Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 1351 | Phường Mường Lay - Điện Biên | 222,65 | #304 | 18,208 | #2283 | 81 | #2679 |
| 1352 | Xã Mường Luân - Điện Biên | 186,22 | #441 | 16,012 | #2445 | 86 | #2639 |
| 1353 | Xã Mường Lát - Thanh Hóa | 129,66 | #875 | 7,089 | #3012 | 54 | #2963 |
| 1354 | Xã Mường Lèo - Sơn La | 375,76 | #74 | 4,277 | #3198 | 11 | #3302 |
| 1355 | Xã Mường Lý - Thanh Hóa | 83,99 | #1484 | 5,878 | #3109 | 69 | #2804 |
| 1356 | Xã Mường Lạn - Điện Biên | 264,89 | #204 | 10,901 | #2749 | 41 | #3087 |
| 1357 | Xã Mường Lạn - Sơn La | 264,89 | #205 | 10,901 | #2750 | 41 | #3088 |
| 1358 | Xã Mường Lầm - Sơn La | 167,1 | #543 | 15,647 | #2468 | 93 | #2587 |
| 1359 | Xã Mường Lống - Nghệ An | 148,31 | #670 | 5,649 | #3128 | 38 | #3122 |
| 1360 | Xã Mường Mìn - Thanh Hóa | 89,21 | #1411 | 2,991 | #3269 | 33 | #3175 |
| 1361 | Xã Mường Mô - Lai Châu | 395,16 | #64 | 7,335 | #2996 | 18 | #3265 |
| 1362 | Xã Mường Mùn - Điện Biên | 252,84 | #234 | 14,374 | #2542 | 56 | #2935 |
| 1363 | Xã Mường Nhà - Điện Biên | 463 | #39 | 9,653 | #2838 | 20 | #3255 |
| 1364 | Xã Mường Nhé - Điện Biên | 489,47 | #34 | 24,294 | #1877 | 49 | #3007 |
| 1365 | Xã Mường Phăng - Điện Biên | 166,7 | #547 | 16,063 | #2439 | 96 | #2567 |
| 1366 | Xã Mường Pồn - Điện Biên | 258,76 | #218 | 10,401 | #2788 | 40 | #3098 |
| 1367 | Xã Mường Quàng - Nghệ An | 330,25 | #104 | 8,260 | #2943 | 25 | #3216 |
| 1368 | Xã Mường Sại - Sơn La | 122,94 | #938 | 9,557 | #2842 | 77 | #2723 |
| 1369 | Xã Mường Than - Lai Châu | 154,08 | #634 | 13,925 | #2568 | 90 | #2604 |
| 1370 | Phường Mường Thanh - Điện Biên | 27,56 | #2711 | 25,517 | #1780 | 911 | #968 |
| 1371 | Xã Mường Thàng - Phú Thọ | 91,58 | #1381 | 19,883 | #2171 | 216 | #2046 |
| 1372 | Xã Mường Toong - Điện Biên | 230,69 | #284 | 10,832 | #2757 | 46 | #3041 |
| 1373 | Xã Mường Tè - Lai Châu | 292 | #156 | 6,364 | #3075 | 21 | #3254 |
| 1374 | Xã Mường Típ - Nghệ An | 217,66 | #318 | 6,412 | #3070 | 29 | #3200 |
| 1375 | Xã Mường Tùng - Điện Biên | 278,93 | #178 | 9,450 | #2854 | 33 | #3165 |
| 1376 | Xã Mường Vang - Phú Thọ | 69,79 | #1734 | 20,853 | #2119 | 297 | #1844 |
| 1377 | Xã Mường Xén - Nghệ An | 182,49 | #456 | 10,396 | #2789 | 57 | #2928 |
| 1378 | Xã Mường É - Sơn La | 139,91 | #753 | 14,858 | #2510 | 106 | #2512 |
| 1379 | Xã Mường Động - Phú Thọ | 144,69 | #707 | 26,092 | #1747 | 179 | #2158 |
| 1380 | Xã Mường Ảng - Điện Biên | 85,94 | #1457 | 17,604 | #2325 | 204 | #2089 |
| 1381 | Phường Mạo Khê - Quảng Ninh | 46,55 | #2190 | 72,012 | #260 | 1,532 | #496 |
| 1382 | Xã Mẫu Sơn - Lạng Sơn | 136,04 | #792 | 9,655 | #2837 | 70 | #2788 |
| 1383 | Xã Mậu A - Lào Cai | 144,52 | #709 | 40,652 | #862 | 280 | #1886 |
| 1384 | Xã Mậu Duệ - Tuyên Quang | 163,31 | #566 | 19,005 | #2225 | 116 | #2446 |
| 1385 | Xã Mậu Lâm - Thanh Hóa | 64,61 | #1844 | 11,430 | #2710 | 175 | #2178 |
| 1386 | Xã Mậu Thạch - Nghệ An | 164,26 | #559 | 13,200 | #2602 | 80 | #2688 |
| 1387 | Xã Mễ Sở - Hưng Yên | 17,51 | #3057 | 30,138 | #1468 | 1,674 | #444 |
| 1388 | Xã Mỏ Cày - Quảng Ngãi | 44,84 | #2225 | 14,560 | #2528 | 323 | #1780 |
| 1389 | Xã Mỏ Cày - Vĩnh Long | 38,88 | #2372 | 21,580 | #2064 | 553 | #1345 |
| 1390 | Xã Mỏ Vàng - Lào Cai | 167,62 | #537 | 9,740 | #2834 | 57 | #2929 |
| 1391 | Xã Mộ Đức - Quảng Ngãi | 76,17 | #1626 | 35,895 | #1085 | 472 | #1483 |
| 1392 | Phường Mộc Châu - Sơn La | 167,62 | #536 | 21,087 | #2100 | 125 | #2399 |
| 1393 | Xã Mộc Hóa - Tây Ninh | 135,18 | #804 | 28,960 | #1555 | 214 | #2052 |
| 1394 | Phường Mộc Sơn - Sơn La | 37,88 | #2405 | 15,025 | #2496 | 395 | #1624 |
| 1395 | Xã Mỹ An - Tây Ninh | 32,76 | #2544 | 20,682 | #2129 | 626 | #1270 |
| 1396 | Xã Mỹ An Hưng - Đồng Tháp | 65,3 | #1826 | 55,371 | #471 | 851 | #1022 |
| 1397 | Xã Mỹ Chánh Hòa - Vĩnh Long | 50,61 | #2093 | 29,376 | #1533 | 576 | #1311 |
| 1398 | Xã Mỹ Hiệp - Đồng Tháp | 79,4 | #1573 | 54,577 | #480 | 690 | #1207 |
| 1399 | Phường Mỹ Hào - Hưng Yên | 28,36 | #2687 | 57,676 | #443 | 2,059 | #352 |
| 1400 | Xã Mỹ Hòa Hưng - An Giang | 19,65 | #3007 | 26,727 | #1703 | 1,336 | #617 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com