Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 3051 | Xã Yên Thổ - Cao Bằng | 167,67 | #534 | 12,810 | #2621 | 76 | #2729 |
| 3052 | Xã Yên Thủy - Phú Thọ | 76,19 | #1625 | 24,012 | #1893 | 315 | #1801 |
| 3053 | Xã Yên Trung - Bắc Ninh | 37,74 | #2409 | 26,239 | #1733 | 690 | #1208 |
| 3054 | Xã Yên Trung - Nghệ An | 37,74 | #2410 | 26,239 | #1734 | 690 | #1209 |
| 3055 | Xã Yên Trường - Thanh Hóa | 26,95 | #2735 | 29,314 | #1537 | 1,085 | #805 |
| 3056 | Xã Yên Trạch - Thái Nguyên | 112,68 | #1068 | 23,543 | #1933 | 208 | #2071 |
| 3057 | Xã Yên Trị - Phú Thọ | 81,97 | #1525 | 27,005 | #1689 | 329 | #1760 |
| 3058 | Xã Yên Từ - Ninh Bình | 23,98 | #2840 | 31,917 | #1329 | 1,329 | #628 |
| 3059 | Phường Yên Tử - Quảng Ninh | 113,23 | #1063 | 38,932 | #935 | 344 | #1734 |
| 3060 | Xã Yên Xuân - Hà Nội | 90,41 | #1391 | 29,375 | #1534 | 326 | #1769 |
| 3061 | Xã Yên Xuân - Nghệ An | 90,41 | #1392 | 27,707 | #1642 | 307 | #1817 |
| 3062 | Xã Yên Định - Bắc Ninh | 29,42 | #2648 | 38,596 | #952 | 1,330 | #626 |
| 3063 | Xã Yên Định - Thanh Hóa | 29,42 | #2649 | 38,596 | #953 | 1,330 | #627 |
| 3064 | Xã Yên Đồng - Ninh Bình | 30,53 | #2624 | 35,898 | #1084 | 1,158 | #738 |
| 3065 | Xã Yết Kiêu - Hải Phòng | 21,53 | #2935 | 33,499 | #1226 | 1,522 | #499 |
| 3066 | Phường Ái Quốc - Hải Phòng | 17,6 | #3053 | 24,736 | #1839 | 1,374 | #597 |
| 3067 | Xã Ái Quốc - Hưng Yên | 14,98 | #3119 | 16,704 | #2392 | 1,113 | #777 |
| 3068 | Xã Ái Tử - Quảng Trị | 118,72 | #989 | 19,061 | #2217 | 160 | #2231 |
| 3069 | Xã Ân Hảo - Gia Lai | 95,46 | #1325 | 2,239 | #3308 | 23 | #3239 |
| 3070 | Xã Ân Thi - Hưng Yên | 24,39 | #2830 | 30,582 | #1442 | 1,274 | #669 |
| 3071 | Xã Ân Tường - Gia Lai | 227,45 | #290 | 18,582 | #2258 | 81 | #2678 |
| 3072 | Phường Âu Cơ - Phú Thọ | 12,51 | #3151 | 18,951 | #2232 | 1,457 | #538 |
| 3073 | Phường Âu Lâu - Lào Cai | 66,17 | #1806 | 23,245 | #1958 | 352 | #1712 |
| 3074 | Xã Óc Eo - An Giang | 68,79 | #1760 | 39,481 | #913 | 572 | #1320 |
| 3075 | Phường Ô Chợ Dừa - Hà Nội | 1,83 | #3298 | 71,293 | #275 | 35,646 | #48 |
| 3076 | Xã Ô Diên - Hà Nội | 32,06 | #2569 | 97,506 | #126 | 3,047 | #256 |
| 3077 | Xã Ô Loan - Đắk Lắk | 103,48 | #1192 | 40,278 | #875 | 391 | #1637 |
| 3078 | Xã Ô Lâm - An Giang | 99,52 | #1257 | 37,429 | #1005 | 374 | #1675 |
| 3079 | Phường Ô Môn - Cần Thơ | 54,69 | #2009 | 73,412 | #248 | 1,334 | #619 |
| 3080 | Xã Ý Yên - Ninh Bình | 46,73 | #2182 | 53,419 | #508 | 1,136 | #753 |
| 3081 | Xã Đa Kia - Đồng Nai | 196,3 | #397 | 31,752 | #1343 | 162 | #2218 |
| 3082 | Phường Đa Mai - Bắc Ninh | 33,1 | #2539 | 51,733 | #537 | 1,567 | #477 |
| 3083 | Xã Đa Phúc - Hà Nội | 55,32 | #1998 | 83,649 | #181 | 1,520 | #500 |
| 3084 | Xã Đak Lua - Đồng Nai | 415,6 | #56 | 8,234 | #2946 | 19 | #3260 |
| 3085 | Xã Đak Nhau - Đồng Nai | 182,57 | #455 | 23,685 | #1924 | 129 | #2378 |
| 3086 | Xã Đak Pơ - Gia Lai | 223,33 | #302 | 18,580 | #2259 | 83 | #2660 |
| 3087 | Xã Đak Rong - Gia Lai | 517,94 | #27 | 18,960 | #2230 | 36 | #3132 |
| 3088 | Xã Đak Sơmei - Gia Lai | 345,14 | #88 | 15,870 | #2452 | 46 | #3039 |
| 3089 | Xã Đak Đoa - Gia Lai | 83,37 | #1498 | 37,049 | #1021 | 446 | #1532 |
| 3090 | Xã Đakrông - Quảng Trị | 359,29 | #80 | 14,627 | #2525 | 40 | #3097 |
| 3091 | Xã Đam Rông 1 - Lâm Đồng | 172,55 | #506 | 17,265 | #2353 | 99 | #2554 |
| 3092 | Xã Đam Rông 2 - Lâm Đồng | 365,58 | #75 | 16,253 | #2420 | 44 | #3055 |
| 3093 | Xã Đam Rông 3 - Lâm Đồng | 139,38 | #760 | 15,841 | #2454 | 113 | #2466 |
| 3094 | Xã Đam Rông 4 - Lâm Đồng | 391,25 | #65 | 17,184 | #2361 | 43 | #3070 |
| 3095 | Xã Đan Hải - Hà Tĩnh | 37,77 | #2407 | 28,212 | #1606 | 742 | #1156 |
| 3096 | Xã Đan Phượng - Hà Nội | 15,3 | #3112 | 47,629 | #639 | 3,175 | #246 |
| 3097 | Xã Đan Thượng - Phú Thọ | 84,15 | #1481 | 28,838 | #1561 | 343 | #1736 |
| 3098 | Xã Đan Điền - Huế | 82,62 | #1513 | 40,389 | #871 | 486 | #1465 |
| 3099 | Xã Đinh Trang Thượng - Lâm Đồng | 203,77 | #376 | 20,568 | #2134 | 100 | #2544 |
| 3100 | Xã Đinh Văn Lâm Hà - Lâm Đồng | 90,18 | #1398 | 34,560 | #1163 | 384 | #1654 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com