Danh sách phường/xã/đặc khu Tỉnh Quảng Ninh
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng Quảng Ninh/Toàn quốc | Dân số (người) | Xếp hạng Quảng Ninh/Toàn quốc | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng Quảng Ninh/Toàn quốc |
|---|
| 1 | Đặc khu Cô Tô | 47,3 | #39 #2174 | 6,980 | #48 #3019 | 148 | #33 #2291 |
| 2 | Đặc khu Vân Đồn | 551,33 | #1 #19 | 54,260 | #6 #493 | 98 | #38 #2558 |
| 3 | Phường An Sinh | 106,42 | #24 #1150 | 24,956 | #29 #1819 | 235 | #28 #1991 |
| 4 | Phường Bãi Cháy | 25,39 | #49 #2790 | 42,108 | #12 #807 | 1,684 | #5 #439 |
| 5 | Phường Bình Khê | 138,74 | #15 #764 | 21,845 | #31 #2049 | 157 | #32 #2242 |
| 6 | Phường Cẩm Phả | 17,52 | #51 #3056 | 61,506 | #4 #379 | 3,417 | #3 #227 |
| 7 | Phường Cao Xanh | 38,89 | #45 #2371 | 32,809 | #19 #1278 | 841 | #14 #1034 |
| 8 | Phường Cửa Ông | 41,07 | #43 #2316 | 66,504 | #3 #322 | 1,622 | #6 #458 |
| 9 | Phường Đông Mai | 50,61 | #37 #2094 | 21,649 | #32 #2061 | 424 | #21 #1572 |
| 10 | Phường Đông Triều | 40,42 | #44 #2337 | 43,712 | #11 #756 | 1,092 | #12 #797 |
| 11 | Phường Hà An | 100,18 | #25 #1248 | 21,314 | #33 #2083 | 213 | #29 #2058 |
| 12 | Phường Hà Lầm | 11,99 | #52 #3155 | 47,747 | #9 #638 | 3,978 | #2 #204 |
| 13 | Phường Hạ Long | 27,12 | #48 #2728 | 38,640 | #15 #950 | 1,431 | #9 #554 |
| 14 | Phường Hà Tu | 9,87 | #53 #3183 | 31,420 | #21 #1374 | 3,142 | #4 #247 |
| 15 | Phường Hiệp Hòa | 35,83 | #46 #2460 | 33,381 | #17 #1230 | 927 | #13 #956 |
| 16 | Phường Hoàng Quế | 63,83 | #33 #1855 | 31,988 | #20 #1327 | 499 | #19 #1446 |
| 17 | Phường Hoành Bồ | 175,94 | #10 #488 | 28,534 | #26 #1584 | 162 | #31 #2219 |
| 18 | Phường Hồng Gai | 6,61 | #54 #3219 | 29,580 | #24 #1513 | 4,225 | #1 #193 |
| 19 | Phường Liên Hòa | 71,44 | #32 #1703 | 32,847 | #18 #1277 | 462 | #20 #1503 |
| 20 | Phường Mạo Khê | 46,55 | #40 #2190 | 72,012 | #1 #260 | 1,532 | #7 #496 |
| 21 | Phường Móng Cái 1 | 82,47 | #30 #1520 | 46,588 | #10 #670 | 568 | #18 #1326 |
| 22 | Phường Móng Cái 2 | 72,97 | #31 #1675 | 29,189 | #25 #1543 | 399 | #22 #1614 |
| 23 | Phường Móng Cái 3 | 90,03 | #29 #1402 | 22,565 | #30 #2012 | 250 | #26 #1950 |
| 24 | Phường Mông Dương | 167,16 | #11 #541 | 18,953 | #35 #2231 | 113 | #36 #2464 |
| 25 | Phường Phong Cốc | 42,17 | #41 #2285 | 27,356 | #27 #1662 | 651 | #16 #1247 |
| 26 | Phường Quang Hanh | 62,63 | #34 #1872 | 52,750 | #7 #517 | 837 | #15 #1036 |
| 27 | Phường Quảng Yên | 20,69 | #50 #2969 | 31,353 | #22 #1376 | 1,493 | #8 #514 |
| 28 | Phường Tuần Châu | 62,08 | #35 #1878 | 14,904 | #41 #2508 | 240 | #27 #1982 |
| 29 | Phường Uông Bí | 49,81 | #38 #2110 | 59,866 | #5 #406 | 1,197 | #11 #719 |
| 30 | Phường Vàng Danh | 93,77 | #28 #1350 | 36,864 | #16 #1031 | 392 | #23 #1635 |
| 31 | Phường Việt Hưng | 41,39 | #42 #2297 | 51,787 | #8 #535 | 1,263 | #10 #678 |
| 32 | Phường Yên Tử | 113,23 | #22 #1063 | 38,932 | #14 #935 | 344 | #24 #1734 |
| 33 | Xã Ba Chẽ | 332,68 | #2 #101 | 17,504 | #37 #2339 | 52 | #51 #2975 |
| 34 | Xã Bình Liêu | 225,29 | #6 #295 | 16,220 | #39 #2423 | 72 | #45 #2768 |
| 35 | Xã Cái Chiên | 31,54 | #47 #2593 | 2,890 | #54 #3274 | 90 | #40 #2613 |
| 36 | Xã Đầm Hà | 142,43 | #14 #729 | 25,947 | #28 #1753 | 182 | #30 #2147 |
| 37 | Xã Điền Xá | 240,49 | #5 #264 | 6,956 | #49 #3020 | 28 | #53 #3204 |
| 38 | Xã Đông Ngũ | 142,8 | #13 #723 | 18,063 | #36 #2293 | 126 | #35 #2396 |
| 39 | Xã Đường Hoa | 220,38 | #8 #307 | 17,201 | #38 #2359 | 78 | #42 #2710 |
| 40 | Xã Hải Hòa | 95,87 | #27 #1316 | 5,731 | #50 #3119 | 59 | #49 #2914 |
| 41 | Xã Hải Lạng | 131,03 | #20 #854 | 9,827 | #45 #2826 | 75 | #44 #2744 |
| 42 | Xã Hải Ninh | 289,99 | #4 #161 | 19,422 | #34 #2200 | 66 | #47 #2830 |
| 43 | Xã Hải Sơn | 132,04 | #18 #844 | 4,567 | #52 #3184 | 34 | #52 #3162 |
| 44 | Xã Hoành Mô | 137,91 | #16 #770 | 9,014 | #47 #2890 | 65 | #48 #2849 |
| 45 | Xã Kỳ Thượng | 218,82 | #9 #311 | 15,822 | #40 #2457 | 72 | #46 #2770 |
| 46 | Xã Lục Hồn | 107,13 | #23 #1144 | 9,974 | #44 #2815 | 93 | #39 #2589 |
| 47 | Xã Lương Minh | 225,28 | #7 #296 | 5,608 | #51 #3131 | 24 | #54 #3228 |
| 48 | Xã Quảng Đức | 131,48 | #19 #849 | 11,682 | #43 #2695 | 89 | #41 #2618 |
| 49 | Xã Quảng Hà | 134,37 | #17 #811 | 40,988 | #13 #849 | 305 | #25 #1821 |
| 50 | Xã Quảng La | 165,67 | #12 #554 | 9,183 | #46 #2878 | 55 | #50 #2950 |
| 51 | Xã Quảng Tân | 294,18 | #3 #153 | 31,185 | #23 #1393 | 106 | #37 #2509 |
| 52 | Xã Thống Nhất | 120,1 | #21 #976 | 71,665 | #2 #268 | 597 | #17 #1295 |
| 53 | Xã Tiên Yên | 97,18 | #26 #1297 | 14,241 | #42 #2549 | 146 | #34 #2298 |
| 54 | Xã Vĩnh Thực | 54,27 | #36 #2017 | 4,120 | #53 #3211 | 76 | #43 #2739 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com