Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 1151 | Xã Long Hòa - Hồ Chí Minh | 52,67 | #2053 | 13,309 | #2597 | 251 | #1945 |
| 1152 | Xã Long Hòa - Vĩnh Long | 52,67 | #2054 | 13,309 | #2598 | 251 | #1946 |
| 1153 | Xã Long Hưng - Cần Thơ | 79,71 | #1567 | 33,579 | #1215 | 419 | #1579 |
| 1154 | Xã Long Hưng - Đồng Tháp | 79,71 | #1568 | 33,579 | #1216 | 419 | #1580 |
| 1155 | Xã Long Hưng - Hưng Yên | 79,71 | #1569 | 33,579 | #1217 | 419 | #1581 |
| 1156 | Phường Long Hưng - Đồng Nai | 32,4 | #2557 | 74,184 | #239 | 2,318 | #305 |
| 1157 | Phường Long Hương - Hồ Chí Minh | 41,22 | #2303 | 31,457 | #1369 | 767 | #1133 |
| 1158 | Xã Long Hải - Hồ Chí Minh | 27,93 | #2699 | 109,149 | #96 | 3,898 | #205 |
| 1159 | Xã Long Hẹ - Sơn La | 158,4 | #607 | 8,473 | #2926 | 53 | #2971 |
| 1160 | Xã Long Hồ - Vĩnh Long | 47,64 | #2166 | 54,312 | #491 | 1,131 | #759 |
| 1161 | Xã Long Hữu - Vĩnh Long | 67,28 | #1786 | 15,321 | #2485 | 228 | #2005 |
| 1162 | Xã Long Hựu - Tây Ninh | 36,89 | #2433 | 29,057 | #1547 | 785 | #1104 |
| 1163 | Xã Long Khánh - Đồng Tháp | 29 | #2668 | 35,884 | #1088 | 1,237 | #695 |
| 1164 | Phường Long Khánh - Đồng Nai | 21,3 | #2945 | 77,070 | #217 | 3,670 | #214 |
| 1165 | Xã Long Kiến - An Giang | 59,83 | #1928 | 57,367 | #445 | 956 | #926 |
| 1166 | Phường Long Mỹ - Cần Thơ | 51,4 | #2080 | 35,865 | #1090 | 703 | #1188 |
| 1167 | Phường Long Nguyên - Hồ Chí Minh | 108 | #1133 | 53,387 | #509 | 494 | #1454 |
| 1168 | Xã Long Phú - Cần Thơ | 76,77 | #1617 | 39,763 | #908 | 516 | #1418 |
| 1169 | Phường Long Phú - An Giang | 19,21 | #3019 | 46,826 | #659 | 2,464 | #290 |
| 1170 | Phường Long Phú 1 - Cần Thơ | 57,67 | #1967 | 30,365 | #1459 | 523 | #1410 |
| 1171 | Xã Long Phú Thuận - Đồng Tháp | 56,6 | #1979 | 61,107 | #389 | 1,072 | #819 |
| 1172 | Xã Long Phước - Đồng Nai | 81,8 | #1527 | 42,453 | #796 | 517 | #1417 |
| 1173 | Phường Long Phước - Hồ Chí Minh | 34,29 | #2510 | 53,092 | #511 | 1,561 | #481 |
| 1174 | Xã Long Phụng - Quảng Ngãi | 36,1 | #2454 | 39,973 | #899 | 1,110 | #783 |
| 1175 | Xã Long Quảng - Huế | 215,85 | #321 | 8,883 | #2900 | 41 | #3089 |
| 1176 | Xã Long Sơn - Hồ Chí Minh | 56,5 | #1981 | 17,767 | #2314 | 311 | #1812 |
| 1177 | Xã Long Thuận - Tây Ninh | 65,61 | #1819 | 24,518 | #1857 | 371 | #1678 |
| 1178 | Phường Long Thuận - Đồng Tháp | 8,3 | #3198 | 29,715 | #1499 | 3,714 | #211 |
| 1179 | Xã Long Thành - Đồng Nai | 51,51 | #2075 | 15,429 | #2476 | 296 | #1846 |
| 1180 | Xã Long Thành - Vĩnh Long | 51,51 | #2076 | 15,429 | #2477 | 296 | #1847 |
| 1181 | Xã Long Thạnh - An Giang | 96,37 | #1309 | 4,225 | #3202 | 44 | #3069 |
| 1182 | Xã Long Tiên - Đồng Tháp | 44,6 | #2231 | 43,997 | #746 | 977 | #907 |
| 1183 | Phường Long Trường - Hồ Chí Minh | 24,49 | #2824 | 73,669 | #243 | 3,069 | #251 |
| 1184 | Phường Long Tuyền - Cần Thơ | 28,48 | #2681 | 45,292 | #706 | 1,617 | #462 |
| 1185 | Xã Long Vĩnh - Vĩnh Long | 96,37 | #1308 | 16,344 | #2412 | 170 | #2190 |
| 1186 | Phường Long Xuyên - An Giang | 29,98 | #2633 | 154,858 | #30 | 5,161 | #179 |
| 1187 | Xã Long Điền - Hồ Chí Minh | 87,72 | #1429 | 48,048 | #631 | 546 | #1360 |
| 1188 | Xã Long Điền - An Giang | 87,72 | #1430 | 29,479 | #1518 | 334 | #1748 |
| 1189 | Xã Long Điền - Cà Mau | 87,72 | #1431 | 29,479 | #1519 | 334 | #1749 |
| 1190 | Xã Long Định - Đồng Tháp | 43,8 | #2252 | 48,391 | #628 | 1,099 | #793 |
| 1191 | Phường Long Đức - Vĩnh Long | 40,62 | #2325 | 33,662 | #1212 | 821 | #1057 |
| 1192 | Xã Luận Thành - Thanh Hóa | 73,48 | #1662 | 16,090 | #2438 | 220 | #2028 |
| 1193 | Phường Lào Cai - Lào Cai | 72,32 | #1684 | 76,981 | #220 | 1,069 | #823 |
| 1194 | Phường Lái Thiêu - Hồ Chí Minh | 15,46 | #3104 | 118,852 | #79 | 7,923 | #136 |
| 1195 | Phường Láng - Hà Nội | 1,88 | #3294 | 61,135 | #388 | 30,567 | #57 |
| 1196 | Phường Láng Tròn - Cà Mau | 32,18 | #2563 | 21,468 | #2070 | 670 | #1226 |
| 1197 | Xã Lâm Bình - Tuyên Quang | 327,65 | #107 | 12,399 | #2655 | 37 | #3124 |
| 1198 | Xã Lâm Giang - Lào Cai | 179,48 | #468 | 16,452 | #2408 | 91 | #2593 |
| 1199 | Xã Lâm Sơn - Khánh Hòa | 191,5 | #420 | 24,247 | #1879 | 126 | #2394 |
| 1200 | Xã Lâm Thao - Bắc Ninh | 15,45 | #3106 | 31,321 | #1381 | 2,088 | #346 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com