Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 2801 | Xã Văn Bàn - Lào Cai | 156,7 | #618 | 23,943 | #1898 | 152 | #2262 |
| 2802 | Xã Văn Chấn - Lào Cai | 140,24 | #752 | 23,772 | #1915 | 169 | #2195 |
| 2803 | Xã Văn Giang - Hưng Yên | 22,96 | #2887 | 40,599 | #867 | 1,765 | #407 |
| 2804 | Xã Văn Hiến - Nghệ An | 55,53 | #1994 | 39,144 | #923 | 699 | #1191 |
| 2805 | Xã Văn Hán - Thái Nguyên | 96,26 | #1311 | 19,935 | #2169 | 207 | #2077 |
| 2806 | Xã Văn Kiều - Nghệ An | 63,46 | #1861 | 28,341 | #1599 | 449 | #1523 |
| 2807 | Xã Văn Lang - Phú Thọ | 54,06 | #2023 | 17,949 | #2299 | 332 | #1756 |
| 2808 | Xã Văn Lang - Thái Nguyên | 54,06 | #2024 | 17,949 | #2300 | 332 | #1757 |
| 2809 | Xã Văn Lãng - Lạng Sơn | 132,28 | #840 | 7,689 | #2972 | 58 | #2923 |
| 2810 | Xã Văn Lăng - Thái Nguyên | 75,27 | #1638 | 9,503 | #2848 | 126 | #2398 |
| 2811 | Xã Văn Miếu - Phú Thọ | 89,11 | #1412 | 18,752 | #2244 | 210 | #2065 |
| 2812 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám - Hà Nội | 1,92 | #3292 | 105,604 | #103 | 52,802 | #18 |
| 2813 | Xã Văn Môn - Bắc Ninh | 15,26 | #3113 | 36,641 | #1042 | 2,442 | #291 |
| 2814 | Xã Văn Nho - Thanh Hóa | 64,77 | #1842 | 10,112 | #2807 | 155 | #2254 |
| 2815 | Xã Văn Phú - Thanh Hóa | 106,55 | #1149 | 8,516 | #2923 | 79 | #2708 |
| 2816 | Phường Văn Phú - Lào Cai | 51,46 | #2079 | 26,573 | #1718 | 521 | #1415 |
| 2817 | Xã Văn Quan - Lạng Sơn | 87,57 | #1433 | 9,955 | #2817 | 113 | #2469 |
| 2818 | Xã Vĩnh Am - Hải Phòng | 27,34 | #2718 | 34,562 | #1162 | 1,280 | #660 |
| 2819 | Xã Vĩnh An - An Giang | 93,41 | #1357 | 33,036 | #1260 | 355 | #1703 |
| 2820 | Xã Vĩnh An - Phú Thọ | 93,41 | #1358 | 33,036 | #1261 | 355 | #1704 |
| 2821 | Xã Vĩnh Bình - An Giang | 159,68 | #592 | 43,575 | #762 | 272 | #1898 |
| 2822 | Xã Vĩnh Bình - Đồng Tháp | 159,68 | #593 | 43,575 | #763 | 272 | #1899 |
| 2823 | Xã Vĩnh Bảo - Hải Phòng | 30,6 | #2620 | 45,332 | #705 | 1,462 | #532 |
| 2824 | Xã Vĩnh Chân - Phú Thọ | 27,12 | #2729 | 17,173 | #2362 | 636 | #1263 |
| 2825 | Xã Vĩnh Châu - Tây Ninh | 144,28 | #711 | 13,022 | #2610 | 90 | #2606 |
| 2826 | Phường Vĩnh Châu - Cần Thơ | 98,26 | #1276 | 68,437 | #306 | 698 | #1193 |
| 2827 | Xã Vĩnh Công - Tây Ninh | 24,71 | #2813 | 22,784 | #1988 | 911 | #969 |
| 2828 | Xã Vĩnh Gia - An Giang | 180,37 | #464 | 20,902 | #2118 | 116 | #2445 |
| 2829 | Xã Vĩnh Hanh - An Giang | 76,81 | #1615 | 29,327 | #1536 | 380 | #1661 |
| 2830 | Xã Vĩnh Hoàng - Quảng Trị | 87,71 | #1432 | 19,021 | #2223 | 216 | #2047 |
| 2831 | Xã Vĩnh Hòa - An Giang | 146,23 | #695 | 51,651 | #538 | 353 | #1708 |
| 2832 | Phường Vĩnh Hòa - Hải Phòng | 21,53 | #2936 | 28,176 | #1607 | 1,280 | #662 |
| 2833 | Xã Vĩnh Hòa Hưng - An Giang | 95,94 | #1314 | 37,528 | #998 | 390 | #1641 |
| 2834 | Xã Vĩnh Hưng - Phú Thọ | 95,26 | #1329 | 21,204 | #2092 | 223 | #2017 |
| 2835 | Xã Vĩnh Hưng - Tây Ninh | 95,26 | #1330 | 21,204 | #2093 | 223 | #2018 |
| 2836 | Phường Vĩnh Hưng - Hà Nội | 4,47 | #3239 | 67,561 | #315 | 16,890 | #91 |
| 2837 | Xã Vĩnh Hải - Cần Thơ | 83,75 | #1493 | 2,782 | #3277 | 33 | #3176 |
| 2838 | Xã Vĩnh Hải - Khánh Hòa | 83,75 | #1494 | 2,782 | #3278 | 33 | #3177 |
| 2839 | Xã Vĩnh Hải - Hải Phòng | 21,53 | #2934 | 37,574 | #995 | 1,707 | #434 |
| 2840 | Xã Vĩnh Hảo - Lâm Đồng | 138,58 | #766 | 15,509 | #2475 | 111 | #2480 |
| 2841 | Xã Vĩnh Hậu - An Giang | 105,94 | #1154 | 17,948 | #2301 | 169 | #2196 |
| 2842 | Xã Vĩnh Hậu - Cà Mau | 105,94 | #1155 | 17,948 | #2302 | 169 | #2197 |
| 2843 | Phường Vĩnh Hội - Hồ Chí Minh | 1,17 | #3315 | 63,015 | #359 | 63,015 | #15 |
| 2844 | Xã Vĩnh Hựu - Đồng Tháp | 31,9 | #2581 | 2,421 | #3295 | 75 | #2746 |
| 2845 | Xã Vĩnh Kim - Đồng Tháp | 25,6 | #2779 | 31,466 | #1366 | 1,210 | #709 |
| 2846 | Xã Vĩnh Linh - Quảng Trị | 90,37 | #1394 | 27,527 | #1653 | 305 | #1822 |
| 2847 | Xã Vĩnh Lại - Hải Phòng | 26,15 | #2762 | 38,963 | #933 | 1,498 | #508 |
| 2848 | Xã Vĩnh Lộc - Hồ Chí Minh | 48,47 | #2148 | 167,521 | #21 | 3,490 | #222 |
| 2849 | Xã Vĩnh Lộc - Cà Mau | 48,47 | #2149 | 12,047 | #2675 | 250 | #1951 |
| 2850 | Xã Vĩnh Lộc - Thanh Hóa | 48,47 | #2150 | 12,047 | #2676 | 250 | #1952 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com