Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 2901 | Xã Vũ Quang - Hà Tĩnh | 533,5 | #24 | 14,991 | #2498 | 28 | #3202 |
| 2902 | Xã Vũ Quý - Hưng Yên | 15,08 | #3117 | 17,360 | #2347 | 1,157 | #739 |
| 2903 | Xã Vũ Thư - Hưng Yên | 29,07 | #2666 | 4,392 | #3194 | 151 | #2267 |
| 2904 | Xã Vũ Tiên - Hưng Yên | 32,68 | #2549 | 37,469 | #1002 | 1,135 | #756 |
| 2905 | Phường Vũng Tàu - Hồ Chí Minh | 16,86 | #3072 | 117,413 | #82 | 6,906 | #153 |
| 2906 | Phường Vũng Áng - Hà Tĩnh | 82,98 | #1505 | 21,339 | #2081 | 257 | #1931 |
| 2907 | Phường Vườn Lài - Hồ Chí Minh | 1,28 | #3310 | 104,076 | #111 | 104,076 | #1 |
| 2908 | Xã Vạn An - Nghệ An | 56,37 | #1985 | 4,483 | #3190 | 80 | #2695 |
| 2909 | Xã Vạn Hưng - Khánh Hòa | 86,1 | #1448 | 18,883 | #2237 | 219 | #2029 |
| 2910 | Xã Vạn Linh - Lạng Sơn | 126,54 | #903 | 14,197 | #2553 | 111 | #2481 |
| 2911 | Xã Vạn Lộc - Thanh Hóa | 28,4 | #2682 | 70,587 | #285 | 2,520 | #286 |
| 2912 | Xã Vạn Ninh - Khánh Hòa | 130,5 | #863 | 54,202 | #495 | 413 | #1588 |
| 2913 | Xã Vạn Phú - Thái Nguyên | 51,2 | #2084 | 22,062 | #2037 | 432 | #1558 |
| 2914 | Xã Vạn Thắng - Ninh Bình | 74,8 | #1646 | 31,625 | #1358 | 421 | #1576 |
| 2915 | Xã Vạn Thắng - Khánh Hòa | 74,8 | #1645 | 31,625 | #1357 | 421 | #1575 |
| 2916 | Xã Vạn Tường - Quảng Ngãi | 109,28 | #1108 | 60,612 | #396 | 556 | #1338 |
| 2917 | Xã Vạn Xuân - Phú Thọ | 139,49 | #757 | 6,125 | #3087 | 44 | #3065 |
| 2918 | Xã Vạn Xuân - Hưng Yên | 139,49 | #756 | 6,125 | #3086 | 44 | #3064 |
| 2919 | Xã Vạn Xuân - Thanh Hóa | 139,49 | #758 | 6,125 | #3088 | 44 | #3066 |
| 2920 | Phường Vạn Xuân - Thái Nguyên | 40,2 | #2341 | 61,610 | #374 | 1,540 | #493 |
| 2921 | Xã Vạn Đức - Gia Lai | 111,88 | #1084 | 21,617 | #2062 | 193 | #2119 |
| 2922 | Xã Vật Lại - Hà Nội | 51,75 | #2070 | 58,579 | #430 | 1,126 | #765 |
| 2923 | Xã Vệ Giang - Quảng Ngãi | 24,21 | #2832 | 38,683 | #949 | 1,611 | #468 |
| 2924 | Phường Vị Khê - Ninh Bình | 25,27 | #2792 | 36,210 | #1064 | 1,448 | #544 |
| 2925 | Phường Vị Thanh - Cần Thơ | 22,11 | #2915 | 32,766 | #1284 | 1,489 | #518 |
| 2926 | Xã Vị Thanh 1 - Cần Thơ | 71,12 | #1707 | 42,766 | #787 | 602 | #1289 |
| 2927 | Xã Vị Thủy - Cần Thơ | 49,84 | #2109 | 32,394 | #1303 | 647 | #1255 |
| 2928 | Phường Vị Tân - Cần Thơ | 37,07 | #2430 | 36,079 | #1077 | 975 | #910 |
| 2929 | Xã Vị Xuyên - Tuyên Quang | 80,44 | #1552 | 23,898 | #1906 | 298 | #1835 |
| 2930 | Xã Vụ Bản - Ninh Bình | 21,56 | #2933 | 26,675 | #1708 | 1,212 | #707 |
| 2931 | Xã Vụ Bổn - Đắk Lắk | 109,13 | #1114 | 18,111 | #2289 | 166 | #2203 |
| 2932 | Phường Vỹ Dạ - Huế | 8,93 | #3191 | 49,684 | #590 | 5,520 | #172 |
| 2933 | Xã Xa Dung - Điện Biên | 215,5 | #324 | 15,722 | #2465 | 72 | #2771 |
| 2934 | Xã Xuyên Mộc - Hồ Chí Minh | 102,96 | #1202 | 26,917 | #1692 | 261 | #1919 |
| 2935 | Xã Xuân An - Gia Lai | 67,61 | #1776 | 30,502 | #1451 | 448 | #1525 |
| 2936 | Xã Xuân Bình - Thanh Hóa | 183,18 | #451 | 16,385 | #2410 | 89 | #2615 |
| 2937 | Xã Xuân Bắc - Đồng Nai | 96,4 | #1307 | 44,866 | #715 | 467 | #1496 |
| 2938 | Xã Xuân Chinh - Thanh Hóa | 172,48 | #507 | 7,588 | #2977 | 44 | #3060 |
| 2939 | Xã Xuân Cảnh - Đắk Lắk | 83,81 | #1490 | 23,972 | #1894 | 285 | #1870 |
| 2940 | Xã Xuân Cẩm - Bắc Ninh | 54,32 | #2015 | 73,763 | #242 | 1,365 | #601 |
| 2941 | Xã Xuân Du - Thanh Hóa | 92,49 | #1367 | 22,331 | #2023 | 242 | #1973 |
| 2942 | Xã Xuân Dương - Lạng Sơn | 206,7 | #361 | 6,621 | #3048 | 31 | #3190 |
| 2943 | Xã Xuân Dương - Thái Nguyên | 206,7 | #362 | 6,621 | #3049 | 31 | #3191 |
| 2944 | Xã Xuân Giang - Ninh Bình | 86,06 | #1449 | 9,234 | #2872 | 107 | #2504 |
| 2945 | Xã Xuân Giang - Tuyên Quang | 86,06 | #1450 | 9,234 | #2873 | 107 | #2505 |
| 2946 | Xã Xuân Hòa - Đồng Nai | 306 | #134 | 78,491 | #207 | 256 | #1932 |
| 2947 | Xã Xuân Hòa - Lào Cai | 306 | #135 | 78,491 | #208 | 256 | #1933 |
| 2948 | Xã Xuân Hòa - Thanh Hóa | 306 | #136 | 78,491 | #209 | 256 | #1934 |
| 2949 | Phường Xuân Hòa - Hồ Chí Minh | 2,22 | #3285 | 48,464 | #626 | 24,232 | #70 |
| 2950 | Phường Xuân Hòa - Phú Thọ | 2,22 | #3286 | 48,464 | #627 | 24,232 | #71 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com