Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 1701 | Phường Phong Quảng - Huế | 41,7 | #2291 | 25,728 | #1763 | 612 | #1284 |
| 1702 | Phường Phong Thái - Huế | 187,02 | #439 | 37,406 | #1006 | 200 | #2093 |
| 1703 | Xã Phong Thạnh - Cà Mau | 27,08 | #2732 | 11,110 | #2731 | 411 | #1593 |
| 1704 | Xã Phong Thạnh - Vĩnh Long | 24,97 | #2804 | 47,059 | #650 | 1,882 | #384 |
| 1705 | Xã Phong Thổ - Lai Châu | 266,71 | #200 | 23,295 | #1953 | 87 | #2628 |
| 1706 | Phường Phong Điền - Huế | 592,48 | #10 | 27,862 | #1625 | 47 | #3030 |
| 1707 | Phường Phong Điền - Cần Thơ | 45,58 | #2210 | 51,949 | #529 | 1,129 | #761 |
| 1708 | Xã Phát Diệm - Ninh Bình | 23,1 | #2879 | 37,617 | #993 | 1,635 | #454 |
| 1709 | Xã Phình Giàng - Điện Biên | 226,37 | #291 | 10,467 | #2785 | 46 | #3042 |
| 1710 | Xã Phình Hồ - Lào Cai | 226,02 | #293 | 10,957 | #2747 | 48 | #3019 |
| 1711 | Xã Phù Cát - Gia Lai | 83,96 | #1485 | 51,436 | #542 | 612 | #1283 |
| 1712 | Phường Phù Khê - Bắc Ninh | 14,03 | #3135 | 50,574 | #573 | 3,612 | #216 |
| 1713 | Phường Phù Liễn - Hải Phòng | 18,46 | #3035 | 60,733 | #395 | 3,374 | #231 |
| 1714 | Xã Phù Lãng - Bắc Ninh | 28,15 | #2692 | 26,621 | #1713 | 950 | #933 |
| 1715 | Xã Phù Lưu - Tuyên Quang | 120,45 | #970 | 16,154 | #2429 | 134 | #2358 |
| 1716 | Xã Phù Mỹ - Gia Lai | 54,47 | #2013 | 28,496 | #1585 | 527 | #1405 |
| 1717 | Xã Phù Mỹ Bắc - Gia Lai | 100,98 | #1234 | 28,766 | #1568 | 284 | #1872 |
| 1718 | Xã Phù Mỹ Nam - Gia Lai | 85,1 | #1467 | 27,185 | #1672 | 319 | #1788 |
| 1719 | Xã Phù Mỹ Tây - Gia Lai | 97,53 | #1289 | 18,543 | #2263 | 189 | #2129 |
| 1720 | Xã Phù Mỹ Đông - Gia Lai | 85,62 | #1461 | 43,428 | #769 | 504 | #1431 |
| 1721 | Xã Phù Ninh - Phú Thọ | 39,28 | #2363 | 45,037 | #712 | 1,154 | #743 |
| 1722 | Phường Phù Vân - Ninh Bình | 19,34 | #3017 | 40,927 | #853 | 2,154 | #335 |
| 1723 | Xã Phù Yên - Sơn La | 117,98 | #1001 | 47,299 | #643 | 400 | #1611 |
| 1724 | Xã Phù Đổng - Hà Nội | 41,62 | #2294 | 111,484 | #93 | 2,654 | #277 |
| 1725 | Xã Phùng Nguyên - Phú Thọ | 30,57 | #2622 | 41,046 | #846 | 1,324 | #631 |
| 1726 | Xã Phú An - An Giang | 57,35 | #1971 | 40,005 | #895 | 701 | #1189 |
| 1727 | Phường Phú An - Hồ Chí Minh | 34,97 | #2485 | 46,142 | #684 | 1,318 | #640 |
| 1728 | Phường Phú Bài - Huế | 344,63 | #90 | 38,410 | #960 | 111 | #2472 |
| 1729 | Xã Phú Bình - Thái Nguyên | 44,18 | #2239 | 44,845 | #718 | 1,019 | #869 |
| 1730 | Xã Phú Cát - Hà Nội | 51,21 | #2083 | 43,339 | #770 | 849 | #1025 |
| 1731 | Xã Phú Cường - Đồng Tháp | 89,9 | #1404 | 21,122 | #2098 | 234 | #1994 |
| 1732 | Phường Phú Diễn - Hà Nội | 6,29 | #3226 | 74,603 | #235 | 12,433 | #107 |
| 1733 | Xã Phú Giáo - Hồ Chí Minh | 192,83 | #413 | 42,739 | #789 | 221 | #2020 |
| 1734 | Xã Phú Hòa - An Giang | 71,8 | #1699 | 41,306 | #834 | 573 | #1317 |
| 1735 | Xã Phú Hòa - Đồng Nai | 71,8 | #1700 | 41,306 | #835 | 573 | #1318 |
| 1736 | Xã Phú Hòa 1 - Đắk Lắk | 142,54 | #726 | 54,212 | #494 | 379 | #1662 |
| 1737 | Xã Phú Hòa 2 - Đắk Lắk | 95,78 | #1317 | 38,691 | #946 | 403 | #1604 |
| 1738 | Xã Phú Hòa Đông - Hồ Chí Minh | 59,75 | #1931 | 97,766 | #125 | 1,629 | #457 |
| 1739 | Xã Phú Hồ - Huế | 57,72 | #1965 | 2,355 | #3302 | 40 | #3108 |
| 1740 | Xã Phú Hữu - Cần Thơ | 60,54 | #1916 | 41,254 | #838 | 676 | #1217 |
| 1741 | Xã Phú Hữu - An Giang | 60,54 | #1915 | 41,254 | #837 | 676 | #1216 |
| 1742 | Xã Phú Hựu - Đồng Tháp | 71,3 | #1705 | 68,475 | #305 | 964 | #919 |
| 1743 | Xã Phú Khê - Phú Thọ | 37,11 | #2427 | 2,563 | #3292 | 69 | #2808 |
| 1744 | Phường Phú Khương - Vĩnh Long | 24,97 | #2805 | 47,059 | #651 | 1,882 | #385 |
| 1745 | Xã Phú Linh - Tuyên Quang | 112,37 | #1076 | 12,270 | #2662 | 109 | #2493 |
| 1746 | Xã Phú Long - Ninh Bình | 75,01 | #1640 | 28,150 | #1608 | 375 | #1673 |
| 1747 | Xã Phú Lâm - An Giang | 43,07 | #2269 | 33,186 | #1245 | 771 | #1121 |
| 1748 | Xã Phú Lâm - Đồng Nai | 43,07 | #2270 | 33,186 | #1246 | 771 | #1122 |
| 1749 | Phường Phú Lâm - Hồ Chí Minh | 2 | #3290 | 87,513 | #158 | 43,756 | #27 |
| 1750 | Xã Phú Lý - Đồng Nai | 279 | #177 | 15,992 | #2446 | 57 | #2925 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com