Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 2301 | Xã Thọ Lập - Thanh Hóa | 33,81 | #2519 | 27,849 | #1626 | 819 | #1060 |
| 2302 | Xã Thọ Ngọc - Thanh Hóa | 27,22 | #2723 | 24,322 | #1872 | 900 | #977 |
| 2303 | Xã Thọ Phong - Quảng Ngãi | 66,64 | #1797 | 27,787 | #1634 | 414 | #1587 |
| 2304 | Xã Thọ Phú - Thanh Hóa | 35,12 | #2479 | 40,004 | #896 | 1,142 | #751 |
| 2305 | Xã Thọ Sơn - Đồng Nai | 307,7 | #133 | 21,457 | #2073 | 69 | #2798 |
| 2306 | Xã Thọ Văn - Phú Thọ | 43,54 | #2258 | 15,281 | #2488 | 347 | #1729 |
| 2307 | Xã Thọ Xuân - Thanh Hóa | 27,4 | #2714 | 34,346 | #1171 | 1,272 | #670 |
| 2308 | Xã Thống Nhất - Đồng Nai | 120,1 | #974 | 71,665 | #266 | 597 | #1293 |
| 2309 | Xã Thống Nhất - Lạng Sơn | 120,1 | #975 | 71,665 | #267 | 597 | #1294 |
| 2310 | Xã Thống Nhất - Quảng Ninh | 120,1 | #976 | 71,665 | #268 | 597 | #1295 |
| 2311 | Phường Thống Nhất - Phú Thọ | 22,92 | #2889 | 48,721 | #620 | 2,118 | #342 |
| 2312 | Phường Thống Nhất - Gia Lai | 22,92 | #2888 | 48,721 | #619 | 2,118 | #341 |
| 2313 | Phường Thốt Nốt - Cần Thơ | 23,61 | #2860 | 61,387 | #381 | 2,557 | #284 |
| 2314 | Đặc khu Thổ Châu - An Giang | 13,98 | #3137 | 18,960 | #2229 | 1,354 | #603 |
| 2315 | Xã Thổ Tang - Phú Thọ | 21,3 | #2946 | 43,208 | #774 | 2,057 | #354 |
| 2316 | Phường Thới An - Hồ Chí Minh | 14,9 | #3121 | 125,657 | #63 | 8,377 | #132 |
| 2317 | Xã Thới An Hội - Cần Thơ | 60,32 | #1922 | 31,726 | #1346 | 528 | #1399 |
| 2318 | Phường Thới An Đông - Cần Thơ | 25,04 | #2800 | 39,401 | #917 | 1,576 | #476 |
| 2319 | Xã Thới Bình - Cà Mau | 121 | #959 | 38,116 | #970 | 315 | #1799 |
| 2320 | Phường Thới Hòa - Hồ Chí Minh | 37,93 | #2404 | 79,601 | #199 | 2,094 | #344 |
| 2321 | Xã Thới Hưng - Cần Thơ | 69,92 | #1730 | 19,044 | #2220 | 272 | #1900 |
| 2322 | Xã Thới Lai - Cần Thơ | 50,78 | #2089 | 36,371 | #1055 | 713 | #1178 |
| 2323 | Phường Thới Long - Cần Thơ | 54,1 | #2022 | 52,979 | #512 | 981 | #905 |
| 2324 | Phường Thới Sơn - An Giang | 49,36 | #2118 | 33,045 | #1258 | 674 | #1221 |
| 2325 | Phường Thới Sơn - Đồng Tháp | 49,36 | #2119 | 33,045 | #1259 | 674 | #1222 |
| 2326 | Xã Thới Thuận - Vĩnh Long | 116,95 | #1011 | 20,968 | #2111 | 179 | #2159 |
| 2327 | Phường Thục Phán - Cao Bằng | 55,44 | #1995 | 41,157 | #842 | 748 | #1152 |
| 2328 | Xã Thụy Anh - Hưng Yên | 20,07 | #2990 | 23,489 | #1939 | 1,174 | #732 |
| 2329 | Xã Thụy Hùng - Lạng Sơn | 108,76 | #1123 | 6,890 | #3025 | 63 | #2880 |
| 2330 | Phường Thủ Dầu Một - Hồ Chí Minh | 15,68 | #3099 | 88,132 | #153 | 5,508 | #174 |
| 2331 | Xã Thủ Thừa - Tây Ninh | 50,45 | #2097 | 44,485 | #731 | 889 | #982 |
| 2332 | Phường Thủ Đức - Hồ Chí Minh | 8,81 | #3193 | 118,952 | #78 | 13,216 | #102 |
| 2333 | Phường Thủy Nguyên - Hải Phòng | 45,34 | #2215 | 71,731 | #264 | 1,594 | #470 |
| 2334 | Phường Thủy Xuân - Huế | 37,14 | #2426 | 28,360 | #1595 | 766 | #1136 |
| 2335 | Xã Tiên Du - Bắc Ninh | 20,97 | #2955 | 44,738 | #721 | 2,130 | #338 |
| 2336 | Xã Tiên Hoa - Hưng Yên | 21,65 | #2931 | 26,152 | #1745 | 1,188 | #723 |
| 2337 | Xã Tiên Hưng - Hưng Yên | 22,41 | #2901 | 26,172 | #1744 | 1,189 | #722 |
| 2338 | Xã Tiên Hải - An Giang | 2,52 | #3281 | 17,040 | #2368 | 5,680 | #168 |
| 2339 | Xã Tiên La - Hưng Yên | 22,54 | #2899 | 32,805 | #1280 | 1,426 | #558 |
| 2340 | Xã Tiên Lãng - Hải Phòng | 27,89 | #2701 | 40,446 | #869 | 1,444 | #548 |
| 2341 | Xã Tiên Lương - Phú Thọ | 54,55 | #2012 | 38,028 | #976 | 691 | #1206 |
| 2342 | Xã Tiên Lục - Bắc Ninh | 51,49 | #2077 | 59,220 | #420 | 1,161 | #736 |
| 2343 | Xã Tiên Lữ - Phú Thọ | 31,8 | #2587 | 3,271 | #3254 | 102 | #2534 |
| 2344 | Xã Tiên Lữ - Hưng Yên | 31,8 | #2586 | 3,271 | #3253 | 102 | #2533 |
| 2345 | Xã Tiên Minh - Hải Phòng | 36,48 | #2441 | 36,236 | #1059 | 1,006 | #881 |
| 2346 | Xã Tiên Nguyên - Tuyên Quang | 90,13 | #1400 | 5,027 | #3157 | 55 | #2954 |
| 2347 | Xã Tiên Phước - Đà Nẵng | 74,63 | #1649 | 28,137 | #1609 | 375 | #1674 |
| 2348 | Phường Tiên Sơn - Ninh Bình | 23,96 | #2843 | 27,062 | #1684 | 1,127 | #764 |
| 2349 | Xã Tiên Thủy - Vĩnh Long | 33,81 | #2518 | 31,792 | #1340 | 935 | #952 |
| 2350 | Xã Tiên Tiến - Hưng Yên | 25,8 | #2775 | 28,936 | #1556 | 1,112 | #778 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com