 26,32 | #2758 | 21,933 | #2047 | 843 | #1032 |
| 2473 | Xã Trần Văn Thời - Cà Mau | 128,72 | #882 | 59,365 | #419 | 460 | #1508 |
| 2474 | Xã Trần Đề - Cần Thơ | 93,92 | #1347 | 52,771 | #515 | 561 | #1333 |
| 2475 | Xã Trị An - Đồng Nai | 660,5 | #9 | 51,028 | #559 | 77 | #2717 |
| 2476 | Xã Trịnh Tường - Lào Cai | 146,6 | #689 | 12,376 | #2656 | 84 | #2653 |
| 2477 | Xã Trừ Văn Thố - Hồ Chí Minh | 76,56 | #1620 | 24,533 | #1853 | 318 | #1790 |
| 2478 | Xã Trực Ninh - Ninh Bình | 17,26 | #3066 | 18,453 | #2266 | 1,085 | #807 |
| 2479 | Xã Tu Bông - Khánh Hòa | 99,6 | #1256 | 29,751 | #1498 | 297 | #1840 |
| 2480 | Xã Tu Mơ Rông - Quảng Ngãi | 152,13 | #642 | 6,677 | #3041 | 43 | #3077 |
| 2481 | Xã Tu Vũ - Phú Thọ | 49,07 | #2132 | 41,564 | #823 | 848 | #1027 |
| 2482 | Xã Tuy An Bắc - Đắk Lắk | 52,32 | #2060 | 26,174 | #1743 | 503 | #1438 |
| 2483 | Xã Tuy An Nam - Đắk Lắk | 69,99 | #1729 | 29,805 | #1495 | 425 | #1568 |
| 2484 | Xã Tuy An Tây - Đắk Lắk | 136,2 | #790 | 12,913 | #2615 | 94 | #2579 |
| 2485 | Xã Tuy An Đông - Đắk Lắk | 46,05 | #2198 | 40,108 | #889 | 871 | #1000 |
| 2486 | Phường Tuy Hòa - Đắk Lắk | 33,77 | #2522 | 126,118 | #60 | 3,709 | #212 |
| 2487 | Xã Tuy Phong - Lâm Đồng | 444,1 | #48 | 9,510 | #2847 | 21 | #3249 |
| 2488 | Xã Tuy Phước - Gia Lai | 53,37 | #2041 | 77,452 | #214 | 1,461 | #533 |
| 2489 | Xã Tuy Phước Bắc - Gia Lai | 37,03 | #2431 | 49,495 | #595 | 1,337 | #613 |
| 2490 | Xã Tuy Phước Tây - Gia Lai | 68,81 | #1758 | 36,006 | #1080 | 521 | #1413 |
| 2491 | Xã Tuy Phước Đông - Gia Lai | 60,66 | #1912 | 5,844 | #3114 | 95 | #2577 |
| 2492 | Xã Tuy Đức - Lâm Đồng | 265,99 | #202 | 31,786 | #1341 | 119 | #2432 |
| 2493 | Xã Tuyên Bình - Quảng Trị | 137,81 | #772 | 19,158 | #2213 | 138 | #2334 |
| 2494 | Xã Tuyên Bình - Tây Ninh | 137,81 | #773 | 19,158 | #2214 | 138 | #2335 |
| 2495 | Xã Tuyên Hóa - Quảng Trị | 194,92 | #406 | 21,452 | #2074 | 110 | #2486 |
| 2496 | Xã Tuyên Lâm - Quảng Trị | 235,2 | #273 | 8,401 | #2931 | 35 | #3148 |
| 2497 | Xã Tuyên Phú - Quảng Trị | 155,38 | #624 | 18,800 | #2241 | 121 | #2420 |
| 2498 | Xã Tuyên Quang - Lâm Đồng | 38,17 | #2393 | 28,817 | #1562 | 758 | #1141 |
| 2499 | Xã Tuyên Sơn - Quảng Trị | 132,14 | #842 | 6,738 | #3037 | 51 | #2994 |
| 2500 | Xã Tuyên Thạnh - Tây Ninh | 108,81 | #1121 | 15,331 | #2484 | 140 | #2327 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com