Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 1051 | Đặc khu Kiên Hải - An Giang | 28 | #2696 | 20,807 | #2120 | 743 | #1155 |
| 1052 | Xã Kiên Lao - Bắc Ninh | 85,57 | #1463 | 18,987 | #2226 | 220 | #2025 |
| 1053 | Xã Kiên Lương - An Giang | 138,07 | #769 | 58,312 | #434 | 422 | #1573 |
| 1054 | Xã Kiên Mộc - Lạng Sơn | 417,78 | #54 | 7,976 | #2959 | 19 | #3261 |
| 1055 | Xã Kiên Thọ - Thanh Hóa | 56,52 | #1980 | 22,226 | #2032 | 389 | #1645 |
| 1056 | Xã Kiên Đài - Tuyên Quang | 130,82 | #860 | 9,351 | #2862 | 71 | #2780 |
| 1057 | Phường Kiến An - Hải Phòng | 11,18 | #3162 | 67,236 | #317 | 6,112 | #160 |
| 1058 | Xã Kiến Hưng - Hải Phòng | 21,02 | #2950 | 28,044 | #1613 | 1,335 | #618 |
| 1059 | Phường Kiến Hưng - Hà Nội | 6,65 | #3218 | 70,833 | #280 | 10,119 | #121 |
| 1060 | Xã Kiến Hải - Hải Phòng | 31,86 | #2582 | 44,862 | #716 | 1,401 | #585 |
| 1061 | Xã Kiến Minh - Hải Phòng | 16,32 | #3085 | 26,181 | #1739 | 1,636 | #453 |
| 1062 | Xã Kiến Thiết - Tuyên Quang | 109,48 | #1106 | 6,783 | #3035 | 62 | #2889 |
| 1063 | Xã Kiến Thụy - Hải Phòng | 20,18 | #2988 | 3,802 | #3226 | 190 | #2127 |
| 1064 | Phường Kiến Tường - Tây Ninh | 26,28 | #2760 | 23,738 | #1919 | 913 | #966 |
| 1065 | Xã Kiến Xương - Hưng Yên | 36,73 | #2434 | 4,795 | #3171 | 129 | #2384 |
| 1066 | Xã Kiến Đức - Lâm Đồng | 167,63 | #535 | 38,928 | #936 | 231 | #1997 |
| 1067 | Xã Kiều Phú - Hà Nội | 34,49 | #2502 | 60,885 | #391 | 1,790 | #402 |
| 1068 | Xã Kon Braih - Quảng Ngãi | 250,89 | #236 | 18,373 | #2273 | 73 | #2759 |
| 1069 | Xã Kon Chiêng - Gia Lai | 273,51 | #187 | 9,971 | #2816 | 36 | #3136 |
| 1070 | Xã Kon Gang - Gia Lai | 145,84 | #699 | 22,529 | #2013 | 154 | #2255 |
| 1071 | Xã Kon Plông - Quảng Ngãi | 556,8 | #17 | 9,334 | #2866 | 16 | #3276 |
| 1072 | Phường Kon Tum - Quảng Ngãi | 19,14 | #3020 | 77,456 | #213 | 4,076 | #200 |
| 1073 | Xã Kon Đào - Quảng Ngãi | 129,34 | #879 | 13,340 | #2594 | 103 | #2525 |
| 1074 | Xã Krong - Gia Lai | 311,58 | #129 | 6,046 | #3093 | 19 | #3262 |
| 1075 | Xã Krông Ana - Đắk Lắk | 107,23 | #1143 | 48,491 | #625 | 453 | #1516 |
| 1076 | Xã Krông Bông - Đắk Lắk | 166,03 | #551 | 23,168 | #1964 | 139 | #2332 |
| 1077 | Xã Krông Búk - Đắk Lắk | 134,83 | #807 | 30,822 | #1416 | 228 | #2003 |
| 1078 | Xã Krông Nô - Đắk Lắk | 159,82 | #590 | 22,636 | #2004 | 141 | #2317 |
| 1079 | Xã Krông Nô - Lâm Đồng | 159,82 | #591 | 22,636 | #2005 | 141 | #2318 |
| 1080 | Xã Krông Năng - Đắk Lắk | 98,34 | #1275 | 43,678 | #758 | 445 | #1539 |
| 1081 | Xã Krông Pắc - Đắk Lắk | 112,52 | #1072 | 68,682 | #303 | 607 | #1286 |
| 1082 | Xã Krông Á - Đắk Lắk | 291,6 | #158 | 18,690 | #2251 | 64 | #2855 |
| 1083 | Xã Kép - Bắc Ninh | 58,65 | #1948 | 42,576 | #793 | 721 | #1172 |
| 1084 | Xã Kông Bơ La - Gia Lai | 133,42 | #826 | 17,468 | #2340 | 131 | #2364 |
| 1085 | Xã Kông Chro - Gia Lai | 200,79 | #384 | 20,936 | #2113 | 104 | #2522 |
| 1086 | Xã Kẻ Sặt - Hải Phòng | 24,67 | #2816 | 39,554 | #910 | 1,582 | #474 |
| 1087 | Xã Kế Sách - Cần Thơ | 61,58 | #1893 | 43,332 | #772 | 698 | #1194 |
| 1088 | Xã Kỳ Anh - Hà Tĩnh | 64,74 | #1843 | 32,689 | #1288 | 502 | #1440 |
| 1089 | Xã Kỳ Hoa - Hà Tĩnh | 73,28 | #1671 | 16,045 | #2442 | 219 | #2030 |
| 1090 | Xã Kỳ Khang - Hà Tĩnh | 48,85 | #2138 | 23,771 | #1916 | 485 | #1470 |
| 1091 | Xã Kỳ Lạc - Hà Tĩnh | 169,13 | #525 | 12,865 | #2617 | 76 | #2728 |
| 1092 | Phường Kỳ Lừa - Lạng Sơn | 7,84 | #3210 | 18,420 | #2269 | 2,302 | #309 |
| 1093 | Phường Kỳ Sơn - Phú Thọ | 115,7 | #1031 | 20,319 | #2145 | 175 | #2175 |
| 1094 | Xã Kỳ Thượng - Hà Tĩnh | 218,82 | #310 | 15,822 | #2456 | 72 | #2769 |
| 1095 | Xã Kỳ Thượng - Quảng Ninh | 218,82 | #311 | 15,822 | #2457 | 72 | #2770 |
| 1096 | Xã Kỳ Văn - Hà Tĩnh | 135,75 | #798 | 17,700 | #2317 | 130 | #2370 |
| 1097 | Xã Kỳ Xuân - Hà Tĩnh | 72,94 | #1676 | 23,574 | #1930 | 322 | #1781 |
| 1098 | Xã La Bằng - Thái Nguyên | 60,84 | #1909 | 18,237 | #2282 | 298 | #1836 |
| 1099 | Xã La Dêê - Đà Nẵng | 184,81 | #444 | 29,300 | #1538 | 158 | #2239 |
| 1100 | Xã La Dạ - Lâm Đồng | 264,17 | #207 | 9,435 | #2857 | 35 | #3147 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com