Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 1501 | Xã Nga An - Thanh Hóa | 28,1 | #2693 | 2,495 | #3293 | 89 | #2621 |
| 1502 | Xã Nga My - Nghệ An | 302,52 | #140 | 8,467 | #2927 | 27 | #3206 |
| 1503 | Xã Nga Sơn - Thanh Hóa | 27,14 | #2727 | 47,176 | #645 | 1,747 | #416 |
| 1504 | Xã Nga Thắng - Thanh Hóa | 27,52 | #2713 | 26,542 | #1723 | 947 | #940 |
| 1505 | Xã Nghi Dương - Hải Phòng | 19,48 | #3014 | 2,566 | #3291 | 135 | #2354 |
| 1506 | Xã Nghi Lộc - Nghệ An | 33,31 | #2531 | 46,022 | #687 | 1,394 | #590 |
| 1507 | Phường Nghi Sơn - Thanh Hóa | 42,82 | #2271 | 32,939 | #1270 | 766 | #1135 |
| 1508 | Xã Nghi Xuân - Hà Tĩnh | 77,65 | #1606 | 37,524 | #999 | 481 | #1474 |
| 1509 | Xã Nghinh Tường - Thái Nguyên | 160,73 | #582 | 6,554 | #3055 | 40 | #3101 |
| 1510 | Xã Nghiên Loan - Thái Nguyên | 130,33 | #866 | 11,040 | #2741 | 84 | #2654 |
| 1511 | Xã Nghĩa Dân - Hưng Yên | 23,29 | #2872 | 34,669 | #1154 | 1,507 | #505 |
| 1512 | Xã Nghĩa Giang - Quảng Ngãi | 47,74 | #2159 | 39,371 | #918 | 820 | #1058 |
| 1513 | Xã Nghĩa Hành - Nghệ An | 24,4 | #2828 | 31,533 | #1361 | 1,313 | #643 |
| 1514 | Xã Nghĩa Hành - Quảng Ngãi | 24,4 | #2829 | 31,533 | #1362 | 1,313 | #644 |
| 1515 | Xã Nghĩa Hưng - Ninh Bình | 68,65 | #1762 | 25,459 | #1782 | 368 | #1684 |
| 1516 | Xã Nghĩa Hưng - Nghệ An | 68,65 | #1761 | 25,459 | #1781 | 368 | #1683 |
| 1517 | Xã Nghĩa Khánh - Nghệ An | 77,72 | #1602 | 25,653 | #1768 | 328 | #1761 |
| 1518 | Xã Nghĩa Lâm - Ninh Bình | 121,75 | #956 | 23,753 | #1918 | 194 | #2115 |
| 1519 | Xã Nghĩa Lâm - Nghệ An | 121,75 | #955 | 23,753 | #1917 | 194 | #2114 |
| 1520 | Phường Nghĩa Lộ - Lào Cai | 17,07 | #3068 | 73,556 | #246 | 4,326 | #189 |
| 1521 | Phường Nghĩa Lộ - Quảng Ngãi | 17,07 | #3069 | 73,556 | #247 | 4,326 | #190 |
| 1522 | Xã Nghĩa Lộc - Nghệ An | 62,93 | #1870 | 25,007 | #1813 | 396 | #1622 |
| 1523 | Xã Nghĩa Mai - Nghệ An | 146,99 | #683 | 17,844 | #2310 | 121 | #2421 |
| 1524 | Xã Nghĩa Phương - Bắc Ninh | 88,32 | #1419 | 27,830 | #1629 | 316 | #1798 |
| 1525 | Xã Nghĩa Sơn - Ninh Bình | 26,83 | #2740 | 28,669 | #1575 | 1,061 | #832 |
| 1526 | Xã Nghĩa Thuận - Tuyên Quang | 80,12 | #1558 | 8,000 | #2958 | 100 | #2548 |
| 1527 | Xã Nghĩa Thành - Hồ Chí Minh | 65,67 | #1817 | 27,819 | #1631 | 421 | #1577 |
| 1528 | Xã Nghĩa Thọ - Nghệ An | 92,19 | #1374 | 21,391 | #2077 | 232 | #1996 |
| 1529 | Xã Nghĩa Trung - Đồng Nai | 222 | #305 | 32,897 | #1275 | 148 | #2289 |
| 1530 | Xã Nghĩa Trụ - Hưng Yên | 22,8 | #2893 | 46,561 | #672 | 2,024 | #360 |
| 1531 | Xã Nghĩa Tá - Thái Nguyên | 166,89 | #544 | 7,787 | #2967 | 46 | #3043 |
| 1532 | Xã Nghĩa Tâm - Lào Cai | 133,1 | #828 | 18,979 | #2227 | 142 | #2310 |
| 1533 | Xã Nghĩa Đàn - Nghệ An | 47,32 | #2169 | 19,670 | #2178 | 418 | #1584 |
| 1534 | Xã Nghĩa Đô - Lào Cai | 159,4 | #596 | 13,906 | #2569 | 87 | #2633 |
| 1535 | Phường Nghĩa Đô - Hà Nội | 4,34 | #3242 | 125,568 | #64 | 31,392 | #54 |
| 1536 | Xã Nghĩa Đồng - Nghệ An | 72,43 | #1682 | 20,195 | #2148 | 280 | #1887 |
| 1537 | Xã Nghị Đức - Lâm Đồng | 114,97 | #1038 | 20,737 | #2124 | 180 | #2155 |
| 1538 | Xã Nguyên Bình - Cao Bằng | 99,73 | #1253 | 9,278 | #2870 | 92 | #2591 |
| 1539 | Xã Nguyên Giáp - Hải Phòng | 27,21 | #2725 | 28,127 | #1610 | 1,041 | #843 |
| 1540 | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm - Hải Phòng | 26,37 | #2757 | 24,575 | #1851 | 945 | #942 |
| 1541 | Xã Nguyễn Du - Hưng Yên | 16,75 | #3077 | 22,374 | #2017 | 1,316 | #641 |
| 1542 | Xã Nguyễn Huệ - Cao Bằng | 146,8 | #687 | 9,349 | #2863 | 63 | #2873 |
| 1543 | Xã Nguyễn Lương Bằng - Hải Phòng | 21,78 | #2925 | 33,838 | #1205 | 1,538 | #494 |
| 1544 | Xã Nguyễn Nghiêm - Quảng Ngãi | 95,33 | #1327 | 18,041 | #2295 | 189 | #2130 |
| 1545 | Xã Nguyễn Phích - Cà Mau | 245 | #249 | 3,733 | #3229 | 15 | #3284 |
| 1546 | Phường Nguyễn Trãi - Hải Phòng | 76,28 | #1624 | 16,098 | #2437 | 211 | #2063 |
| 1547 | Xã Nguyễn Trãi - Hưng Yên | 30,68 | #2615 | 31,648 | #1356 | 1,020 | #867 |
| 1548 | Xã Nguyễn Việt Khái - Cà Mau | 129,9 | #872 | 37,307 | #1009 | 286 | #1868 |
| 1549 | Xã Nguyễn Văn Linh - Hưng Yên | 20,9 | #2960 | 47,867 | #634 | 2,279 | #312 |
| 1550 | Phường Nguyễn Úy - Ninh Bình | 245,71 | #248 | 36,420 | #1050 | 148 | #2287 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com