Trang chủ > Phường/xã/đặc khu

Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam

STTTênDiện tích (km²)Xếp hạngDân số (người)Xếp hạngMật độ dân số (người/km²)Xếp hạng
2051Xã Sơn Lương - Phú Thọ159,21#60323,912#1904150#2273
2052Xã Sơn Lương - Lào Cai96,92#130223,365#1947240#1979
2053Xã Sơn Lộ - Cao Bằng97,38#12915,578#313357#2934
2054Xã Sơn Mai - Quảng Ngãi112,56#10699,892#282087#2636
2055Xã Sơn Mỹ - Lâm Đồng254,52#23026,599#1716104#2521
2056Phường Sơn Nam - Hưng Yên23,62#285830,471#14531,269#675
2057Phường Sơn Qui - Đồng Tháp49,49#211446,507#673949#935
2058Xã Sơn Thành - Đắk Lắk218,11#31427,838#1628127#2390
2059Xã Sơn Thủy - Quảng Ngãi95,77#131812,658#2631131#2366
2060Xã Sơn Thủy - Thanh Hóa95,77#131912,658#2632131#2367
2061Xã Sơn Thủy - Tuyên Quang95,77#132012,658#2633131#2368
2062Xã Sơn Tiến - Hà Tĩnh80,97#154620,935#2114258#1929
2063Phường Sơn Trà - Đà Nẵng56,03#198886,890#1601,551#485
2064Xã Sơn Tây - Hà Tĩnh127,06#8979,832#282477#2721
2065Xã Sơn Tây - Quảng Ngãi127,06#8989,832#282577#2722
2066Phường Sơn Tây - Hà Nội23,08#288071,301#2743,100#250
2067Xã Sơn Tây Hạ - Quảng Ngãi136,15#7915,690#312341#3093
2068Xã Sơn Tây Thượng - Quảng Ngãi122,43#9487,421#298860#2902
2069Xã Sơn Tịnh - Quảng Ngãi59,78#19294,238#319970#2794
2070Xã Sơn Vĩ - Tuyên Quang110,62#109919,975#2163179#2160
2071Xã Sơn Điền - Lâm Đồng261,88#2167,310#300027#3210
2072Xã Sơn Điện - Thanh Hóa94,37#13415,002#316053#2973
2073Xã Sơn Đông - Phú Thọ26,7#274436,076#10781,336#616
2074Phường Sơn Đông - Vĩnh Long23,48#286534,188#11811,486#523
2075Xã Sơn Đồng - Hà Nội21,57#293263,267#3512,875#265
2076Xã Sơn Động - Bắc Ninh78,72#158124,394#1866308#1815
2077Xã Sảng Mộc - Thái Nguyên96,79#13043,286#325233#3174
2078Phường Sầm Sơn - Thanh Hóa30,29#262999,866#1223,328#233
2079Xã Sốp Cộp - Sơn La466,95#3724,086#188751#2985
2080Xã Sủng Máng - Tuyên Quang76,15#162912,568#2642165#2206
2081Xã Tam Anh - Đà Nẵng68,84#175531,026#1403449#1522
2082Xã Tam Bình - Vĩnh Long34,63#249932,612#1290931#955
2083Phường Tam Bình - Hồ Chí Minh10,71#3170153,414#3313,946#100
2084Xã Tam Chung - Thanh Hóa122#9537,940#296265#2851
2085Phường Tam Chúc - Ninh Bình46,56#218918,114#2288385#1650
2086Xã Tam Dương - Phú Thọ44,3#223747,936#6321,089#799
2087Xã Tam Dương Bắc - Phú Thọ45,8#220537,284#1010810#1081
2088Xã Tam Giang - Đắk Lắk205,2#37123,277#1956113#2463
2089Xã Tam Giang - Bắc Ninh205,2#36923,277#1954113#2461
2090Xã Tam Giang - Cà Mau205,2#37023,277#1955113#2462
2091Phường Tam Hiệp - Đồng Nai10,8#3168139,441#4212,676#106
2092Xã Tam Hưng - Hà Nội29,45#264639,087#9291,347#607
2093Xã Tam Hải - Đà Nẵng13,32#314510,312#2795793#1096
2094Xã Tam Hồng - Phú Thọ22,6#289840,224#8781,748#415
2095Xã Tam Hợp - Nghệ An135,97#79342,628#791313#1805
2096Xã Tam Kim - Cao Bằng161,81#5765,864#311036#3137
2097Phường Tam Kỳ - Đà Nẵng8,36#319744,075#7445,509#173
2098Phường Tam Long - Hồ Chí Minh34,7#249541,130#8441,175#731
2099Xã Tam Lư - Thanh Hóa162,72#5686,124#308937#3128
2100Xã Tam Mỹ - Đà Nẵng173,14#50318,064#2292104#2523
Xem thêm:

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com