Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 3151 | Phường Đông Hải - Hải Phòng | 11 | #3165 | 54,615 | #479 | 4,965 | #184 |
| 3152 | Xã Đông Khánh Sơn - Khánh Hòa | 114,3 | #1049 | 10,376 | #2790 | 91 | #2598 |
| 3153 | Xã Đông Khê - Cao Bằng | 125,27 | #915 | 9,099 | #2885 | 72 | #2773 |
| 3154 | Phường Đông Kinh - Lạng Sơn | 54,71 | #2008 | 50,436 | #580 | 917 | #963 |
| 3155 | Xã Đông Kinh - Hà Tĩnh | 27,57 | #2710 | 20,986 | #2109 | 749 | #1151 |
| 3156 | Xã Đông Lộc - Nghệ An | 29,32 | #2655 | 31,219 | #1391 | 1,076 | #815 |
| 3157 | Phường Đông Mai - Quảng Ninh | 50,61 | #2094 | 21,649 | #2061 | 424 | #1572 |
| 3158 | Xã Đông Ngũ - Quảng Ninh | 142,8 | #723 | 18,063 | #2293 | 126 | #2396 |
| 3159 | Phường Đông Ngạc - Hà Nội | 8,85 | #3192 | 83,544 | #182 | 9,282 | #128 |
| 3160 | Phường Đông Ninh Hòa - Khánh Hòa | 134,2 | #813 | 43,484 | #768 | 324 | #1776 |
| 3161 | Xã Đông Phú - Bắc Ninh | 77,05 | #1612 | 23,733 | #1920 | 308 | #1816 |
| 3162 | Xã Đông Phước - Cần Thơ | 40 | #2345 | 40,105 | #890 | 1,002 | #884 |
| 3163 | Xã Đông Quan - Hưng Yên | 23,62 | #2859 | 25,167 | #1807 | 1,048 | #840 |
| 3164 | Phường Đông Quang - Thanh Hóa | 48,6 | #2146 | 61,214 | #385 | 1,249 | #685 |
| 3165 | Xã Đông Sơn - Quảng Ngãi | 115,83 | #1028 | 56,334 | #458 | 485 | #1468 |
| 3166 | Phường Đông Sơn - Thanh Hóa | 41,71 | #2290 | 58,950 | #424 | 1,403 | #580 |
| 3167 | Xã Đông Thuận - Cần Thơ | 60,89 | #1906 | 24,586 | #1848 | 403 | #1608 |
| 3168 | Xã Đông Thành - Phú Thọ | 130,94 | #856 | 27,169 | #1675 | 207 | #2074 |
| 3169 | Xã Đông Thành - Nghệ An | 130,94 | #855 | 27,169 | #1674 | 207 | #2073 |
| 3170 | Xã Đông Thành - Tây Ninh | 130,94 | #857 | 27,169 | #1676 | 207 | #2075 |
| 3171 | Xã Đông Thành - Thanh Hóa | 130,94 | #858 | 27,169 | #1677 | 207 | #2076 |
| 3172 | Phường Đông Thành - Vĩnh Long | 44,35 | #2236 | 41,793 | #819 | 949 | #936 |
| 3173 | Xã Đông Thái - An Giang | 154,52 | #630 | 54,321 | #490 | 350 | #1716 |
| 3174 | Xã Đông Thái Ninh - Hưng Yên | 31,08 | #2604 | 2,713 | #3280 | 87 | #2638 |
| 3175 | Xã Đông Thạnh - Hồ Chí Minh | 30,16 | #2631 | 190,400 | #10 | 6,346 | #159 |
| 3176 | Xã Đông Thọ - Tuyên Quang | 74,86 | #1643 | 18,085 | #2291 | 241 | #1976 |
| 3177 | Xã Đông Thụy Anh - Hưng Yên | 34,9 | #2488 | 38,299 | #963 | 1,094 | #796 |
| 3178 | Xã Đông Tiên Hưng - Hưng Yên | 16,32 | #3086 | 23,495 | #1938 | 1,468 | #528 |
| 3179 | Phường Đông Tiến - Thanh Hóa | 41,97 | #2287 | 57,844 | #439 | 1,377 | #594 |
| 3180 | Xã Đông Tiền Hải - Hưng Yên | 38,64 | #2378 | 37,027 | #1022 | 949 | #937 |
| 3181 | Phường Đông Triều - Quảng Ninh | 40,42 | #2337 | 43,712 | #756 | 1,092 | #797 |
| 3182 | Xã Đông Trà Bồng - Quảng Ngãi | 74,83 | #1644 | 11,197 | #2726 | 149 | #2286 |
| 3183 | Xã Đông Trạch - Quảng Trị | 35,72 | #2464 | 34,174 | #1185 | 949 | #938 |
| 3184 | Phường Đăk Bla - Quảng Ngãi | 14,98 | #3118 | 18,730 | #2246 | 1,248 | #687 |
| 3185 | Phường Đăk Cấm - Quảng Ngãi | 66,33 | #1805 | 29,799 | #1496 | 451 | #1520 |
| 3186 | Xã Đăk Hà - Quảng Ngãi | 104,08 | #1180 | 36,087 | #1075 | 346 | #1730 |
| 3187 | Xã Đăk Kôi - Quảng Ngãi | 450,48 | #44 | 5,950 | #3101 | 13 | #3291 |
| 3188 | Xã Đăk Long - Quảng Ngãi | 280,5 | #172 | 5,193 | #3146 | 18 | #3267 |
| 3189 | Xã Đăk Mar - Quảng Ngãi | 112,79 | #1065 | 19,599 | #2184 | 173 | #2183 |
| 3190 | Xã Đăk Môn - Quảng Ngãi | 150,8 | #652 | 13,685 | #2581 | 90 | #2605 |
| 3191 | Xã Đăk Plô - Quảng Ngãi | 433,41 | #52 | 5,629 | #3130 | 13 | #3292 |
| 3192 | Xã Đăk Pxi - Quảng Ngãi | 325,35 | #110 | 11,194 | #2727 | 34 | #3158 |
| 3193 | Xã Đăk Pék - Quảng Ngãi | 182,72 | #453 | 17,434 | #2342 | 95 | #2573 |
| 3194 | Xã Đăk Rve - Quảng Ngãi | 212,54 | #333 | 8,184 | #2948 | 38 | #3119 |
| 3195 | Xã Đăk Rơ Wa - Quảng Ngãi | 157,98 | #614 | 25,221 | #1805 | 159 | #2233 |
| 3196 | Xã Đăk Sao - Quảng Ngãi | 172,29 | #508 | 6,676 | #3043 | 38 | #3121 |
| 3197 | Xã Đăk Song - Gia Lai | 327,49 | #109 | 4,764 | #3175 | 14 | #3288 |
| 3198 | Xã Đăk Tô - Quảng Ngãi | 218,38 | #312 | 35,216 | #1137 | 161 | #2224 |
| 3199 | Xã Đăk Tờ Kan - Quảng Ngãi | 131,84 | #845 | 8,921 | #2898 | 67 | #2826 |
| 3200 | Xã Đăk Ui - Quảng Ngãi | 132,52 | #839 | 12,077 | #2673 | 90 | #2608 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com