Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 401 | Xã Châu Lộc - Nghệ An | 85,69 | #1460 | 7,234 | #3004 | 84 | #2658 |
| 402 | Xã Châu Ninh - Hưng Yên | 22,22 | #2911 | 36,218 | #1062 | 1,646 | #451 |
| 403 | Xã Châu Pha - Hồ Chí Minh | 65,64 | #1818 | 25,438 | #1783 | 385 | #1649 |
| 404 | Xã Châu Phong - An Giang | 49,28 | #2124 | 56,322 | #459 | 1,149 | #747 |
| 405 | Xã Châu Phú - An Giang | 80,11 | #1559 | 60,137 | #404 | 751 | #1149 |
| 406 | Xã Châu Quế - Lào Cai | 162,25 | #571 | 13,457 | #2588 | 83 | #2662 |
| 407 | Xã Châu Sơn - Lạng Sơn | 301,31 | #141 | 5,948 | #3103 | 19 | #3263 |
| 408 | Phường Châu Sơn - Ninh Bình | 17,45 | #3059 | 33,348 | #1233 | 1,961 | #370 |
| 409 | Xã Châu Thành - Cần Thơ | 47,71 | #2161 | 39,104 | #925 | 814 | #1074 |
| 410 | Xã Châu Thành - An Giang | 47,71 | #2160 | 39,104 | #924 | 814 | #1073 |
| 411 | Xã Châu Thành - Đồng Tháp | 47,71 | #2162 | 39,104 | #926 | 814 | #1075 |
| 412 | Xã Châu Thành - Tây Ninh | 47,71 | #2163 | 39,104 | #927 | 814 | #1076 |
| 413 | Xã Châu Thành - Vĩnh Long | 47,71 | #2164 | 39,104 | #928 | 814 | #1077 |
| 414 | Xã Châu Thới - Cà Mau | 23,04 | #2883 | 12,491 | #2648 | 543 | #1365 |
| 415 | Xã Châu Tiến - Nghệ An | 247,16 | #243 | 18,060 | #2294 | 73 | #2760 |
| 416 | Phường Châu Đốc - An Giang | 41,32 | #2299 | 97,438 | #127 | 2,376 | #297 |
| 417 | Xã Châu Đức - Hồ Chí Minh | 84,66 | #1475 | 28,240 | #1603 | 332 | #1754 |
| 418 | Phường Chí Linh - Hải Phòng | 26,79 | #2743 | 31,983 | #1328 | 1,184 | #726 |
| 419 | Xã Chí Minh - Hải Phòng | 20,73 | #2964 | 35,259 | #1129 | 1,679 | #441 |
| 420 | Xã Chí Minh - Hưng Yên | 20,73 | #2965 | 35,259 | #1130 | 1,679 | #442 |
| 421 | Xã Chí Tiên - Phú Thọ | 23,75 | #2852 | 17,550 | #2332 | 731 | #1164 |
| 422 | Xã Chí Đám - Phú Thọ | 49,36 | #2120 | 28,005 | #1615 | 571 | #1323 |
| 423 | Phường Chũ - Bắc Ninh | 57,18 | #1973 | 58,409 | #433 | 1,024 | #856 |
| 424 | Xã Chơ Long - Gia Lai | 195,07 | #404 | 7,739 | #2970 | 39 | #3113 |
| 425 | Phường Chơn Thành - Đồng Nai | 124,4 | #926 | 41,500 | #825 | 334 | #1747 |
| 426 | Xã Chư A Thai - Gia Lai | 133,92 | #819 | 21,654 | #2059 | 161 | #2225 |
| 427 | Xã Chư Krey - Gia Lai | 195,59 | #401 | 9,468 | #2851 | 48 | #3020 |
| 428 | Xã Chư Prông - Gia Lai | 124,77 | #921 | 33,892 | #1202 | 271 | #1901 |
| 429 | Xã Chư Păh - Gia Lai | 103,58 | #1191 | 19,446 | #2197 | 186 | #2135 |
| 430 | Xã Chư Pưh - Gia Lai | 184,44 | #446 | 33,374 | #1231 | 181 | #2149 |
| 431 | Xã Chư Sê - Gia Lai | 124,93 | #917 | 68,975 | #301 | 551 | #1349 |
| 432 | Xã Chương Dương - Hà Nội | 28,89 | #2673 | 59,973 | #405 | 2,068 | #349 |
| 433 | Phường Chương Mỹ - Hà Nội | 38,9 | #2370 | 87,913 | #156 | 2,254 | #318 |
| 434 | Xã Chấn Hưng - Hải Phòng | 32,11 | #2567 | 26,092 | #1746 | 815 | #1067 |
| 435 | Xã Chấn Thịnh - Lào Cai | 120,54 | #966 | 18,790 | #2242 | 155 | #2252 |
| 436 | Xã Chất Bình - Ninh Bình | 18,6 | #3029 | 17,237 | #2355 | 907 | #973 |
| 437 | Xã Chế Tạo - Lào Cai | 234,44 | #274 | 2,650 | #3285 | 11 | #3305 |
| 438 | Xã Chợ Gạo - Đồng Tháp | 25,2 | #2794 | 33,793 | #1206 | 1,351 | #606 |
| 439 | Xã Chợ Lách - Vĩnh Long | 49,72 | #2112 | 44,316 | #739 | 886 | #985 |
| 440 | Phường Chợ Lớn - Hồ Chí Minh | 1,67 | #3301 | 85,066 | #173 | 42,533 | #30 |
| 441 | Xã Chợ Mới - An Giang | 50,43 | #2100 | 80,832 | #194 | 1,616 | #463 |
| 442 | Xã Chợ Mới - Thái Nguyên | 50,43 | #2101 | 80,832 | #195 | 1,616 | #464 |
| 443 | Phường Chợ Quán - Hồ Chí Minh | 1,28 | #3311 | 63,545 | #345 | 63,545 | #13 |
| 444 | Xã Chợ Rã - Thái Nguyên | 92,81 | #1362 | 14,507 | #2530 | 155 | #2253 |
| 445 | Xã Chợ Vàm - An Giang | 67,48 | #1778 | 50,436 | #579 | 752 | #1145 |
| 446 | Xã Chợ Đồn - Thái Nguyên | 142,1 | #733 | 16,252 | #2421 | 114 | #2459 |
| 447 | Xã Co Mạ - Sơn La | 214,28 | #326 | 14,560 | #2529 | 68 | #2809 |
| 448 | Xã Con Cuông - Nghệ An | 155,45 | #623 | 26,043 | #1750 | 168 | #2198 |
| 449 | Xã Cuôr Đăng - Đắk Lắk | 102,84 | #1205 | 28,804 | #1564 | 279 | #1888 |
| 450 | Xã Cà Ná - Khánh Hòa | 63,9 | #1853 | 24,903 | #1824 | 389 | #1643 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com