Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 3101 | Xã Điềm He - Lạng Sơn | 103,12 | #1200 | 11,340 | #2717 | 110 | #2488 |
| 3102 | Xã Điềm Thụy - Thái Nguyên | 42,03 | #2286 | 4,186 | #3207 | 99 | #2557 |
| 3103 | Xã Điền Lư - Thanh Hóa | 66,54 | #1801 | 21,015 | #2107 | 313 | #1806 |
| 3104 | Xã Điền Quang - Thanh Hóa | 103,67 | #1190 | 16,611 | #2399 | 159 | #2234 |
| 3105 | Xã Điền Xá - Quảng Ninh | 240,49 | #264 | 6,956 | #3020 | 28 | #3204 |
| 3106 | Phường Điện Biên Phủ - Điện Biên | 56,75 | #1977 | 49,205 | #605 | 863 | #1013 |
| 3107 | Phường Điện Bàn - Đà Nẵng | 19,78 | #3000 | 41,270 | #836 | 2,063 | #351 |
| 3108 | Phường Điện Bàn Bắc - Đà Nẵng | 36,39 | #2445 | 30,780 | #1419 | 855 | #1020 |
| 3109 | Xã Điện Bàn Tây - Đà Nẵng | 43,31 | #2263 | 44,473 | #734 | 1,034 | #846 |
| 3110 | Phường Điện Bàn Đông - Đà Nẵng | 61,02 | #1903 | 72,273 | #256 | 1,184 | #725 |
| 3111 | Xã Đoan Hùng - Phú Thọ | 44,8 | #2226 | 30,509 | #1450 | 677 | #1215 |
| 3112 | Xã Đoài Dương - Cao Bằng | 114,48 | #1047 | 12,536 | #2644 | 109 | #2492 |
| 3113 | Xã Đoài Phương - Hà Nội | 57,1 | #1974 | 39,828 | #902 | 698 | #1195 |
| 3114 | Xã Đoàn Kết - Lạng Sơn | 240,66 | #260 | 17,938 | #2303 | 74 | #2747 |
| 3115 | Xã Đoàn Kết - Sơn La | 240,66 | #261 | 17,938 | #2304 | 74 | #2748 |
| 3116 | Phường Đoàn Kết - Lai Châu | 134,31 | #812 | 25,403 | #1785 | 189 | #2128 |
| 3117 | Xã Đoàn Đào - Hưng Yên | 22,39 | #2903 | 22,781 | #1989 | 1,035 | #845 |
| 3118 | Xã Đà Bắc - Phú Thọ | 136,8 | #783 | 19,834 | #2175 | 144 | #2302 |
| 3119 | Xã Đàm Thủy - Cao Bằng | 114,63 | #1040 | 12,281 | #2659 | 106 | #2513 |
| 3120 | Phường Đào Duy Từ - Thanh Hóa | 41,9 | #2289 | 34,520 | #1166 | 821 | #1056 |
| 3121 | Phường Đào Viên - Bắc Ninh | 26,63 | #2746 | 34,946 | #1147 | 1,294 | #653 |
| 3122 | Xã Đào Xá - Phú Thọ | 45,53 | #2212 | 32,156 | #1316 | 699 | #1192 |
| 3123 | Xã Đá Bạc - Cà Mau | 211,9 | #336 | 41,022 | #848 | 193 | #2117 |
| 3124 | Xã Đèo Gia - Bắc Ninh | 102,93 | #1203 | 14,680 | #2524 | 142 | #2312 |
| 3125 | Xã Đình Cương - Quảng Ngãi | 53,96 | #2025 | 36,083 | #1076 | 668 | #1227 |
| 3126 | Xã Đình Lập - Lạng Sơn | 164,66 | #557 | 9,916 | #2819 | 60 | #2898 |
| 3127 | Xã Đình Phong - Cao Bằng | 113,77 | #1059 | 10,778 | #2767 | 94 | #2581 |
| 3128 | Xã Đô Lương - Nghệ An | 50,06 | #2106 | 6,196 | #3081 | 123 | #2415 |
| 3129 | Phường Đô Vinh - Khánh Hòa | 62 | #1880 | 33,207 | #1243 | 535 | #1382 |
| 3130 | Xã Đôn Châu - Vĩnh Long | 58,93 | #1944 | 3,205 | #3256 | 54 | #2969 |
| 3131 | Phường Đông A - Ninh Bình | 22,07 | #2917 | 31,802 | #1338 | 1,445 | #547 |
| 3132 | Xã Đông Anh - Hà Nội | 48,68 | #2142 | 118,183 | #80 | 2,411 | #294 |
| 3133 | Xã Đông Cuông - Lào Cai | 146,3 | #690 | 21,938 | #2046 | 150 | #2276 |
| 3134 | Xã Đông Cứu - Bắc Ninh | 20,39 | #2982 | 28,356 | #1596 | 1,417 | #569 |
| 3135 | Phường Đông Gia Nghĩa - Lâm Đồng | 105,78 | #1157 | 24,199 | #1882 | 228 | #2004 |
| 3136 | Xã Đông Giang - Đà Nẵng | 205,23 | #367 | 5,131 | #3150 | 25 | #3218 |
| 3137 | Xã Đông Giang - Lâm Đồng | 205,23 | #368 | 5,131 | #3151 | 25 | #3219 |
| 3138 | Xã Đông Hiếu - Nghệ An | 63,87 | #1854 | 28,634 | #1577 | 447 | #1530 |
| 3139 | Xã Đông Hiệp - Cần Thơ | 46,25 | #2193 | 22,762 | #1992 | 494 | #1457 |
| 3140 | Phường Đông Hoa Lư - Ninh Bình | 25,62 | #2778 | 34,414 | #1170 | 1,323 | #633 |
| 3141 | Phường Đông Hà - Quảng Trị | 38,08 | #2402 | 50,915 | #566 | 1,339 | #612 |
| 3142 | Xã Đông Hòa - An Giang | 151,88 | #643 | 45,282 | #707 | 297 | #1837 |
| 3143 | Phường Đông Hòa - Đắk Lắk | 21,89 | #2921 | 132,056 | #48 | 6,002 | #162 |
| 3144 | Phường Đông Hòa - Hồ Chí Minh | 21,89 | #2920 | 132,056 | #47 | 6,002 | #161 |
| 3145 | Xã Đông Hưng - An Giang | 81,62 | #1532 | 22,281 | #2028 | 271 | #1903 |
| 3146 | Xã Đông Hưng - Hưng Yên | 81,62 | #1533 | 22,281 | #2029 | 271 | #1904 |
| 3147 | Phường Đông Hưng Thuận - Hồ Chí Minh | 8,26 | #3199 | 182,895 | #16 | 22,861 | #75 |
| 3148 | Xã Đông Hải - Cà Mau | 100,16 | #1249 | 23,062 | #1970 | 230 | #2000 |
| 3149 | Xã Đông Hải - Vĩnh Long | 100,16 | #1250 | 23,062 | #1971 | 230 | #2001 |
| 3150 | Phường Đông Hải - Khánh Hòa | 11,09 | #3163 | 21,480 | #2069 | 1,952 | #371 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com