Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 2701 | Xã Tây Thái Ninh - Hưng Yên | 16,56 | #3080 | 17,388 | #2345 | 1,022 | #865 |
| 2702 | Phường Tây Thạnh - Hồ Chí Minh | 3,95 | #3247 | 72,616 | #255 | 18,154 | #84 |
| 2703 | Xã Tây Thụy Anh - Hưng Yên | 16,68 | #3079 | 16,565 | #2402 | 974 | #914 |
| 2704 | Xã Tây Tiền Hải - Hưng Yên | 17,56 | #3055 | 25,235 | #1802 | 1,401 | #587 |
| 2705 | Xã Tây Trà - Quảng Ngãi | 170,86 | #515 | 11,617 | #2698 | 67 | #2823 |
| 2706 | Xã Tây Trà Bồng - Quảng Ngãi | 129,05 | #881 | 8,078 | #2954 | 62 | #2887 |
| 2707 | Phường Tây Tựu - Hà Nội | 7,54 | #3213 | 39,436 | #915 | 4,929 | #185 |
| 2708 | Xã Tây Yên - An Giang | 127,5 | #893 | 5,259 | #3142 | 41 | #3094 |
| 2709 | Xã Tây Yên Tử - Bắc Ninh | 132,76 | #835 | 10,612 | #2778 | 79 | #2707 |
| 2710 | Xã Tây Đô - Thanh Hóa | 35,36 | #2473 | 27,440 | #1659 | 784 | #1107 |
| 2711 | Xã Tìa Dình - Điện Biên | 166,76 | #546 | 7,292 | #3002 | 43 | #3076 |
| 2712 | Phường Tích Lương - Thái Nguyên | 23,56 | #2862 | 55,278 | #474 | 2,303 | #308 |
| 2713 | Phường Tô Châu - An Giang | 79,77 | #1564 | 25,865 | #1756 | 323 | #1779 |
| 2714 | Phường Tô Hiệu - Sơn La | 11,92 | #3156 | 51,293 | #550 | 4,274 | #191 |
| 2715 | Xã Tô Múa - Sơn La | 181,98 | #461 | 14,701 | #2522 | 80 | #2686 |
| 2716 | Xã Tùng Bá - Tuyên Quang | 120,49 | #969 | 8,225 | #2947 | 68 | #2813 |
| 2717 | Xã Tùng Lộc - Hà Tĩnh | 37,49 | #2417 | 20,944 | #2112 | 566 | #1330 |
| 2718 | Phường Tùng Thiện - Hà Nội | 32,34 | #2559 | 42,052 | #808 | 1,314 | #642 |
| 2719 | Xã Tùng Vài - Tuyên Quang | 149,98 | #656 | 11,221 | #2722 | 74 | #2751 |
| 2720 | Xã Tú Lệ - Lào Cai | 115,35 | #1035 | 13,301 | #2599 | 115 | #2454 |
| 2721 | Phường Tăng Nhơn Phú - Hồ Chí Minh | 16,51 | #3081 | 208,233 | #4 | 12,249 | #109 |
| 2722 | Phường Tĩnh Gia - Thanh Hóa | 32,18 | #2562 | 58,583 | #429 | 1,830 | #394 |
| 2723 | Xã Tĩnh Túc - Cao Bằng | 86,79 | #1438 | 5,850 | #3113 | 67 | #2827 |
| 2724 | Xã Tơ Tung - Gia Lai | 141,35 | #739 | 10,952 | #2748 | 77 | #2720 |
| 2725 | Xã Tư Nghĩa - Quảng Ngãi | 41,93 | #2288 | 59,172 | #421 | 1,408 | #575 |
| 2726 | Xã Tương Dương - Nghệ An | 330,95 | #103 | 18,479 | #2264 | 55 | #2944 |
| 2727 | Phường Tương Mai - Hà Nội | 3,56 | #3252 | 136,292 | #45 | 34,073 | #51 |
| 2728 | Xã Tường Hạ - Sơn La | 120,85 | #962 | 14,076 | #2560 | 116 | #2449 |
| 2729 | Xã Tượng Lĩnh - Thanh Hóa | 33,23 | #2533 | 18,025 | #2296 | 546 | #1363 |
| 2730 | Xã Tạ An Khương - Cà Mau | 104,2 | #1178 | 33,179 | #1247 | 319 | #1787 |
| 2731 | Xã Tạ Khoa - Sơn La | 191,88 | #419 | 15,522 | #2474 | 80 | #2685 |
| 2732 | Xã Tả Củ Tỷ - Lào Cai | 67,15 | #1789 | 6,380 | #3073 | 95 | #2576 |
| 2733 | Xã Tả Lèng - Lai Châu | 128,36 | #885 | 12,628 | #2635 | 98 | #2561 |
| 2734 | Xã Tả Phìn - Lào Cai | 74,68 | #1648 | 9,928 | #2818 | 132 | #2363 |
| 2735 | Xã Tả Van - Lào Cai | 158,5 | #606 | 18,636 | #2252 | 117 | #2441 |
| 2736 | Xã Tầm Vu - Tây Ninh | 43,5 | #2259 | 35,956 | #1081 | 817 | #1062 |
| 2737 | Xã Tập Ngãi - Vĩnh Long | 58,77 | #1946 | 31,825 | #1335 | 539 | #1370 |
| 2738 | Xã Tập Sơn - Vĩnh Long | 67,44 | #1780 | 39,985 | #897 | 596 | #1297 |
| 2739 | Xã Tằng Loỏng - Lào Cai | 125,72 | #908 | 15,640 | #2470 | 124 | #2409 |
| 2740 | Xã Tề Lỗ - Phú Thọ | 18,3 | #3042 | 37,232 | #1012 | 2,068 | #350 |
| 2741 | Phường Tịnh Biên - An Giang | 75,57 | #1636 | 34,865 | #1150 | 458 | #1511 |
| 2742 | Xã Tịnh Khê - Quảng Ngãi | 46,05 | #2197 | 55,919 | #463 | 1,215 | #704 |
| 2743 | Xã Tống Sơn - Thanh Hóa | 69,36 | #1742 | 28,733 | #1570 | 416 | #1585 |
| 2744 | Xã Tống Trân - Hưng Yên | 20,73 | #2967 | 19,937 | #2168 | 949 | #939 |
| 2745 | Xã Tổng Cọt - Cao Bằng | 100,48 | #1243 | 6,854 | #3031 | 68 | #2815 |
| 2746 | Xã Tủa Chùa - Điện Biên | 108,33 | #1129 | 17,817 | #2313 | 164 | #2215 |
| 2747 | Xã Tủa Sín Chải - Lai Châu | 292,88 | #154 | 16,199 | #2425 | 55 | #2946 |
| 2748 | Xã Tủa Thàng - Điện Biên | 150,92 | #651 | 8,944 | #2895 | 59 | #2912 |
| 2749 | Xã Tứ Kỳ - Hải Phòng | 30,86 | #2609 | 37,792 | #986 | 1,219 | #701 |
| 2750 | Phường Tứ Minh - Hải Phòng | 14,77 | #3125 | 30,416 | #1454 | 2,027 | #359 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com