Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 851 | Phường Hương Thủy - Huế | 33,93 | #2516 | 29,192 | #1542 | 858 | #1018 |
| 852 | Phường Hương Trà - Đà Nẵng | 14,64 | #3128 | 33,523 | #1218 | 2,234 | #324 |
| 853 | Phường Hương Trà - Huế | 14,64 | #3129 | 33,523 | #1220 | 2,234 | #325 |
| 854 | Xã Hương Xuân - Hà Tĩnh | 263,14 | #213 | 17,422 | #2343 | 66 | #2833 |
| 855 | Xã Hương Đô - Hà Tĩnh | 140,83 | #740 | 14,287 | #2546 | 101 | #2538 |
| 856 | Xã Hướng Hiệp - Quảng Trị | 185,61 | #443 | 13,454 | #2589 | 72 | #2772 |
| 857 | Xã Hướng Lập - Quảng Trị | 219,64 | #309 | 3,539 | #3240 | 16 | #3279 |
| 858 | Xã Hướng Phùng - Quảng Trị | 447,59 | #46 | 12,029 | #2677 | 26 | #3212 |
| 859 | Xã Hạ Bằng - Hà Nội | 32,14 | #2565 | 38,721 | #944 | 1,210 | #708 |
| 860 | Xã Hạ Hòa - Phú Thọ | 41,23 | #2302 | 21,779 | #2053 | 531 | #1393 |
| 861 | Xã Hạ Lang - Cao Bằng | 81,13 | #1541 | 8,091 | #2953 | 99 | #2556 |
| 862 | Phường Hạ Long - Quảng Ninh | 27,12 | #2728 | 38,640 | #950 | 1,431 | #554 |
| 863 | Phường Hạc Thành - Thanh Hóa | 24,63 | #2818 | 197,142 | #7 | 7,885 | #137 |
| 864 | Xã Hạnh Lâm - Nghệ An | 274,57 | #185 | 13,699 | #2579 | 49 | #3008 |
| 865 | Xã Hạnh Phúc - Cao Bằng | 193,85 | #409 | 13,763 | #2577 | 70 | #2785 |
| 866 | Xã Hạnh Phúc - Lào Cai | 193,85 | #410 | 13,763 | #2578 | 70 | #2786 |
| 867 | Phường Hạnh Thông - Hồ Chí Minh | 3,37 | #3255 | 128,865 | #54 | 42,955 | #29 |
| 868 | Phường Hạp Lĩnh - Bắc Ninh | 12,65 | #3148 | 22,630 | #2006 | 1,740 | #420 |
| 869 | Phường Hải An - Hải Phòng | 39,99 | #2346 | 102,648 | #115 | 2,566 | #283 |
| 870 | Xã Hải An - Ninh Bình | 25,19 | #2795 | 2,692 | #3281 | 107 | #2507 |
| 871 | Xã Hải Anh - Ninh Bình | 26,13 | #2765 | 51,246 | #551 | 1,971 | #368 |
| 872 | Phường Hải Bình - Thanh Hóa | 37,74 | #2408 | 33,670 | #1211 | 886 | #986 |
| 873 | Xã Hải Châu - Nghệ An | 29,13 | #2663 | 43,155 | #776 | 1,488 | #519 |
| 874 | Phường Hải Châu - Đà Nẵng | 7,58 | #3211 | 131,427 | #49 | 16,428 | #93 |
| 875 | Phường Hải Dương - Hải Phòng | 6,51 | #3221 | 51,522 | #541 | 7,360 | #148 |
| 876 | Xã Hải Hòa - Quảng Ninh | 95,87 | #1316 | 5,731 | #3119 | 59 | #2914 |
| 877 | Xã Hải Hưng - Hải Phòng | 39,89 | #2349 | 64,918 | #330 | 1,622 | #459 |
| 878 | Xã Hải Hưng - Ninh Bình | 39,89 | #2350 | 64,918 | #331 | 1,622 | #460 |
| 879 | Xã Hải Hậu - Ninh Bình | 23,87 | #2846 | 45,227 | #708 | 1,884 | #382 |
| 880 | Xã Hải Lăng - Quảng Trị | 116,89 | #1014 | 16,589 | #2400 | 141 | #2320 |
| 881 | Phường Hải Lĩnh - Thanh Hóa | 41,18 | #2309 | 18,330 | #2274 | 447 | #1531 |
| 882 | Xã Hải Lạng - Quảng Ninh | 131,03 | #854 | 9,827 | #2826 | 75 | #2744 |
| 883 | Xã Hải Lộc - Nghệ An | 41,25 | #2301 | 21,940 | #2045 | 535 | #1384 |
| 884 | Xã Hải Lựu - Phú Thọ | 38,8 | #2375 | 30,098 | #1472 | 771 | #1123 |
| 885 | Xã Hải Ninh - Lâm Đồng | 289,99 | #160 | 19,422 | #2199 | 66 | #2829 |
| 886 | Xã Hải Ninh - Quảng Ninh | 289,99 | #161 | 19,422 | #2200 | 66 | #2830 |
| 887 | Phường Hải Ninh - Hà Tĩnh | 39,37 | #2361 | 20,399 | #2137 | 523 | #1411 |
| 888 | Xã Hải Quang - Ninh Bình | 24,68 | #2815 | 25,798 | #1758 | 1,031 | #847 |
| 889 | Xã Hải Sơn - Quảng Ninh | 132,04 | #844 | 4,567 | #3184 | 34 | #3162 |
| 890 | Xã Hải Thịnh - Ninh Bình | 32,92 | #2542 | 33,521 | #1221 | 1,015 | #873 |
| 891 | Xã Hải Tiến - Ninh Bình | 24,19 | #2833 | 44,728 | #723 | 1,863 | #388 |
| 892 | Phường Hải Vân - Đà Nẵng | 406,09 | #59 | 48,992 | #612 | 120 | #2426 |
| 893 | Xã Hải Xuân - Ninh Bình | 31,27 | #2597 | 44,001 | #745 | 1,419 | #568 |
| 894 | Xã Hảo Đước - Tây Ninh | 93,75 | #1351 | 32,503 | #1297 | 345 | #1732 |
| 895 | Xã Hậu Lộc - Thanh Hóa | 24,92 | #2806 | 33,315 | #1239 | 1,332 | #623 |
| 896 | Xã Hậu Mỹ - Đồng Tháp | 78,6 | #1583 | 40,097 | #891 | 507 | #1427 |
| 897 | Xã Hậu Nghĩa - Tây Ninh | 66,48 | #1803 | 46,745 | #663 | 708 | #1181 |
| 898 | Xã Hậu Thạnh - Tây Ninh | 93,82 | #1348 | 19,336 | #2203 | 205 | #2085 |
| 899 | Xã Hỏa Lựu - Cần Thơ | 59,75 | #1932 | 24,095 | #1886 | 401 | #1610 |
| 900 | Phường Hố Nai - Đồng Nai | 22,9 | #2890 | 78,902 | #202 | 3,430 | #226 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com