Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 3001 | Xã Yang Mao - Đắk Lắk | 562,38 | #14 | 16,970 | #2371 | 30 | #3193 |
| 3002 | Xã Yên Bài - Hà Nội | 68,19 | #1767 | 21,416 | #2076 | 314 | #1803 |
| 3003 | Phường Yên Bái - Lào Cai | 16,92 | #3071 | 70,391 | #289 | 4,140 | #198 |
| 3004 | Xã Yên Bình - Lạng Sơn | 119,22 | #983 | 14,813 | #2514 | 124 | #2410 |
| 3005 | Xã Yên Bình - Lào Cai | 119,22 | #984 | 14,813 | #2515 | 124 | #2411 |
| 3006 | Xã Yên Bình - Thái Nguyên | 119,22 | #985 | 14,813 | #2516 | 124 | #2412 |
| 3007 | Xã Yên Châu - Sơn La | 246,55 | #246 | 33,061 | #1256 | 133 | #2360 |
| 3008 | Xã Yên Cường - Ninh Bình | 116,9 | #1012 | 9,741 | #2832 | 83 | #2665 |
| 3009 | Xã Yên Cường - Tuyên Quang | 116,9 | #1013 | 9,741 | #2833 | 83 | #2666 |
| 3010 | Phường Yên Dũng - Bắc Ninh | 52,42 | #2059 | 44,149 | #741 | 849 | #1024 |
| 3011 | Xã Yên Hoa - Tuyên Quang | 143,83 | #715 | 7,323 | #2998 | 50 | #2998 |
| 3012 | Xã Yên Hòa - Hà Tĩnh | 38,27 | #2387 | 17,597 | #2326 | 463 | #1501 |
| 3013 | Xã Yên Hòa - Nghệ An | 38,27 | #2388 | 17,597 | #2327 | 463 | #1502 |
| 3014 | Phường Yên Hòa - Hà Nội | 4,1 | #3245 | 77,029 | #219 | 19,257 | #82 |
| 3015 | Xã Yên Khánh - Ninh Bình | 29,88 | #2638 | 40,134 | #888 | 1,337 | #614 |
| 3016 | Xã Yên Khương - Thanh Hóa | 97,89 | #1283 | 5,572 | #3134 | 56 | #2942 |
| 3017 | Xã Yên Kỳ - Phú Thọ | 53,58 | #2034 | 20,973 | #2110 | 388 | #1647 |
| 3018 | Xã Yên Lãng - Hà Nội | 38,2 | #2390 | 71,340 | #273 | 1,877 | #387 |
| 3019 | Xã Yên Lãng - Phú Thọ | 38,2 | #2391 | 18,459 | #2265 | 485 | #1471 |
| 3020 | Xã Yên Lạc - Phú Thọ | 21,7 | #2930 | 3,973 | #3215 | 180 | #2157 |
| 3021 | Xã Yên Lập - Phú Thọ | 69,05 | #1748 | 29,678 | #1504 | 430 | #1562 |
| 3022 | Xã Yên Lập - Tuyên Quang | 69,05 | #1749 | 29,678 | #1505 | 430 | #1563 |
| 3023 | Xã Yên Minh - Tuyên Quang | 154,7 | #628 | 26,556 | #1721 | 171 | #2188 |
| 3024 | Xã Yên Mô - Ninh Bình | 28,6 | #2680 | 35,415 | #1123 | 1,221 | #700 |
| 3025 | Xã Yên Mạc - Ninh Bình | 20,6 | #2973 | 22,524 | #2014 | 1,072 | #820 |
| 3026 | Xã Yên Mỹ - Hưng Yên | 33,12 | #2538 | 75,876 | #229 | 2,299 | #310 |
| 3027 | Xã Yên Na - Nghệ An | 297,32 | #145 | 9,530 | #2846 | 32 | #3181 |
| 3028 | Phường Yên Nghĩa - Hà Nội | 13,18 | #3146 | 49,643 | #592 | 3,818 | #208 |
| 3029 | Xã Yên Nguyên - Tuyên Quang | 97,36 | #1293 | 16,024 | #2443 | 165 | #2204 |
| 3030 | Xã Yên Nhân - Thanh Hóa | 188,7 | #433 | 5,674 | #3125 | 30 | #3196 |
| 3031 | Xã Yên Ninh - Thanh Hóa | 24,67 | #2817 | 23,569 | #1932 | 942 | #944 |
| 3032 | Xã Yên Phong - Bắc Ninh | 115,98 | #1023 | 63,489 | #346 | 547 | #1355 |
| 3033 | Xã Yên Phong - Thái Nguyên | 115,98 | #1024 | 7,379 | #2993 | 63 | #2879 |
| 3034 | Xã Yên Phú - Phú Thọ | 42,61 | #2278 | 14,964 | #2500 | 348 | #1720 |
| 3035 | Xã Yên Phú - Thanh Hóa | 42,61 | #2279 | 14,964 | #2501 | 348 | #1721 |
| 3036 | Xã Yên Phú - Tuyên Quang | 42,61 | #2280 | 14,964 | #2502 | 348 | #1722 |
| 3037 | Xã Yên Phúc - Lạng Sơn | 117,93 | #1004 | 16,585 | #2401 | 140 | #2326 |
| 3038 | Xã Yên Sơn - Phú Thọ | 116,62 | #1016 | 12,614 | #2637 | 107 | #2501 |
| 3039 | Xã Yên Sơn - Sơn La | 116,62 | #1017 | 12,614 | #2638 | 107 | #2502 |
| 3040 | Xã Yên Sơn - Tuyên Quang | 116,62 | #1018 | 12,614 | #2639 | 107 | #2503 |
| 3041 | Phường Yên Sơn - Ninh Bình | 35,86 | #2459 | 21,196 | #2094 | 588 | #1302 |
| 3042 | Phường Yên Sở - Hà Nội | 5,62 | #3231 | 40,984 | #850 | 6,830 | #154 |
| 3043 | Xã Yên Thành - Lào Cai | 38,13 | #2397 | 4,778 | #3172 | 125 | #2402 |
| 3044 | Xã Yên Thành - Nghệ An | 38,13 | #2398 | 4,778 | #3173 | 125 | #2403 |
| 3045 | Xã Yên Thành - Tuyên Quang | 38,13 | #2399 | 4,778 | #3174 | 125 | #2404 |
| 3046 | Xã Yên Thắng - Thanh Hóa | 95,22 | #1331 | 6,652 | #3045 | 70 | #2793 |
| 3047 | Phường Yên Thắng - Ninh Bình | 29,95 | #2636 | 28,405 | #1592 | 946 | #941 |
| 3048 | Xã Yên Thế - Bắc Ninh | 43,67 | #2256 | 30,651 | #1431 | 696 | #1201 |
| 3049 | Xã Yên Thịnh - Thái Nguyên | 165,8 | #553 | 5,476 | #3137 | 32 | #3184 |
| 3050 | Xã Yên Thọ - Thanh Hóa | 80,63 | #1549 | 23,029 | #1973 | 284 | #1874 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com