Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 801 | Xã Hòa Tú - Cần Thơ | 67,15 | #1788 | 24,499 | #1859 | 365 | #1686 |
| 802 | Xã Hòa Vang - Đà Nẵng | 107,61 | #1138 | 26,712 | #1705 | 247 | #1957 |
| 803 | Xã Hòa Xuân - Đắk Lắk | 129,33 | #880 | 22,962 | #1977 | 178 | #2163 |
| 804 | Phường Hòa Xuân - Đà Nẵng | 27,96 | #2697 | 85,580 | #168 | 3,056 | #253 |
| 805 | Xã Hòa Xá - Hà Nội | 40,42 | #2336 | 69,428 | #295 | 1,735 | #421 |
| 806 | Xã Hòa Điền - An Giang | 285,38 | #167 | 24,099 | #1885 | 84 | #2650 |
| 807 | Xã Hòn Nghệ - An Giang | 3,8 | #3250 | 2,146 | #3314 | 536 | #1378 |
| 808 | Xã Hòn Đất - An Giang | 281,7 | #169 | 61,517 | #376 | 218 | #2033 |
| 809 | Phường Hóa Châu - Huế | 34,6 | #2501 | 41,328 | #833 | 1,180 | #729 |
| 810 | Xã Hóa Quỳ - Thanh Hóa | 116,65 | #1015 | 11,995 | #2682 | 102 | #2528 |
| 811 | Xã Hóc Môn - Hồ Chí Minh | 16,43 | #3084 | 93,323 | #138 | 5,832 | #164 |
| 812 | Xã Hùng An - Tuyên Quang | 118,57 | #994 | 17,224 | #2358 | 144 | #2303 |
| 813 | Xã Hùng Chân - Nghệ An | 351,87 | #87 | 12,664 | #2630 | 35 | #3144 |
| 814 | Xã Hùng Châu - Nghệ An | 69,11 | #1747 | 55,583 | #467 | 805 | #1088 |
| 815 | Xã Hùng Hoà - Vĩnh Long | 58,77 | #1947 | 31,825 | #1336 | 539 | #1371 |
| 816 | Xã Hùng Lợi - Tuyên Quang | 168,93 | #527 | 10,882 | #2752 | 64 | #2860 |
| 817 | Xã Hùng Sơn - Đà Nẵng | 287,95 | #165 | 7,958 | #2961 | 27 | #3209 |
| 818 | Xã Hùng Thắng - Hải Phòng | 43,59 | #2257 | 26,877 | #1696 | 610 | #1285 |
| 819 | Xã Hùng Việt - Phú Thọ | 32,77 | #2543 | 22,935 | #1980 | 695 | #1203 |
| 820 | Xã Hùng Đức - Tuyên Quang | 63,63 | #1859 | 10,368 | #2792 | 162 | #2221 |
| 821 | Xã Hưng Hà - Hưng Yên | 38,93 | #2368 | 54,891 | #478 | 1,407 | #577 |
| 822 | Xã Hưng Hội - Cà Mau | 28,38 | #2684 | 14,748 | #2519 | 526 | #1406 |
| 823 | Xã Hưng Khánh - Lào Cai | 122,18 | #950 | 14,054 | #2561 | 115 | #2452 |
| 824 | Xã Hưng Khánh Trung - Vĩnh Long | 32,14 | #2566 | 27,672 | #1644 | 864 | #1011 |
| 825 | Xã Hưng Long - Hồ Chí Minh | 35,54 | #2467 | 71,504 | #270 | 1,986 | #365 |
| 826 | Xã Hưng Lộc - Huế | 95,62 | #1322 | 32,586 | #1292 | 339 | #1741 |
| 827 | Xã Hưng Mỹ - Cà Mau | 98,4 | #1274 | 38,687 | #947 | 394 | #1626 |
| 828 | Xã Hưng Mỹ - Vĩnh Long | 53,66 | #2030 | 38,687 | #948 | 716 | #1175 |
| 829 | Xã Hưng Nguyên - Nghệ An | 46,14 | #2195 | 53,144 | #510 | 1,155 | #740 |
| 830 | Xã Hưng Nguyên Nam - Nghệ An | 35,77 | #2462 | 36,632 | #1043 | 1,017 | #870 |
| 831 | Xã Hưng Nhượng - Vĩnh Long | 53,66 | #2031 | 37,568 | #997 | 695 | #1202 |
| 832 | Xã Hưng Phú - Hưng Yên | 45,08 | #2222 | 25,802 | #1757 | 573 | #1319 |
| 833 | Phường Hưng Phú - Cần Thơ | 40,93 | #2319 | 58,543 | #432 | 1,427 | #557 |
| 834 | Xã Hưng Phước - Đồng Nai | 187,2 | #438 | 12,427 | #2650 | 66 | #2838 |
| 835 | Xã Hưng Thuận - Tây Ninh | 102,72 | #1209 | 26,546 | #1722 | 257 | #1930 |
| 836 | Xã Hưng Thạnh - Đồng Tháp | 65,2 | #1828 | 31,368 | #1375 | 482 | #1472 |
| 837 | Xã Hưng Thịnh - Đồng Nai | 57,6 | #1968 | 57,825 | #440 | 996 | #888 |
| 838 | Xã Hưng Vũ - Lạng Sơn | 133,24 | #827 | 12,122 | #2670 | 91 | #2596 |
| 839 | Xã Hưng Điền - Tây Ninh | 131,16 | #852 | 19,308 | #2205 | 147 | #2293 |
| 840 | Xã Hưng Đạo - Hà Nội | 122,43 | #946 | 49,356 | #601 | 404 | #1602 |
| 841 | Xã Hưng Đạo - Cao Bằng | 122,43 | #947 | 9,354 | #2860 | 76 | #2732 |
| 842 | Phường Hưng Đạo - Hải Phòng | 18,64 | #3028 | 37,859 | #984 | 1,992 | #363 |
| 843 | Phường Hương An - Huế | 19,43 | #3016 | 35,885 | #1087 | 1,888 | #380 |
| 844 | Xã Hương Bình - Hà Tĩnh | 215,56 | #323 | 17,530 | #2334 | 81 | #2680 |
| 845 | Xã Hương Cần - Phú Thọ | 81,3 | #1539 | 17,900 | #2308 | 220 | #2027 |
| 846 | Xã Hương Khê - Hà Tĩnh | 165,89 | #552 | 29,994 | #1477 | 180 | #2154 |
| 847 | Xã Hương Mỹ - Vĩnh Long | 55,01 | #2002 | 38,427 | #959 | 698 | #1196 |
| 848 | Xã Hương Phố - Hà Tĩnh | 135,68 | #799 | 18,633 | #2254 | 137 | #2338 |
| 849 | Xã Hương Sơn - Hà Nội | 32,62 | #2552 | 31,486 | #1364 | 954 | #931 |
| 850 | Xã Hương Sơn - Hà Tĩnh | 32,62 | #2553 | 31,486 | #1365 | 954 | #932 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com