Danh sách phường/xã/đặc khu Thành phố Huế
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng Huế/Toàn quốc | Dân số (người) | Xếp hạng Huế/Toàn quốc | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng Huế/Toàn quốc |
|---|
| 1 | Phường An Cựu | 16,71 | #35 #3078 | 55,305 | #4 #473 | 3,253 | #5 #238 |
| 2 | Phường Dương Nỗ | 20,63 | #33 #2972 | 31,692 | #21 #1351 | 1,509 | #9 #503 |
| 3 | Phường Hóa Châu | 34,6 | #30 #2501 | 41,328 | #12 #833 | 1,180 | #10 #729 |
| 4 | Phường Hương An | 19,43 | #34 #3016 | 35,885 | #18 #1087 | 1,888 | #7 #380 |
| 5 | Phường Hương Thủy | 33,93 | #31 #2516 | 29,192 | #23 #1542 | 858 | #13 #1018 |
| 6 | Phường Hương Trà | 14,64 | #37 #3129 | 33,523 | #19 #1220 | 2,234 | #6 #325 |
| 7 | Phường Kim Long | 90,14 | #16 #1399 | 48,999 | #8 #611 | 544 | #18 #1364 |
| 8 | Phường Kim Trà | 42,8 | #27 #2273 | 36,296 | #17 #1057 | 844 | #14 #1030 |
| 9 | Phường Mỹ Thượng | 28,83 | #32 #2676 | 44,736 | #9 #722 | 1,542 | #8 #492 |
| 10 | Phường Phong Điền | 592,48 | #1 #10 | 27,862 | #26 #1625 | 47 | #35 #3030 |
| 11 | Phường Phong Dinh | 87,17 | #17 #1434 | 28,012 | #25 #1614 | 321 | #22 #1784 |
| 12 | Phường Phong Phú | 60,85 | #23 #1908 | 19,057 | #29 #2218 | 312 | #23 #1809 |
| 13 | Phường Phong Quảng | 41,7 | #28 #2291 | 25,728 | #27 #1763 | 612 | #17 #1284 |
| 14 | Phường Phong Thái | 187,02 | #10 #439 | 37,406 | #16 #1006 | 200 | #26 #2093 |
| 15 | Phường Phú Bài | 344,63 | #3 #90 | 38,410 | #15 #960 | 111 | #28 #2472 |
| 16 | Phường Phú Xuân | 10,38 | #38 #3175 | 130,247 | #1 #50 | 13,024 | #1 #104 |
| 17 | Phường Thanh Thủy | 48,92 | #25 #2136 | 43,569 | #10 #764 | 889 | #12 #983 |
| 18 | Phường Thuận An | 16,11 | #36 #3090 | 64,689 | #3 #336 | 4,043 | #4 #203 |
| 19 | Phường Thuận Hóa | 7,57 | #40 #3212 | 98,923 | #2 #123 | 12,365 | #2 #108 |
| 20 | Phường Thủy Xuân | 37,14 | #29 #2426 | 28,360 | #24 #1595 | 766 | #15 #1136 |
| 21 | Phường Vỹ Dạ | 8,93 | #39 #3191 | 49,684 | #7 #590 | 5,520 | #3 #172 |
| 22 | Xã A Lưới 1 | 198,59 | #9 #389 | 12,403 | #32 #2654 | 62 | #29 #2883 |
| 23 | Xã A Lưới 2 | 97,62 | #14 #1286 | 20,496 | #28 #2136 | 209 | #25 #2067 |
| 24 | Xã A Lưới 3 | 154,23 | #13 #633 | 8,976 | #35 #2894 | 58 | #30 #2920 |
| 25 | Xã A Lưới 4 | 233,65 | #7 #276 | 10,752 | #33 #2769 | 45 | #36 #3049 |
| 26 | Xã A Lưới 5 | 464,4 | #2 #38 | 3,760 | #38 #3227 | 8 | #40 #3313 |
| 27 | Xã Bình Điền | 266,5 | #4 #201 | 15,229 | #30 #2490 | 57 | #31 #2926 |
| 28 | Xã Chân Mây - Lăng Cô | 261,38 | #5 #217 | 50,831 | #6 #569 | 194 | #27 #2110 |
| 29 | Xã Đan Điền | 82,62 | #19 #1513 | 40,389 | #13 #871 | 486 | #19 #1465 |
| 30 | Xã Hưng Lộc | 95,62 | #15 #1322 | 32,586 | #20 #1292 | 339 | #21 #1741 |
| 31 | Xã Khe Tre | 256,02 | #6 #227 | 12,882 | #31 #2616 | 50 | #34 #2997 |
| 32 | Xã Lộc An | 177,58 | #11 #478 | 39,217 | #14 #922 | 220 | #24 #2022 |
| 33 | Xã Long Quảng | 215,85 | #8 #321 | 8,883 | #36 #2900 | 41 | #38 #3089 |
| 34 | Xã Nam Đông | 175,95 | #12 #487 | 9,158 | #34 #2879 | 52 | #33 #2978 |
| 35 | Xã Phú Hồ | 57,72 | #24 #1965 | 2,355 | #40 #3302 | 40 | #39 #3108 |
| 36 | Xã Phú Lộc | 80,15 | #20 #1557 | 50,929 | #5 #565 | 636 | #16 #1262 |
| 37 | Xã Phú Vang | 86,19 | #18 #1446 | 3,925 | #37 #3218 | 45 | #37 #3054 |
| 38 | Xã Phú Vinh | 69,5 | #21 #1738 | 31,328 | #22 #1379 | 447 | #20 #1529 |
| 39 | Xã Quảng Điền | 45,93 | #26 #2201 | 41,798 | #11 #818 | 908 | #11 #972 |
| 40 | Xã Vinh Lộc | 66,53 | #22 #1802 | 3,635 | #39 #3231 | 54 | #32 #2968 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com