Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 2401 | Xã Truông Mít - Tây Ninh | 74,43 | #1650 | 40,174 | #883 | 542 | #1366 |
| 2402 | Xã Trà Bồng - Quảng Ngãi | 139,43 | #759 | 18,926 | #2236 | 136 | #2344 |
| 2403 | Phường Trà Câu - Quảng Ngãi | 54,46 | #2014 | 45,524 | #698 | 843 | #1031 |
| 2404 | Xã Trà Côn - Vĩnh Long | 59,37 | #1937 | 45,778 | #691 | 775 | #1118 |
| 2405 | Xã Trà Cú - Vĩnh Long | 37,33 | #2422 | 30,037 | #1474 | 811 | #1079 |
| 2406 | Xã Trà Giang - Hưng Yên | 91,72 | #1379 | 20,801 | #2121 | 226 | #2009 |
| 2407 | Xã Trà Giang - Quảng Ngãi | 91,72 | #1380 | 20,801 | #2122 | 226 | #2010 |
| 2408 | Xã Trà Giáp - Đà Nẵng | 121,55 | #958 | 5,939 | #3104 | 48 | #3027 |
| 2409 | Xã Trà Leng - Đà Nẵng | 221,15 | #306 | 6,586 | #3050 | 29 | #3199 |
| 2410 | Xã Trà Linh - Đà Nẵng | 158,19 | #610 | 7,088 | #3013 | 44 | #3061 |
| 2411 | Xã Trà Liên - Đà Nẵng | 178,15 | #471 | 7,052 | #3015 | 39 | #3114 |
| 2412 | Phường Trà Lý - Hưng Yên | 20,94 | #2959 | 43,929 | #747 | 2,091 | #345 |
| 2413 | Xã Trà Lĩnh - Cao Bằng | 74,97 | #1641 | 10,805 | #2760 | 144 | #2304 |
| 2414 | Xã Trà My - Đà Nẵng | 130,6 | #862 | 19,956 | #2166 | 152 | #2263 |
| 2415 | Xã Trà Tân - Đà Nẵng | 135,94 | #794 | 29,638 | #1509 | 217 | #2039 |
| 2416 | Xã Trà Tân - Lâm Đồng | 135,94 | #795 | 29,638 | #1510 | 217 | #2040 |
| 2417 | Xã Trà Tập - Đà Nẵng | 183,17 | #452 | 8,384 | #2934 | 45 | #3051 |
| 2418 | Phường Trà Vinh - Vĩnh Long | 15,73 | #3097 | 45,397 | #703 | 2,837 | #268 |
| 2419 | Xã Trà Vong - Tây Ninh | 88,67 | #1415 | 24,316 | #1873 | 273 | #1897 |
| 2420 | Xã Trà Vân - Đà Nẵng | 85,58 | #1462 | 5,342 | #3140 | 62 | #2890 |
| 2421 | Xã Trà Ôn - Vĩnh Long | 42,78 | #2274 | 37,869 | #982 | 880 | #996 |
| 2422 | Xã Trà Đốc - Đà Nẵng | 233,61 | #277 | 10,475 | #2784 | 44 | #3058 |
| 2423 | Xã Tràm Chim - Đồng Tháp | 90,2 | #1397 | 22,725 | #1996 | 252 | #1944 |
| 2424 | Xã Tràng Xá - Thái Nguyên | 119,18 | #986 | 14,609 | #2526 | 122 | #2418 |
| 2425 | Xã Tràng Định - Lạng Sơn | 118,41 | #995 | 11,529 | #2705 | 97 | #2564 |
| 2426 | Xã Trí Phải - Cà Mau | 166,6 | #549 | 4,977 | #3162 | 29 | #3201 |
| 2427 | Phường Trí Quả - Bắc Ninh | 19,95 | #2994 | 34,534 | #1164 | 1,726 | #427 |
| 2428 | Xã Trùng Khánh - Cao Bằng | 125,5 | #910 | 17,849 | #2309 | 141 | #2319 |
| 2429 | Phường Trúc Lâm - Thanh Hóa | 81,05 | #1544 | 23,950 | #1897 | 295 | #1849 |
| 2430 | Phường Trương Quang Trọng - Quảng Ngãi | 34,65 | #2497 | 49,308 | #602 | 1,408 | #576 |
| 2431 | Xã Trường Giang - Quảng Ngãi | 51,3 | #2081 | 22,047 | #2038 | 432 | #1559 |
| 2432 | Xã Trường Hà - Cao Bằng | 143,3 | #721 | 12,736 | #2626 | 89 | #2617 |
| 2433 | Xã Trường Khánh - Cần Thơ | 58,33 | #1956 | 34,621 | #1157 | 596 | #1298 |
| 2434 | Xã Trường Long - Cần Thơ | 31,01 | #2605 | 24,064 | #1890 | 776 | #1117 |
| 2435 | Phường Trường Long Hoà - Vĩnh Long | 56,49 | #1982 | 16,150 | #2430 | 288 | #1863 |
| 2436 | Xã Trường Long Tây - Cần Thơ | 50,59 | #2095 | 25,313 | #1794 | 496 | #1453 |
| 2437 | Xã Trường Lâm - Thanh Hóa | 68,16 | #1768 | 21,582 | #2063 | 317 | #1796 |
| 2438 | Xã Trường Lưu - Hà Tĩnh | 49,92 | #2108 | 23,569 | #1931 | 471 | #1487 |
| 2439 | Xã Trường Ninh - Quảng Trị | 71,92 | #1696 | 35,614 | #1103 | 494 | #1455 |
| 2440 | Xã Trường Phú - Quảng Trị | 97,18 | #1296 | 21,206 | #2091 | 218 | #2036 |
| 2441 | Đặc khu Trường Sa - Khánh Hòa | 496 | #33 | 12,000 | #2681 | 24 | #3223 |
| 2442 | Xã Trường Sinh - Tuyên Quang | 53,36 | #2043 | 17,615 | #2323 | 332 | #1758 |
| 2443 | Xã Trường Sơn - Bắc Ninh | 935,96 | #3 | 18,634 | #2253 | 19 | #3258 |
| 2444 | Xã Trường Sơn - Quảng Trị | 935,96 | #4 | 8,484 | #2924 | 9 | #3309 |
| 2445 | Phường Trường Thi - Ninh Bình | 31,5 | #2594 | 69,988 | #293 | 2,187 | #332 |
| 2446 | Xã Trường Thành - Cần Thơ | 59,09 | #1940 | 37,802 | #985 | 640 | #1259 |
| 2447 | Xã Trường Tân - Hải Phòng | 24,56 | #2820 | 31,736 | #1345 | 1,269 | #674 |
| 2448 | Phường Trường Vinh - Nghệ An | 34,22 | #2512 | 141,477 | #40 | 4,161 | #197 |
| 2449 | Xã Trường Văn - Thanh Hóa | 28,32 | #2688 | 22,169 | #2034 | 791 | #1098 |
| 2450 | Xã Trường Xuân - Cần Thơ | 67,94 | #1770 | 36,405 | #1051 | 535 | #1379 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com