Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 1601 | Xã Nhân Thắng - Bắc Ninh | 22,14 | #2913 | 26,572 | #1719 | 1,207 | #712 |
| 1602 | Xã Nhã Nam - Bắc Ninh | 34,43 | #2506 | 33,127 | #1250 | 974 | #913 |
| 1603 | Xã Nhôn Mai - Nghệ An | 310,26 | #130 | 7,060 | #3014 | 22 | #3244 |
| 1604 | Xã Nhơn Châu - Gia Lai | 3,52 | #3253 | 2,910 | #3272 | 727 | #1167 |
| 1605 | Xã Nhơn Hòa Lập - Tây Ninh | 109,77 | #1105 | 19,949 | #2167 | 181 | #2151 |
| 1606 | Xã Nhơn Hội - An Giang | 43,82 | #2251 | 5,754 | #3117 | 130 | #2374 |
| 1607 | Xã Nhơn Mỹ - Cần Thơ | 79,73 | #1566 | 42,213 | #803 | 527 | #1403 |
| 1608 | Xã Nhơn Mỹ - An Giang | 79,73 | #1565 | 42,213 | #802 | 527 | #1402 |
| 1609 | Xã Nhơn Ninh - Tây Ninh | 92,67 | #1363 | 27,099 | #1681 | 291 | #1856 |
| 1610 | Xã Nhơn Phú - Vĩnh Long | 38,09 | #2401 | 34,898 | #1148 | 918 | #961 |
| 1611 | Xã Nhơn Trạch - Đồng Nai | 108 | #1132 | 78,589 | #206 | 727 | #1165 |
| 1612 | Xã Nhơn Ái - Cần Thơ | 38,16 | #2395 | 40,707 | #860 | 1,071 | #821 |
| 1613 | Xã Như Quỳnh - Hưng Yên | 27,32 | #2720 | 77,703 | #212 | 2,877 | #263 |
| 1614 | Xã Như Thanh - Thanh Hóa | 84,07 | #1483 | 26,231 | #1735 | 312 | #1808 |
| 1615 | Xã Như Xuân - Thanh Hóa | 69,87 | #1733 | 13,496 | #2587 | 192 | #2123 |
| 1616 | Xã Nhất Hòa - Lạng Sơn | 143,72 | #719 | 11,400 | #2711 | 79 | #2706 |
| 1617 | Phường Nhị Chiểu - Hải Phòng | 39,28 | #2364 | 43,799 | #754 | 1,123 | #767 |
| 1618 | Xã Nhị Long - Vĩnh Long | 57,95 | #1960 | 34,633 | #1156 | 597 | #1296 |
| 1619 | Phường Nhị Quý - Đồng Tháp | 20,12 | #2989 | 27,568 | #1649 | 1,378 | #593 |
| 1620 | Xã Nhị Trường - Vĩnh Long | 72,34 | #1683 | 38,184 | #967 | 530 | #1395 |
| 1621 | Xã Nhữ Khê - Tuyên Quang | 59,04 | #1943 | 21,799 | #2051 | 369 | #1681 |
| 1622 | Xã Nhựt Tảo - Tây Ninh | 36,45 | #2443 | 30,168 | #1465 | 838 | #1035 |
| 1623 | Xã Ninh Châu - Quảng Trị | 86,03 | #1451 | 30,098 | #1473 | 349 | #1718 |
| 1624 | Phường Ninh Chử - Khánh Hòa | 20,4 | #2980 | 39,556 | #909 | 1,977 | #367 |
| 1625 | Xã Ninh Cường - Ninh Bình | 22,28 | #2909 | 32,887 | #1276 | 1,494 | #513 |
| 1626 | Xã Ninh Gia - Lâm Đồng | 143,83 | #714 | 16,311 | #2416 | 113 | #2465 |
| 1627 | Xã Ninh Giang - Hải Phòng | 23,69 | #2854 | 38,745 | #942 | 1,614 | #465 |
| 1628 | Xã Ninh Giang - Ninh Bình | 23,69 | #2855 | 38,745 | #943 | 1,614 | #466 |
| 1629 | Phường Ninh Hòa - Khánh Hòa | 35,8 | #2461 | 58,816 | #426 | 1,633 | #456 |
| 1630 | Xã Ninh Hải - Khánh Hòa | 100,1 | #1251 | 31,115 | #1396 | 311 | #1811 |
| 1631 | Phường Ninh Kiều - Cần Thơ | 5,42 | #3234 | 119,547 | #76 | 23,909 | #72 |
| 1632 | Xã Ninh Phước - Khánh Hòa | 65,4 | #1824 | 70,203 | #292 | 1,080 | #810 |
| 1633 | Xã Ninh Quới - Cà Mau | 32,42 | #2556 | 13,994 | #2564 | 437 | #1556 |
| 1634 | Xã Ninh Sơn - Khánh Hòa | 99,3 | #1259 | 32,003 | #1326 | 323 | #1777 |
| 1635 | Phường Ninh Thạnh - Tây Ninh | 52,66 | #2055 | 52,249 | #523 | 985 | #902 |
| 1636 | Xã Ninh Thạnh Lợi - Cà Mau | 66,4 | #1804 | 14,437 | #2535 | 218 | #2037 |
| 1637 | Phường Ninh Xá - Bắc Ninh | 15,81 | #3096 | 22,369 | #2018 | 1,398 | #589 |
| 1638 | Xã Ninh Điền - Tây Ninh | 152,23 | #640 | 2,347 | #3303 | 15 | #3287 |
| 1639 | Xã Niêm Sơn - Tuyên Quang | 81,73 | #1530 | 12,255 | #2665 | 149 | #2285 |
| 1640 | Xã Nà Bủng - Điện Biên | 162,52 | #569 | 10,114 | #2806 | 62 | #2884 |
| 1641 | Xã Nà Hang - Tuyên Quang | 256,53 | #226 | 17,364 | #2346 | 67 | #2820 |
| 1642 | Xã Nà Hỳ - Điện Biên | 275,64 | #183 | 16,710 | #2391 | 60 | #2896 |
| 1643 | Xã Nà Phặc - Thái Nguyên | 101,18 | #1231 | 9,231 | #2874 | 91 | #2599 |
| 1644 | Xã Nà Tấu - Điện Biên | 188,55 | #434 | 14,939 | #2503 | 79 | #2703 |
| 1645 | Xã Nâm Nung - Lâm Đồng | 219,66 | #308 | 19,655 | #2181 | 89 | #2614 |
| 1646 | Xã Nông Cống - Thanh Hóa | 50,7 | #2092 | 50,439 | #578 | 989 | #894 |
| 1647 | Xã Nông Sơn - Đà Nẵng | 112,53 | #1071 | 21,018 | #2106 | 186 | #2134 |
| 1648 | Phường Nông Tiến - Tuyên Quang | 26,99 | #2734 | 15,393 | #2479 | 570 | #1324 |
| 1649 | Phường Nông Trang - Phú Thọ | 15,89 | #3093 | 57,770 | #441 | 3,610 | #218 |
| 1650 | Phường Nùng Trí Cao - Cao Bằng | 29,31 | #2656 | 19,507 | #2191 | 672 | #1223 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com