Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 2251 | Xã Thượng Sơn - Tuyên Quang | 142,6 | #724 | 6,144 | #3084 | 42 | #3081 |
| 2252 | Xã Thượng Trạch - Quảng Trị | 1.091,53 | #2 | 3,615 | #3234 | 3 | #3320 |
| 2253 | Xã Thượng Đức - Đà Nẵng | 216,37 | #319 | 2,252 | #3306 | 10 | #3307 |
| 2254 | Xã Thượng Đức - Hà Tĩnh | 216,37 | #320 | 2,252 | #3307 | 10 | #3308 |
| 2255 | Xã Thạch An - Cao Bằng | 113,74 | #1060 | 7,589 | #2976 | 66 | #2840 |
| 2256 | Xã Thạch Bình - Thanh Hóa | 90,47 | #1390 | 39,553 | #911 | 439 | #1550 |
| 2257 | Xã Thạch Hà - Hà Tĩnh | 31,18 | #2600 | 3,122 | #3265 | 100 | #2549 |
| 2258 | Xã Thạch Khê - Hà Tĩnh | 46,32 | #2191 | 17,528 | #2335 | 381 | #1660 |
| 2259 | Phường Thạch Khôi - Hải Phòng | 19,94 | #2995 | 34,432 | #1169 | 1,721 | #429 |
| 2260 | Xã Thạch Lạc - Hà Tĩnh | 27,6 | #2708 | 17,682 | #2319 | 631 | #1268 |
| 2261 | Xã Thạch Lập - Thanh Hóa | 83,78 | #1492 | 19,465 | #2195 | 231 | #1998 |
| 2262 | Xã Thạch Quảng - Thanh Hóa | 123,54 | #934 | 15,766 | #2464 | 127 | #2391 |
| 2263 | Xã Thạch Thất - Hà Nội | 31,93 | #2576 | 57,645 | #444 | 1,801 | #398 |
| 2264 | Xã Thạch Xuân - Hà Tĩnh | 72,53 | #1681 | 16,015 | #2444 | 219 | #2031 |
| 2265 | Xã Thạnh An - Cần Thơ | 85,97 | #1456 | 30,682 | #1430 | 356 | #1701 |
| 2266 | Xã Thạnh An - Hồ Chí Minh | 85,97 | #1455 | 30,682 | #1429 | 356 | #1700 |
| 2267 | Xã Thạnh Bình - Đà Nẵng | 174,92 | #491 | 30,764 | #1421 | 175 | #2172 |
| 2268 | Xã Thạnh Bình - Tây Ninh | 174,92 | #492 | 30,764 | #1422 | 175 | #2173 |
| 2269 | Xã Thạnh Hòa - Cần Thơ | 81,36 | #1536 | 63,248 | #352 | 780 | #1110 |
| 2270 | Xã Thạnh Hóa - Tây Ninh | 108,18 | #1130 | 16,738 | #2389 | 154 | #2258 |
| 2271 | Xã Thạnh Hưng - An Giang | 142,54 | #727 | 46,773 | #661 | 327 | #1762 |
| 2272 | Xã Thạnh Hải - Vĩnh Long | 100,71 | #1238 | 18,261 | #2276 | 180 | #2156 |
| 2273 | Xã Thạnh Lộc - An Giang | 104,62 | #1170 | 59,562 | #411 | 567 | #1327 |
| 2274 | Xã Thạnh Lợi - Tây Ninh | 96,52 | #1306 | 24,037 | #1892 | 247 | #1958 |
| 2275 | Xã Thạnh Mỹ - Đà Nẵng | 207,28 | #353 | 9,072 | #2887 | 43 | #3075 |
| 2276 | Xã Thạnh Mỹ Tây - An Giang | 162,08 | #573 | 6,485 | #3063 | 40 | #3102 |
| 2277 | Phường Thạnh Mỹ Tây - Hồ Chí Minh | 4,4 | #3241 | 153,216 | #34 | 38,304 | #38 |
| 2278 | Xã Thạnh Phong - Vĩnh Long | 77,97 | #1593 | 20,255 | #2147 | 259 | #1926 |
| 2279 | Xã Thạnh Phú - Cần Thơ | 99,07 | #1262 | 25,699 | #1764 | 259 | #1923 |
| 2280 | Xã Thạnh Phú - Đồng Tháp | 99,07 | #1263 | 25,699 | #1765 | 259 | #1924 |
| 2281 | Xã Thạnh Phú - Vĩnh Long | 99,07 | #1264 | 25,699 | #1766 | 259 | #1925 |
| 2282 | Xã Thạnh Phước - Tây Ninh | 76,99 | #1613 | 21,208 | #2089 | 275 | #1894 |
| 2283 | Xã Thạnh Phước - Vĩnh Long | 76,99 | #1614 | 21,208 | #2090 | 275 | #1895 |
| 2284 | Xã Thạnh Quới - Cần Thơ | 103,86 | #1186 | 3,911 | #3220 | 37 | #3130 |
| 2285 | Xã Thạnh Thới An - Cần Thơ | 87,15 | #1435 | 29,019 | #1551 | 333 | #1750 |
| 2286 | Xã Thạnh Trị - Vĩnh Long | 73,26 | #1672 | 29,457 | #1520 | 403 | #1605 |
| 2287 | Xã Thạnh Xuân - Cần Thơ | 43,95 | #2247 | 41,039 | #847 | 932 | #953 |
| 2288 | Xã Thạnh Đông - An Giang | 130,02 | #871 | 53,678 | #501 | 412 | #1591 |
| 2289 | Xã Thạnh Đức - Tây Ninh | 99,06 | #1265 | 44,539 | #730 | 449 | #1521 |
| 2290 | Phường Thảo Nguyên - Sơn La | 53,09 | #2047 | 22,479 | #2015 | 424 | #1571 |
| 2291 | Xã Thất Khê - Lạng Sơn | 100,52 | #1240 | 20,153 | #2152 | 199 | #2099 |
| 2292 | Xã Thần Khê - Hưng Yên | 20,39 | #2981 | 29,648 | #1508 | 1,482 | #525 |
| 2293 | Xã Thần Lĩnh - Nghệ An | 44,69 | #2229 | 21,718 | #2056 | 482 | #1473 |
| 2294 | Xã Thần Sa - Thái Nguyên | 146,08 | #696 | 6,010 | #3095 | 41 | #3092 |
| 2295 | Xã Thắng Lộc - Thanh Hóa | 73,75 | #1656 | 8,893 | #2899 | 120 | #2431 |
| 2296 | Xã Thắng Lợi - Thanh Hóa | 40,26 | #2339 | 27,909 | #1622 | 697 | #1199 |
| 2297 | Xã Thắng Mố - Tuyên Quang | 67,68 | #1774 | 6,520 | #3057 | 95 | #2575 |
| 2298 | Xã Thịnh Minh - Phú Thọ | 89,21 | #1410 | 19,198 | #2211 | 215 | #2051 |
| 2299 | Xã Thọ Bình - Thanh Hóa | 47,12 | #2176 | 18,556 | #2262 | 394 | #1629 |
| 2300 | Xã Thọ Long - Thanh Hóa | 22,13 | #2914 | 31,101 | #1398 | 1,413 | #572 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com