Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 1201 | Xã Lâm Thao - Phú Thọ | 15,45 | #3107 | 31,321 | #1382 | 2,088 | #347 |
| 1202 | Xã Lâm Thượng - Lào Cai | 128 | #889 | 19,576 | #2187 | 152 | #2264 |
| 1203 | Xã Lâm Tân - Cần Thơ | 90,83 | #1385 | 32,006 | #1325 | 351 | #1714 |
| 1204 | Phường Lâm Viên - Đà Lạt - Lâm Đồng | 35,03 | #2481 | 71,369 | #272 | 2,039 | #357 |
| 1205 | Xã Lân Phong - Quảng Ngãi | 57,01 | #1976 | 36,123 | #1074 | 633 | #1265 |
| 1206 | Xã Lãnh Ngọc - Đà Nẵng | 161,14 | #578 | 14,847 | #2511 | 92 | #2590 |
| 1207 | Phường Lê Chân - Hải Phòng | 5,65 | #3230 | 161,051 | #26 | 26,841 | #65 |
| 1208 | Phường Lê Hồ - Ninh Bình | 22,4 | #2902 | 24,780 | #1833 | 1,126 | #766 |
| 1209 | Xã Lê Lợi - Hưng Yên | 288,36 | #163 | 9,110 | #2883 | 31 | #3186 |
| 1210 | Xã Lê Lợi - Lai Châu | 288,36 | #164 | 9,110 | #2884 | 31 | #3187 |
| 1211 | Xã Lê Quý Đôn - Hưng Yên | 21,72 | #2928 | 23,534 | #1935 | 1,069 | #824 |
| 1212 | Phường Lê Thanh Nghị - Hải Phòng | 8,04 | #3206 | 81,500 | #190 | 10,187 | #120 |
| 1213 | Phường Lê Ích Mộc - Hải Phòng | 27,04 | #2733 | 51,853 | #532 | 1,920 | #374 |
| 1214 | Phường Lê Đại Hành - Hải Phòng | 31,62 | #2590 | 24,638 | #1845 | 769 | #1128 |
| 1215 | Xã Lìa - Quảng Trị | 71,69 | #1701 | 14,375 | #2541 | 199 | #2101 |
| 1216 | Xã Lóng Phiêng - Sơn La | 147,81 | #676 | 11,152 | #2729 | 75 | #2742 |
| 1217 | Xã Lóng Sập - Sơn La | 211,3 | #337 | 9,629 | #2839 | 45 | #3050 |
| 1218 | Xã Lùng Phình - Lào Cai | 101 | #1233 | 12,131 | #2669 | 120 | #2430 |
| 1219 | Xã Lùng Tám - Tuyên Quang | 124,14 | #928 | 10,971 | #2746 | 88 | #2624 |
| 1220 | Xã Lý Bôn - Cao Bằng | 173,25 | #502 | 11,807 | #2689 | 68 | #2811 |
| 1221 | Xã Lý Nhân - Ninh Bình | 18,38 | #3040 | 32,183 | #1311 | 1,787 | #403 |
| 1222 | Xã Lý Quốc - Cao Bằng | 102,18 | #1219 | 5,966 | #3099 | 58 | #2924 |
| 1223 | Đặc khu Lý Sơn - Quảng Ngãi | 10,39 | #3174 | 22,680 | #2001 | 2,268 | #315 |
| 1224 | Phường Lý Thường Kiệt - Ninh Bình | 53,66 | #2032 | 22,958 | #1978 | 425 | #1569 |
| 1225 | Phường Lý Văn Lâm - Cà Mau | 44,5 | #2233 | 50,014 | #586 | 1,111 | #781 |
| 1226 | Phường Lĩnh Nam - Hà Nội | 10,86 | #3166 | 20,706 | #2125 | 1,882 | #386 |
| 1227 | Xã Lĩnh Toại - Thanh Hóa | 30,48 | #2626 | 24,888 | #1827 | 829 | #1042 |
| 1228 | Xã Lũng Cú - Tuyên Quang | 95,2 | #1332 | 15,115 | #2492 | 159 | #2235 |
| 1229 | Xã Lũng Nặm - Cao Bằng | 97,59 | #1288 | 7,221 | #3006 | 73 | #2764 |
| 1230 | Xã Lũng Phìn - Tuyên Quang | 69,46 | #1740 | 16,476 | #2406 | 238 | #1988 |
| 1231 | Xã Lơ Pang - Gia Lai | 316,16 | #121 | 17,666 | #2320 | 55 | #2945 |
| 1232 | Phường Lưu Kiếm - Hải Phòng | 42,17 | #2284 | 49,376 | #600 | 1,175 | #730 |
| 1233 | Xã Lưu Nghiệp Anh - Vĩnh Long | 54,62 | #2011 | 29,658 | #1507 | 539 | #1372 |
| 1234 | Xã Lưu Vệ - Thanh Hóa | 26,84 | #2739 | 40,381 | #872 | 1,495 | #512 |
| 1235 | Xã Lương Bằng - Hưng Yên | 29,08 | #2665 | 3,942 | #3216 | 135 | #2353 |
| 1236 | Xã Lương Hòa - Tây Ninh | 37,48 | #2418 | 2,594 | #3287 | 70 | #2796 |
| 1237 | Xã Lương Hòa - Vĩnh Long | 37,48 | #2419 | 2,594 | #3288 | 70 | #2797 |
| 1238 | Xã Lương Hòa Lạc - Đồng Tháp | 86 | #1452 | 4,741 | #3176 | 55 | #2955 |
| 1239 | Xã Lương Minh - Quảng Ninh | 225,28 | #296 | 5,608 | #3131 | 24 | #3228 |
| 1240 | Xã Lương Phú - Vĩnh Long | 27,88 | #2702 | 25,554 | #1775 | 912 | #967 |
| 1241 | Xã Lương Sơn - Phú Thọ | 159,21 | #602 | 23,912 | #1903 | 150 | #2272 |
| 1242 | Xã Lương Sơn - Lâm Đồng | 159,21 | #600 | 23,912 | #1901 | 150 | #2270 |
| 1243 | Xã Lương Sơn - Nghệ An | 159,21 | #601 | 23,912 | #1902 | 150 | #2271 |
| 1244 | Xã Lương Sơn - Thanh Hóa | 159,21 | #604 | 23,912 | #1905 | 150 | #2274 |
| 1245 | Xã Lương Thế Trân - Cà Mau | 142,42 | #730 | 66,191 | #324 | 466 | #1500 |
| 1246 | Xã Lương Thịnh - Lào Cai | 94,21 | #1345 | 12,692 | #2628 | 135 | #2351 |
| 1247 | Xã Lương Tài - Bắc Ninh | 24,69 | #2814 | 31,800 | #1339 | 1,272 | #671 |
| 1248 | Xã Lương Tâm - Cần Thơ | 60,53 | #1917 | 2,402 | #3297 | 39 | #3116 |
| 1249 | Phường Lương Văn Tri - Lạng Sơn | 31,76 | #2588 | 23,136 | #1965 | 723 | #1171 |
| 1250 | Xã Lượng Minh - Nghệ An | 227,97 | #288 | 5,322 | #3141 | 23 | #3235 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com