Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 1101 | Phường La Gi - Lâm Đồng | 68,47 | #1763 | 60,549 | #397 | 890 | #980 |
| 1102 | Xã La Hiên - Thái Nguyên | 71,55 | #1702 | 12,269 | #2663 | 170 | #2193 |
| 1103 | Xã La Lay - Quảng Trị | 156,21 | #619 | 8,121 | #2952 | 52 | #2982 |
| 1104 | Xã La Ngà - Đồng Nai | 133,5 | #824 | 33,311 | #1240 | 248 | #1954 |
| 1105 | Xã La Êê - Đà Nẵng | 243,12 | #253 | 2,371 | #3299 | 9 | #3312 |
| 1106 | Xã Lai Hòa - Cần Thơ | 55,37 | #1997 | 29,426 | #1521 | 535 | #1383 |
| 1107 | Xã Lai Khê - Hải Phòng | 30,07 | #2632 | 42,875 | #782 | 1,429 | #555 |
| 1108 | Xã Lai Thành - Ninh Bình | 22,07 | #2918 | 28,718 | #1572 | 1,305 | #648 |
| 1109 | Xã Lai Vung - Đồng Tháp | 71,2 | #1706 | 80,649 | #196 | 1,135 | #755 |
| 1110 | Xã Lai Đồng - Phú Thọ | 108,45 | #1127 | 16,321 | #2415 | 151 | #2266 |
| 1111 | Xã Lam Sơn - Thanh Hóa | 24,9 | #2809 | 33,117 | #1251 | 1,324 | #632 |
| 1112 | Xã Lam Thành - Nghệ An | 39,67 | #2357 | 31,247 | #1389 | 781 | #1109 |
| 1113 | Xã Lam Vỹ - Thái Nguyên | 71,42 | #1704 | 8,073 | #2955 | 113 | #2470 |
| 1114 | Phường Lang Biang - Đà Lạt - Lâm Đồng | 323,74 | #112 | 18,940 | #2235 | 58 | #2917 |
| 1115 | Xã Lao Bảo - Quảng Trị | 82,68 | #1512 | 23,459 | #1942 | 282 | #1878 |
| 1116 | Xã Lao Chải - Lào Cai | 157,99 | #612 | 10,135 | #2802 | 64 | #2861 |
| 1117 | Xã Lao Chải - Tuyên Quang | 157,99 | #613 | 10,135 | #2803 | 64 | #2862 |
| 1118 | Xã Linh Hồ - Tuyên Quang | 181,44 | #462 | 21,725 | #2055 | 120 | #2427 |
| 1119 | Xã Linh Sơn - Thanh Hóa | 96 | #1313 | 12,448 | #2649 | 129 | #2381 |
| 1120 | Phường Linh Sơn - Thái Nguyên | 39,28 | #2362 | 46,733 | #667 | 1,198 | #718 |
| 1121 | Phường Linh Xuân - Hồ Chí Minh | 12,29 | #3152 | 158,334 | #27 | 13,194 | #103 |
| 1122 | Xã Liêm Hà - Ninh Bình | 20,95 | #2958 | 27,732 | #1641 | 1,320 | #638 |
| 1123 | Phường Liêm Tuyền - Ninh Bình | 21,44 | #2940 | 27,781 | #1637 | 1,322 | #636 |
| 1124 | Xã Liên Bão - Bắc Ninh | 19,82 | #2998 | 34,273 | #1176 | 1,713 | #430 |
| 1125 | Phường Liên Chiểu - Đà Nẵng | 41,19 | #2308 | 70,628 | #284 | 1,722 | #428 |
| 1126 | Xã Liên Châu - Phú Thọ | 26 | #2767 | 35,029 | #1146 | 1,347 | #608 |
| 1127 | Xã Liên Hiệp - Tuyên Quang | 166,67 | #548 | 10,566 | #2782 | 63 | #2872 |
| 1128 | Phường Liên Hòa - Quảng Ninh | 71,44 | #1703 | 32,847 | #1277 | 462 | #1503 |
| 1129 | Xã Liên Hòa - Phú Thọ | 18,8 | #3025 | 19,257 | #2207 | 1,013 | #880 |
| 1130 | Xã Liên Hương - Lâm Đồng | 128,23 | #886 | 70,737 | #282 | 552 | #1346 |
| 1131 | Xã Liên Minh - Hà Nội | 20,98 | #2952 | 47,769 | #637 | 2,274 | #313 |
| 1132 | Xã Liên Minh - Ninh Bình | 20,98 | #2953 | 23,443 | #1944 | 1,116 | #774 |
| 1133 | Xã Liên Minh - Phú Thọ | 20,98 | #2954 | 23,443 | #1945 | 1,116 | #775 |
| 1134 | Xã Liên Sơn - Phú Thọ | 120,21 | #973 | 31,834 | #1334 | 265 | #1913 |
| 1135 | Xã Liên Sơn - Lào Cai | 120,21 | #972 | 31,834 | #1333 | 265 | #1912 |
| 1136 | Xã Liên Sơn Lắk - Đắk Lắk | 398,82 | #62 | 26,772 | #1701 | 67 | #2819 |
| 1137 | Xã Liêu Tú - Cần Thơ | 83,15 | #1502 | 3,137 | #3259 | 37 | #3131 |
| 1138 | Phường Long An - Tây Ninh | 34,9 | #2486 | 106,667 | #100 | 3,047 | #255 |
| 1139 | Phường Long Biên - Hà Nội | 19,04 | #3021 | 62,887 | #362 | 3,309 | #235 |
| 1140 | Phường Long Bình - Cần Thơ | 40,2 | #2342 | 26,378 | #1729 | 659 | #1236 |
| 1141 | Phường Long Bình - Đồng Nai | 40,2 | #2343 | 26,378 | #1730 | 659 | #1237 |
| 1142 | Xã Long Bình - Đồng Tháp | 36,6 | #2440 | 30,788 | #1418 | 832 | #1038 |
| 1143 | Phường Long Bình - Hồ Chí Minh | 29,43 | #2647 | 119,637 | #75 | 4,125 | #199 |
| 1144 | Xã Long Cang - Tây Ninh | 31,73 | #2589 | 32,686 | #1289 | 1,021 | #866 |
| 1145 | Phường Long Châu - Vĩnh Long | 12,63 | #3150 | 49,480 | #597 | 3,806 | #210 |
| 1146 | Xã Long Chữ - Tây Ninh | 92 | #1378 | 17,746 | #2316 | 192 | #2122 |
| 1147 | Xã Long Cốc - Phú Thọ | 67,09 | #1790 | 8,708 | #2910 | 129 | #2383 |
| 1148 | Xã Long Hiệp - Vĩnh Long | 65,17 | #1829 | 32,425 | #1299 | 498 | #1448 |
| 1149 | Phường Long Hoa - Tây Ninh | 55,99 | #1989 | 106,017 | #102 | 1,893 | #379 |
| 1150 | Xã Long Hà - Đồng Nai | 168,4 | #532 | 27,614 | #1648 | 164 | #2214 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com