Danh sách phường/xã/đặc khu Việt Nam
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng | Dân số (người) | Xếp hạng | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng |
|---|
| 651 | Xã Gio Linh - Quảng Trị | 96,7 | #1305 | 31,738 | #1344 | 327 | #1766 |
| 652 | Phường Giá Rai - Cà Mau | 11,76 | #3159 | 21,974 | #2042 | 1,831 | #393 |
| 653 | Xã Giáp Trung - Tuyên Quang | 73,21 | #1673 | 6,220 | #3080 | 85 | #2648 |
| 654 | Phường Giảng Võ - Hà Nội | 2,6 | #3278 | 97,034 | #128 | 32,344 | #52 |
| 655 | Xã Giồng Riềng - An Giang | 122,1 | #951 | 70,384 | #290 | 576 | #1310 |
| 656 | Xã Giồng Trôm - Vĩnh Long | 42,39 | #2283 | 37,599 | #994 | 895 | #979 |
| 657 | Xã Gành Hào - Cà Mau | 13,4 | #3142 | 17,587 | #2329 | 1,352 | #605 |
| 658 | Xã Gào - Gia Lai | 182,47 | #457 | 15,957 | #2447 | 87 | #2630 |
| 659 | Phường Gò Công - Đồng Tháp | 10,1 | #3180 | 36,124 | #1073 | 3,612 | #217 |
| 660 | Xã Gò Công Đông - Đồng Tháp | 106,4 | #1151 | 30,104 | #1471 | 284 | #1871 |
| 661 | Phường Gò Dầu - Tây Ninh | 43,09 | #2268 | 66,340 | #323 | 1,542 | #491 |
| 662 | Xã Gò Nổi - Đà Nẵng | 36,2 | #2451 | 29,968 | #1480 | 832 | #1039 |
| 663 | Xã Gò Quao - An Giang | 83,92 | #1488 | 44,695 | #724 | 532 | #1387 |
| 664 | Phường Gò Vấp - Hồ Chí Minh | 2,81 | #3273 | 110,850 | #95 | 36,950 | #45 |
| 665 | Phường Hai Bà Trưng - Hà Nội | 2,65 | #3276 | 87,801 | #157 | 29,267 | #59 |
| 666 | Xã Hiếu Giang - Quảng Trị | 177,77 | #475 | 29,661 | #1506 | 166 | #2201 |
| 667 | Xã Hiếu Phụng - Vĩnh Long | 42,46 | #2281 | 28,418 | #1590 | 676 | #1219 |
| 668 | Xã Hiếu Thành - Vĩnh Long | 53,41 | #2038 | 34,331 | #1173 | 647 | #1253 |
| 669 | Xã Hiền Kiệt - Thanh Hóa | 140,29 | #751 | 7,217 | #3007 | 51 | #2990 |
| 670 | Xã Hiền Lương - Phú Thọ | 81,39 | #1534 | 22,337 | #2020 | 275 | #1893 |
| 671 | Xã Hiền Quan - Phú Thọ | 31,38 | #2595 | 27,476 | #1656 | 886 | #988 |
| 672 | Xã Hiển Khánh - Ninh Bình | 30,24 | #2630 | 29,965 | #1481 | 998 | #887 |
| 673 | Phường Hiệp Bình - Hồ Chí Minh | 16,01 | #3092 | 215,638 | #3 | 13,477 | #101 |
| 674 | Xã Hiệp Cường - Hưng Yên | 28,37 | #2685 | 32,364 | #1305 | 1,155 | #741 |
| 675 | Xã Hiệp Hòa - Bắc Ninh | 62,18 | #1876 | 90,443 | #148 | 1,458 | #536 |
| 676 | Xã Hiệp Hòa - Tây Ninh | 54,99 | #2004 | 21,780 | #2052 | 396 | #1623 |
| 677 | Phường Hiệp Hòa - Quảng Ninh | 35,83 | #2460 | 33,381 | #1230 | 927 | #956 |
| 678 | Xã Hiệp Hưng - Cần Thơ | 69,25 | #1745 | 33,514 | #1223 | 485 | #1469 |
| 679 | Xã Hiệp Lực - Thái Nguyên | 105,02 | #1164 | 7,317 | #2999 | 69 | #2802 |
| 680 | Xã Hiệp Mỹ - Vĩnh Long | 67,45 | #1779 | 3,146 | #3258 | 46 | #3046 |
| 681 | Xã Hiệp Phước - Hồ Chí Minh | 63,33 | #1863 | 67,754 | #313 | 1,075 | #816 |
| 682 | Phường Hiệp Thành - Cà Mau | 29,05 | #2667 | 11,864 | #2687 | 409 | #1597 |
| 683 | Xã Hiệp Thạnh - Lâm Đồng | 127,19 | #896 | 5,131 | #3152 | 40 | #3106 |
| 684 | Xã Hiệp Đức - Đà Nẵng | 46 | #2199 | 35,734 | #1098 | 776 | #1114 |
| 685 | Xã Hiệp Đức - Đồng Tháp | 46 | #2200 | 35,734 | #1099 | 776 | #1115 |
| 686 | Phường Hoa Lư - Ninh Bình | 53,72 | #2027 | 148,406 | #37 | 2,748 | #274 |
| 687 | Xã Hoa Lộc - Thanh Hóa | 34,69 | #2496 | 41,417 | #828 | 1,183 | #727 |
| 688 | Xã Hoa Quân - Nghệ An | 107,67 | #1136 | 32,149 | #1318 | 297 | #1838 |
| 689 | Xã Hoa Thám - Lạng Sơn | 151,78 | #646 | 6,131 | #3085 | 40 | #3104 |
| 690 | Xã Hoà Bình - Cà Mau | 26,54 | #2749 | 25,794 | #1759 | 955 | #928 |
| 691 | Phường Hoà Thuận - Vĩnh Long | 16,51 | #3082 | 25,384 | #1789 | 1,493 | #515 |
| 692 | Phường Hoà Thành - Cà Mau | 97,29 | #1294 | 47,167 | #646 | 486 | #1463 |
| 693 | Phường Hoài Nhơn - Gia Lai | 40,32 | #2338 | 43,167 | #775 | 1,079 | #811 |
| 694 | Phường Hoài Nhơn Bắc - Gia Lai | 89,45 | #1406 | 44,581 | #728 | 500 | #1444 |
| 695 | Phường Hoài Nhơn Nam - Gia Lai | 37,67 | #2413 | 32,707 | #1287 | 860 | #1017 |
| 696 | Phường Hoài Nhơn Tây - Gia Lai | 78,15 | #1591 | 25,572 | #1774 | 327 | #1767 |
| 697 | Phường Hoài Nhơn Đông - Gia Lai | 64,36 | #1849 | 44,634 | #727 | 697 | #1197 |
| 698 | Xã Hoài Ân - Gia Lai | 115,72 | #1030 | 35,037 | #1145 | 302 | #1823 |
| 699 | Xã Hoài Đức - Hà Nội | 105,04 | #1162 | 47,509 | #641 | 452 | #1517 |
| 700 | Xã Hoài Đức - Lâm Đồng | 105,04 | #1163 | 47,509 | #642 | 452 | #1518 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com