Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 2851 | Xã Vĩnh Lợi - Cần Thơ | 31,98 | #2572 | 17,236 | #2357 | 538 | #1374 |
| 2852 | Xã Vĩnh Lợi - Cà Mau | 31,98 | #2571 | 17,236 | #2356 | 538 | #1373 |
| 2853 | Xã Vĩnh Mỹ - Cà Mau | 40,72 | #2322 | 15,558 | #2473 | 379 | #1668 |
| 2854 | Xã Vĩnh Phong - An Giang | 139,3 | #762 | 43,257 | #773 | 311 | #1810 |
| 2855 | Xã Vĩnh Phú - Phú Thọ | 34,6 | #2500 | 49,755 | #589 | 1,421 | #566 |
| 2856 | Phường Vĩnh Phúc - Phú Thọ | 25,3 | #2791 | 78,371 | #210 | 3,134 | #249 |
| 2857 | Phường Vĩnh Phước - Cần Thơ | 103,15 | #1199 | 51,897 | #530 | 503 | #1437 |
| 2858 | Xã Vĩnh Phước - Cà Mau | 75,5 | #1637 | 20,014 | #2161 | 263 | #1918 |
| 2859 | Xã Vĩnh Quang - Gia Lai | 89,35 | #1408 | 9,074 | #2886 | 101 | #2542 |
| 2860 | Xã Vĩnh Sơn - Gia Lai | 328,89 | #105 | 6,029 | #3094 | 18 | #3266 |
| 2861 | Xã Vĩnh Thanh - Hà Nội | 37,37 | #2420 | 64,698 | #334 | 1,748 | #413 |
| 2862 | Xã Vĩnh Thanh - Cà Mau | 37,37 | #2421 | 19,291 | #2206 | 521 | #1416 |
| 2863 | Xã Vĩnh Thuận - Hải Phòng | 95,46 | #1323 | 30,511 | #1448 | 321 | #1782 |
| 2864 | Xã Vĩnh Thuận - An Giang | 95,46 | #1324 | 30,511 | #1449 | 321 | #1783 |
| 2865 | Xã Vĩnh Thuận Đông - Cần Thơ | 72,2 | #1685 | 39,808 | #906 | 552 | #1347 |
| 2866 | Xã Vĩnh Thành - Phú Thọ | 52,01 | #2064 | 42,885 | #780 | 824 | #1053 |
| 2867 | Xã Vĩnh Thành - Vĩnh Long | 52,01 | #2065 | 42,885 | #781 | 824 | #1054 |
| 2868 | Xã Vĩnh Thông - Thái Nguyên | 129,55 | #878 | 4,631 | #3182 | 35 | #3154 |
| 2869 | Phường Vĩnh Thông - An Giang | 95,89 | #1315 | 55,185 | #475 | 574 | #1314 |
| 2870 | Xã Vĩnh Thạnh - Cần Thơ | 65,9 | #1809 | 30,522 | #1444 | 462 | #1504 |
| 2871 | Xã Vĩnh Thạnh - Gia Lai | 65,9 | #1810 | 30,522 | #1445 | 462 | #1505 |
| 2872 | Xã Vĩnh Thạnh - Tây Ninh | 65,9 | #1811 | 30,522 | #1446 | 462 | #1506 |
| 2873 | Xã Vĩnh Thạnh Trung - An Giang | 64,97 | #1831 | 64,643 | #337 | 994 | #890 |
| 2874 | Xã Vĩnh Thịnh - Hải Phòng | 133,91 | #820 | 10,839 | #2754 | 80 | #2689 |
| 2875 | Xã Vĩnh Thịnh - Gia Lai | 133,91 | #821 | 10,839 | #2755 | 80 | #2690 |
| 2876 | Xã Vĩnh Thủy - Quảng Trị | 103,74 | #1189 | 20,747 | #2123 | 199 | #2098 |
| 2877 | Xã Vĩnh Thực - Quảng Ninh | 54,27 | #2017 | 4,120 | #3211 | 76 | #2739 |
| 2878 | Xã Vĩnh Trinh - Cần Thơ | 51,01 | #2087 | 27,026 | #1686 | 529 | #1398 |
| 2879 | Xã Vĩnh Trạch - An Giang | 57,94 | #1961 | 32,397 | #1300 | 558 | #1336 |
| 2880 | Phường Vĩnh Trạch - Cà Mau | 10,22 | #3176 | 23,085 | #1969 | 2,308 | #307 |
| 2881 | Xã Vĩnh Trụ - Ninh Bình | 17,59 | #3054 | 36,158 | #1071 | 2,008 | #362 |
| 2882 | Xã Vĩnh Tuy - An Giang | 115,86 | #1025 | 36,859 | #1033 | 317 | #1794 |
| 2883 | Xã Vĩnh Tuy - Tuyên Quang | 115,86 | #1026 | 36,859 | #1034 | 317 | #1795 |
| 2884 | Phường Vĩnh Tuy - Hà Nội | 2,33 | #3283 | 90,583 | #146 | 45,291 | #23 |
| 2885 | Phường Vĩnh Tân - Hồ Chí Minh | 61,35 | #1897 | 61,865 | #372 | 1,014 | #875 |
| 2886 | Xã Vĩnh Tường - Cần Thơ | 67,01 | #1791 | 31,676 | #1352 | 472 | #1484 |
| 2887 | Xã Vĩnh Tường - Phú Thọ | 67,01 | #1793 | 31,676 | #1354 | 472 | #1486 |
| 2888 | Xã Vĩnh Tường - Nghệ An | 67,01 | #1792 | 31,676 | #1353 | 472 | #1485 |
| 2889 | Phường Vĩnh Tế - An Giang | 64,25 | #1850 | 40,222 | #879 | 628 | #1269 |
| 2890 | Xã Vĩnh Viễn - Cần Thơ | 68,86 | #1754 | 24,432 | #1865 | 354 | #1706 |
| 2891 | Xã Vĩnh Xuân - Vĩnh Long | 57,79 | #1963 | 4,237 | #3200 | 73 | #2766 |
| 2892 | Xã Vĩnh Xương - An Giang | 50,21 | #2105 | 41,369 | #830 | 827 | #1048 |
| 2893 | Phường Vĩnh Yên - Phú Thọ | 25 | #2802 | 56,428 | #457 | 2,257 | #317 |
| 2894 | Xã Vĩnh Điều - An Giang | 229,35 | #287 | 17,526 | #2336 | 76 | #2727 |
| 2895 | Xã Vĩnh Định - Quảng Trị | 63,12 | #1869 | 26,737 | #1702 | 424 | #1570 |
| 2896 | Xã Vũ Dương - Ninh Bình | 30,59 | #2621 | 39,429 | #916 | 1,271 | #673 |
| 2897 | Xã Vũ Lăng - Lạng Sơn | 112,27 | #1079 | 13,562 | #2585 | 121 | #2423 |
| 2898 | Xã Vũ Lễ - Lạng Sơn | 92,1 | #1375 | 12,944 | #2612 | 140 | #2329 |
| 2899 | Phường Vũ Ninh - Bắc Ninh | 13,43 | #3140 | 44,868 | #714 | 3,451 | #224 |
| 2900 | Phường Vũ Phúc - Hưng Yên | 23,99 | #2837 | 41,428 | #827 | 1,726 | #426 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com