Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 901 | Xã Hồ Thầu - Tuyên Quang | 136,83 | #782 | 8,709 | #2909 | 63 | #2876 |
| 902 | Xã Hồ Thị Kỷ - Cà Mau | 93,6 | #1354 | 27,283 | #1665 | 290 | #1860 |
| 903 | Xã Hồ Tràm - Hồ Chí Minh | 94,51 | #1339 | 51,895 | #531 | 546 | #1359 |
| 904 | Xã Hồ Vương - Thanh Hóa | 19,28 | #3018 | 27,063 | #1683 | 1,424 | #564 |
| 905 | Xã Hồ Đắc Kiện - Cần Thơ | 72,61 | #1679 | 31,322 | #1380 | 429 | #1564 |
| 906 | Xã Hồi Xuân - Thanh Hóa | 117,25 | #1010 | 10,432 | #2786 | 89 | #2619 |
| 907 | Phường Hồng An - Hải Phòng | 27,64 | #2706 | 64,771 | #332 | 2,313 | #306 |
| 908 | Phường Hồng Bàng - Hải Phòng | 12,11 | #3154 | 113,200 | #91 | 9,433 | #127 |
| 909 | Xã Hồng Châu - Hải Phòng | 29,59 | #2642 | 32,742 | #1285 | 1,091 | #798 |
| 910 | Phường Hồng Châu - Hưng Yên | 15,41 | #3108 | 18,714 | #2249 | 1,247 | #689 |
| 911 | Xã Hồng Dân - Cà Mau | 15,62 | #3100 | 13,838 | #2574 | 864 | #1012 |
| 912 | Phường Hồng Gai - Quảng Ninh | 6,61 | #3219 | 29,580 | #1513 | 4,225 | #193 |
| 913 | Phường Hồng Hà - Hà Nội | 15,09 | #3116 | 123,282 | #67 | 8,218 | #133 |
| 914 | Xã Hồng Lộc - Hà Tĩnh | 33,78 | #2521 | 17,042 | #2367 | 501 | #1443 |
| 915 | Xã Hồng Minh - Hưng Yên | 23,32 | #2871 | 24,579 | #1850 | 1,068 | #826 |
| 916 | Phường Hồng Ngự - Đồng Tháp | 64,2 | #1851 | 53,945 | #498 | 842 | #1033 |
| 917 | Xã Hồng Phong - Ninh Bình | 132,98 | #832 | 6,885 | #3027 | 51 | #2993 |
| 918 | Xã Hồng Phong - Lạng Sơn | 132,98 | #831 | 6,885 | #3026 | 51 | #2992 |
| 919 | Phường Hồng Quang - Ninh Bình | 27,53 | #2712 | 35,784 | #1095 | 1,278 | #664 |
| 920 | Xã Hồng Quang - Hưng Yên | 25,53 | #2783 | 3,159 | #3257 | 121 | #2425 |
| 921 | Xã Hồng Sơn - Hà Nội | 189,01 | #429 | 63,130 | #358 | 334 | #1746 |
| 922 | Xã Hồng Sơn - Lâm Đồng | 189,01 | #430 | 29,875 | #1488 | 158 | #2237 |
| 923 | Xã Hồng Sơn - Tuyên Quang | 189,01 | #431 | 29,875 | #1489 | 158 | #2238 |
| 924 | Xã Hồng Thu - Lai Châu | 178 | #473 | 13,368 | #2593 | 75 | #2740 |
| 925 | Xã Hồng Thái - Lâm Đồng | 101,64 | #1227 | 25,049 | #1810 | 245 | #1962 |
| 926 | Xã Hồng Thái - Tuyên Quang | 101,64 | #1228 | 25,049 | #1811 | 245 | #1963 |
| 927 | Xã Hồng Vân - Hà Nội | 24,53 | #2821 | 58,685 | #427 | 2,347 | #300 |
| 928 | Xã Hồng Vũ - Hưng Yên | 18,77 | #3026 | 23,172 | #1963 | 1,219 | #702 |
| 929 | Xã Hội An - An Giang | 63,54 | #1860 | 73,897 | #240 | 1,154 | #742 |
| 930 | Phường Hội An - Đà Nẵng | 11,07 | #3164 | 37,222 | #1014 | 3,383 | #230 |
| 931 | Phường Hội An Tây - Đà Nẵng | 18,09 | #3046 | 42,370 | #797 | 2,353 | #299 |
| 932 | Phường Hội An Đông - Đà Nẵng | 18,22 | #3044 | 31,109 | #1397 | 1,728 | #424 |
| 933 | Xã Hội Cư - Đồng Tháp | 48,7 | #2141 | 52,774 | #514 | 1,077 | #814 |
| 934 | Xã Hội Hoan - Lạng Sơn | 117,43 | #1008 | 7,479 | #2984 | 63 | #2878 |
| 935 | Phường Hội Phú - Gia Lai | 34,86 | #2489 | 46,358 | #677 | 1,324 | #630 |
| 936 | Xã Hội Sơn - Gia Lai | 182,34 | #458 | 14,314 | #2545 | 78 | #2712 |
| 937 | Xã Hội Thịnh - Phú Thọ | 25,1 | #2799 | 37,115 | #1017 | 1,484 | #524 |
| 938 | Xã Hợp Kim - Phú Thọ | 86,29 | #1444 | 21,033 | #2103 | 244 | #1967 |
| 939 | Xã Hợp Lý - Phú Thọ | 34,1 | #2514 | 19,611 | #2183 | 576 | #1312 |
| 940 | Xã Hợp Minh - Nghệ An | 54,75 | #2007 | 46,942 | #654 | 853 | #1021 |
| 941 | Xã Hợp Thành - Lào Cai | 41,2 | #2306 | 10,828 | #2758 | 264 | #1915 |
| 942 | Xã Hợp Thành - Thái Nguyên | 41,2 | #2307 | 10,828 | #2759 | 264 | #1916 |
| 943 | Xã Hợp Thịnh - Bắc Ninh | 49,27 | #2125 | 71,714 | #265 | 1,463 | #531 |
| 944 | Xã Hợp Tiến - Hải Phòng | 43,11 | #2266 | 33,086 | #1254 | 769 | #1125 |
| 945 | Xã Hợp Tiến - Thanh Hóa | 43,11 | #2267 | 33,086 | #1255 | 769 | #1126 |
| 946 | Xã Hữu Khuông - Nghệ An | 263,79 | #208 | 2,939 | #3271 | 11 | #3304 |
| 947 | Xã Hữu Kiệm - Nghệ An | 188,97 | #432 | 12,609 | #2640 | 66 | #2837 |
| 948 | Xã Hữu Liên - Lạng Sơn | 122,56 | #944 | 8,754 | #2906 | 71 | #2781 |
| 949 | Xã Hữu Lũng - Lạng Sơn | 52,87 | #2050 | 30,848 | #1414 | 582 | #1305 |
| 950 | Xã Ia Boòng - Gia Lai | 196,07 | #400 | 18,840 | #2238 | 96 | #2566 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com