Trang chủ > Hà Nội > Phường/xã/đặc khu tại Hà Nội

Danh sách phường/xã/đặc khu Thành phố Hà Nội

STTTênDiện tích (km²)Xếp hạng
Hà Nội/Toàn quốc
Dân số (người)Xếp hạng
Hà Nội/Toàn quốc
Mật độ dân số (người/km²)Xếp hạng
Hà Nội/Toàn quốc
1Phường Ba Đình2,97#114  #326965,023#61  #32921,674#18  #76
2Phường Bạch Mai2,95#115  #3270129,571#3  #5243,190#5  #28
3Phường Bồ Đề12,94#84  #3147120,028#6  #739,232#33  #129
4Phường Cầu Giấy3,74#109  #325174,516#44  #23718,629#21  #83
5Phường Chương Mỹ38,9#43  #237087,913#27  #1562,254#66  #318
6Phường Cửa Nam1,68#126  #330052,751#90  #51626,375#17  #66
7Phường Đại Mỗ8,1#94  #320080,462#37  #19710,057#29  #122
8Phường Định Công5,34#104  #323585,502#31  #17017,100#22  #88
9Phường Đống Đa2,07#121  #328981,358#36  #19140,679#6  #34
10Phường Đông Ngạc8,85#93  #319283,544#33  #1829,282#32  #128
11Phường Dương Nội7,9#95  #320956,091#85  #4627,011#37  #151
12Phường Giảng Võ2,6#118  #327897,034#20  #12832,344#10  #52
13Phường Hà Đông9#92  #3189185,205#1  #1420,578#19  #80
14Phường Hai Bà Trưng2,65#117  #327687,801#28  #15729,267#14  #59
15Phường Hoàn Kiếm1,91#123  #3293105,301#14  #10452,650#3  #19
16Phường Hoàng Liệt4,04#108  #324655,820#86  #46613,955#24  #99
17Phường Hoàng Mai79,67#10  #157044,474#106  #732555#115  #1341
18Phường Hồng Hà15,09#79  #3116123,282#5  #678,218#35  #133
19Phường Khương Đình3,1#113  #326486,286#30  #16328,762#15  #62
20Phường Kiến Hưng6,65#98  #321870,833#50  #28010,119#28  #121
21Phường Kim Liên2,46#119  #3282109,107#11  #9754,553#1  #17
22Phường Láng1,88#124  #329461,135#74  #38830,567#13  #57
23Phường Lĩnh Nam10,86#85  #316620,706#125  #21251,882#74  #386
24Phường Long Biên19,04#75  #302162,887#69  #3623,309#49  #235
25Phường Nghĩa Đô4,34#106  #3242125,568#4  #6431,392#11  #54
26Phường Ngọc Hà2,68#116  #327593,536#23  #13531,178#12  #55
27Phường Ô Chợ Dừa1,83#125  #329871,293#48  #27535,646#7  #48
28Phường Phú Diễn6,29#100  #322674,603#42  #23512,433#26  #107
29Phường Phú Lương9,4#91  #318552,024#91  #5275,780#41  #166
30Phường Phú Thượng7,21#97  #321539,322#116  #9205,617#42  #170
31Phường Phúc Lợi10,41#88  #317366,790#60  #3186,679#39  #155
32Phường Phương Liệt3,2#112  #326281,977#35  #18927,325#16  #64
33Phường Sơn Tây23,08#71  #288071,301#47  #2743,100#52  #250
34Phường Tây Hồ10,72#87  #3169100,122#17  #1209,102#34  #130
35Phường Tây Mỗ5,56#102  #323246,894#103  #6557,815#36  #138
36Phường Tây Tựu7,54#96  #321339,436#115  #9154,929#44  #185
37Phường Thanh Liệt6,44#99  #322376,238#39  #22512,706#25  #105
38Phường Thanh Xuân3,24#111  #3259106,316#12  #10135,438#8  #49
39Phường Thượng Cát14,77#80  #312487,406#29  #1595,827#40  #165
40Phường Từ Liêm10,18#89  #3177119,997#7  #7411,999#27  #110
41Phường Tùng Thiện32,34#57  #255942,052#111  #8081,314#96  #642
42Phường Tương Mai3,56#110  #3252136,292#2  #4534,073#9  #51
43Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám1,92#122  #3292105,604#13  #10352,802#2  #18
44Phường Việt Hưng41,39#38  #229651,787#92  #5341,263#97  #677
45Phường Vĩnh Hưng4,47#105  #323967,561#58  #31516,890#23  #91
46Phường Vĩnh Tuy2,33#120  #328390,583#25  #14645,291#4  #23
47Phường Xuân Đỉnh5,46#103  #323348,658#98  #6219,731#30  #123
48Phường Xuân Phương10,81#86  #3167104,947#15  #1069,540#31  #125
49Phường Yên Hòa4,1#107  #324577,029#38  #21919,257#20  #82
50Phường Yên Nghĩa13,18#83  #314649,643#94  #5923,818#46  #208
51Phường Yên Sở5,62#101  #323140,984#112  #8506,830#38  #154
52Xã An Khánh45,09#32  #221920,104#126  #2154446#119  #1536
53Xã Ba Vì125,4#5  #91226,651#123  #1711213#126  #2056
54Xã Bất Bạt56,43#19  #198340,066#113  #892715#112  #1177
55Xã Bát Tràng20,67#74  #297048,987#96  #6132,332#63  #302
56Xã Bình Minh36,7#51  #243583,354#34  #1832,252#67  #319
57Xã Chương Dương28,89#65  #267359,973#79  #4052,068#70  #349
58Xã Chuyên Mỹ35,54#53  #246844,859#105  #7171,246#98  #690
59Xã Cổ Đô53,25#21  #204570,706#52  #2831,334#94  #620
60Xã Đa Phúc55,32#20  #199883,649#32  #1811,520#86  #500
61Xã Đại Thanh18,92#76  #302392,557#24  #1414,871#45  #186
62Xã Đại Xuyên51,66#24  #207174,906#41  #2341,440#89  #549
63Xã Dân Hòa38,43#44  #238562,755#70  #3651,651#84  #448
64Xã Đan Phượng15,3#78  #311247,629#101  #6393,175#51  #246
65Xã Đoài Phương57,1#18  #197439,828#114  #902698#113  #1195
66Xã Đông Anh48,68#31  #2142118,183#8  #802,411#60  #294
67Xã Dương Hòa17,41#77  #306058,830#81  #4253,460#47  #223
68Xã Gia Lâm37,61#48  #241590,498#26  #1472,381#61  #296
69Xã Hạ Bằng32,14#59  #256538,721#118  #9441,210#99  #708
70Xã Hát Môn37,67#47  #241272,227#45  #2581,900#72  #378
71Xã Hòa Lạc41,11#39  #231230,864#121  #1412752#111  #1147
72Xã Hòa Phú109,07#7  #111548,822#97  #615447#118  #1526
73Xã Hòa Xá40,42#40  #233669,428#56  #2951,735#81  #421
74Xã Hoài Đức105,04#8  #116247,509#102  #641452#117  #1517
75Xã Hồng Sơn189,01#3  #42963,130#67  #358334#121  #1746
76Xã Hồng Vân24,53#69  #282158,685#82  #4272,347#62  #300
77Xã Hưng Đạo122,43#6  #94649,356#95  #601404#120  #1602
78Xã Hương Sơn32,62#56  #255231,486#120  #1364954#105  #931
79Xã Kiều Phú34,49#55  #250260,885#75  #3911,790#77  #402
80Xã Kim Anh52,8#22  #205148,564#99  #623916#107  #964
81Xã Liên Minh20,98#73  #295247,769#100  #6372,274#65  #313
82Xã Mê Linh34,97#54  #248462,197#71  #3691,777#79  #406
83Xã Minh Châu39,68#41  #235544,358#107  #7371,108#102  #786
84Xã Mỹ Đức61,59#17  #189060,493#77  #398975#104  #908
85Xã Nam Phù13,74#81  #313842,772#110  #7853,055#53  #254
86Xã Ngọc Hồi13,35#82  #314443,864#108  #7513,374#48  #232
87Xã Nội Bài51,64#25  #207270,469#54  #2881,355#91  #602
88Xã Ô Diên32,06#60  #256997,506#19  #1263,047#54  #256
89Xã Phú Cát51,21#27  #208343,339#109  #770849#109  #1025
90Xã Phù Đổng41,62#36  #2294111,484#10  #932,654#57  #277
91Xã Phú Nghĩa279,4#2  #17571,048#49  #278254#124  #1938
92Xã Phú Xuyên64,58#16  #184596,635#21  #1291,486#87  #521
93Xã Phúc Lộc70,5#12  #172061,457#72  #380865#108  #1006
94Xã Phúc Sơn49,31#29  #212354,084#88  #4961,103#103  #792
95Xã Phúc Thịnh42,63#35  #227795,951#22  #1312,231#68  #327
96Xã Phúc Thọ39,66#42  #235875,425#40  #2321,885#73  #381
97Xã Phượng Dực44,69#33  #222860,281#78  #4021,339#93  #611
98Xã Quảng Bị37,14#50  #242562,968#68  #3601,701#83  #435
99Xã Quang Minh32,17#58  #256469,623#55  #2942,175#69  #334
100Xã Quảng Oai49,26#30  #212659,001#80  #4231,204#100  #713
101Xã Quốc Oai24#70  #283663,344#65  #3482,639#58  #278
102Xã Sóc Sơn68,24#13  #1766117,876#9  #811,733#82  #423
103Xã Sơn Đồng21,57#72  #293263,267#66  #3512,875#55  #265
104Xã Suối Hai51,56#26  #207435,201#119  #1139676#114  #1218
105Xã Tam Hưng29,45#63  #264639,087#117  #9291,347#92  #607
106Xã Tây Phương31,1#62  #260399,874#18  #1213,221#50  #242
107Xã Thạch Thất31,93#61  #257657,645#84  #4441,801#76  #398
108Xã Thanh Oai26,86#68  #273854,475#87  #4822,017#71  #361
109Xã Thanh Trì9,94#90  #318251,393#93  #5465,139#43  #180
110Xã Thiên Lộc27,96#67  #269874,597#43  #2362,664#56  #276
111Xã Thư Lâm43,84#34  #2250102,580#16  #1162,331#64  #303
112Xã Thuận An315,81#1  #12268,292#57  #308216#125  #2043
113Xã Thượng Phúc28,91#64  #267245,464#104  #7021,567#85  #478
114Xã Thường Tín28,29#66  #268970,739#51  #2812,526#59  #285
115Xã Tiến Thắng36,34#52  #244764,246#63  #3391,784#78  #404
116Xã Trần Phú145,29#4  #70270,490#53  #286486#116  #1462
117Xã Trung Giã77,52#11  #160761,315#73  #382786#110  #1103
118Xã Ứng Hòa67,8#15  #177363,750#64  #344937#106  #946
119Xã Ứng Thiên38,4#45  #238653,962#89  #4971,420#90  #567
120Xã Vân Đình41,6#37  #229560,828#76  #3921,448#88  #542
121Xã Vật Lại51,75#23  #207058,579#83  #4301,126#101  #765
122Xã Vĩnh Thanh37,37#49  #242064,698#62  #3341,748#80  #413
123Xã Xuân Mai50,72#28  #209067,310#59  #3161,319#95  #639
124Xã Yên Bài68,19#14  #176721,416#124  #2076314#123  #1803
125Xã Yên Lãng38,2#46  #239071,340#46  #2731,877#75  #387
126Xã Yên Xuân90,41#9  #139129,375#122  #1534326#122  #1769
Xem thêm:

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com