Trang chủ > Hưng Yên > Phường/xã/đặc khu tại Hưng Yên

Danh sách phường/xã/đặc khu Tỉnh Hưng Yên

STTTênDiện tích (km²)Xếp hạng
Hưng Yên/Toàn quốc
Dân số (người)Xếp hạng
Hưng Yên/Toàn quốc
Mật độ dân số (người/km²)Xếp hạng
Hưng Yên/Toàn quốc
1Phường Đường Hào25,62#44  #277739,028#26  #9321,501#25  #507
2Phường Hồng Châu15,41#99  #310818,714#85  #22491,247#50  #689
3Phường Mỹ Hào28,36#34  #268757,676#8  #4432,059#11  #352
4Phường Phố Hiến21,5#72  #293868,982#4  #3003,135#2  #248
5Phường Sơn Nam23,62#53  #285830,471#50  #14531,269#48  #675
6Phường Thái Bình28,03#35  #269467,922#5  #3112,425#6  #292
7Phường Thượng Hồng25,41#46  #278937,153#29  #10161,486#28  #522
8Phường Trà Lý20,94#74  #295943,929#18  #7472,091#10  #345
9Phường Trần Hưng Đạo9,32#104  #318745,657#16  #6965,073#1  #183
10Phường Trần Lãm34,63#17  #249892,136#1  #1422,632#4  #280
11Phường Vũ Phúc23,99#50  #283741,428#22  #8271,726#16  #426
12Xã A Sào20,46#80  #297827,967#55  #16171,398#37  #588
13Xã Ái Quốc14,98#101  #311916,704#89  #23921,113#67  #777
14Xã Ân Thi24,39#49  #283030,582#48  #14421,274#47  #669
15Xã Bắc Đông Hưng20,84#76  #296223,729#70  #19211,129#62  #762
16Xã Bắc Đông Quan20,67#79  #297125,263#62  #18011,203#54  #714
17Xã Bắc Thái Ninh23,12#57  #287817,908#86  #2306778#82  #1113
18Xã Bắc Thụy Anh17,38#92  #306419,194#83  #22121,129#63  #763
19Xã Bắc Tiên Hưng28,03#36  #269540,641#23  #8631,451#32  #541
20Xã Bình Định24,47#48  #282522,133#78  #2035922#80  #959
21Xã Bình Nguyên30,6#28  #261846,425#15  #6751,497#26  #510
22Xã Bình Thanh22,37#66  #290524,517#68  #18581,114#66  #776
23Xã Châu Ninh22,22#68  #291136,218#32  #10621,646#22  #451
24Xã Chí Minh20,73#77  #296535,259#34  #11301,679#18  #442
25Xã Đại Đồng77,87#10  #159763,131#6  #355809#81  #1083
26Xã Diên Hà27,3#39  #272240,167#25  #8841,487#27  #520
27Xã Đoàn Đào22,39#64  #290322,781#75  #19891,035#73  #845
28Xã Đồng Bằng20,04#84  #299124,845#65  #18301,242#51  #692
29Xã Đồng Châu30,67#27  #261630,501#49  #1452983#76  #904
30Xã Đông Hưng81,62#8  #153322,281#77  #2029271#87  #1904
31Xã Đông Quan23,62#54  #285925,167#64  #18071,048#72  #840
32Xã Đông Thái Ninh31,08#25  #26042,713#102  #328087#101  #2638
33Xã Đông Thụy Anh34,9#16  #248838,299#27  #9631,094#69  #796
34Xã Đông Tiền Hải38,64#13  #237837,027#31  #1022949#78  #937
35Xã Đông Tiên Hưng16,32#96  #308623,495#72  #19381,468#30  #528
36Xã Đức Hợp22,37#65  #290429,424#53  #15221,337#38  #615
37Xã Hiệp Cường28,37#33  #268532,364#42  #13051,155#60  #741
38Xã Hoàn Long19,6#87  #300932,997#40  #12641,649#21  #450
39Xã Hoàng Hoa Thám31,85#23  #258346,868#13  #6561,464#31  #530
40Xã Hồng Minh23,32#55  #287124,579#67  #18501,068#71  #826
41Xã Hồng Quang25,53#45  #27833,159#101  #3257121#99  #2425
42Xã Hồng Vũ18,77#88  #302623,172#74  #19631,219#53  #702
43Xã Hưng Hà38,93#12  #236854,891#9  #4781,407#35  #577
44Xã Hưng Phú45,08#11  #222225,802#60  #1757573#84  #1319
45Xã Khoái Châu29,35#29  #265348,795#11  #6171,682#17  #440
46Xã Kiến Xương36,73#14  #24344,795#95  #3171129#97  #2384
47Xã Lạc Đạo22,22#67  #291042,213#21  #8041,918#13  #375
48Xã Lê Lợi288,36#1  #1639,110#92  #288331#104  #3186
49Xã Lê Quý Đôn21,72#70  #292823,534#71  #19351,069#70  #824
50Xã Long Hưng79,71#9  #156933,579#39  #1217419#85  #1581
51Xã Lương Bằng29,08#31  #26653,942#97  #3216135#95  #2353
52Xã Mễ Sở17,51#90  #305730,138#51  #14681,674#19  #444
53Xã Minh Thọ22,11#69  #291624,659#66  #18421,120#64  #770
54Xã Nam Cường149,65#4  #66010,793#91  #276471#102  #2777
55Xã Nam Đông Hưng16,25#97  #308725,296#61  #17961,581#23  #475
56Xã Nam Thái Ninh26,4#41  #275619,959#81  #2165767#83  #1134
57Xã Nam Thụy Anh17,4#91  #30622,226#104  #3309130#96  #2375
58Xã Nam Tiền Hải22,62#60  #289730,698#47  #14271,334#39  #622
59Xã Nam Tiên Hưng23,94#52  #284530,738#46  #14251,280#45  #661
60Xã Nghĩa Dân23,29#56  #287234,669#37  #11541,507#24  #505
61Xã Nghĩa Trụ22,8#59  #289346,561#14  #6722,024#12  #360
62Xã Ngọc Lâm19,82#86  #299924,482#69  #18611,224#52  #698
63Xã Ngự Thiên22,42#62  #290026,180#57  #17401,190#55  #720
64Xã Nguyễn Du16,75#93  #307722,374#76  #20171,316#40  #641
65Xã Nguyễn Trãi30,68#26  #261531,648#43  #13561,020#75  #867
66Xã Nguyễn Văn Linh20,9#75  #296047,867#12  #6342,279#8  #312
67Xã Như Quỳnh27,32#38  #272077,703#2  #2122,877#3  #263
68Xã Phạm Ngũ Lão29,32#30  #265437,053#30  #10201,277#46  #666
69Xã Phụ Dực33,16#18  #253542,522#20  #7941,288#44  #657
70Xã Phụng Công14,62#103  #313031,524#44  #13632,101#9  #343
71Xã Quang Hưng15,89#98  #309420,701#80  #21261,293#43  #655
72Xã Quang Lịch14,92#102  #312018,832#84  #22401,255#49  #682
73Xã Quỳnh An26#42  #27683,557#98  #3236136#94  #2348
74Xã Quỳnh Phụ31,98#22  #25735,182#94  #3147161#91  #2227
75Xã Tân Hưng92,41#6  #137035,222#35  #1135382#86  #1658
76Xã Tân Thuận169,8#3  #52235,473#33  #1121208#89  #2069
77Xã Tân Tiến207,2#2  #35733,994#38  #1195164#90  #2210
78Xã Tây Thái Ninh16,56#95  #308017,388#87  #23451,022#74  #865
79Xã Tây Thụy Anh16,68#94  #307916,565#90  #2402974#77  #914
80Xã Tây Tiền Hải17,56#89  #305525,235#63  #18021,401#36  #587
81Xã Thái Ninh27,57#37  #270931,269#45  #13861,116#65  #773
82Xã Thái Thụy35,5#15  #247051,837#10  #5331,439#33  #552
83Xã Thần Khê20,39#81  #298129,648#52  #15081,482#29  #525
84Xã Thư Trì20,97#73  #295727,178#56  #16731,294#42  #654
85Xã Thư Vũ24,99#47  #28033,554#99  #3237142#93  #2314
86Xã Thụy Anh20,07#83  #299023,489#73  #19391,174#58  #732
87Xã Tiền Hải32,99#20  #254142,707#19  #7901,294#41  #652
88Xã Tiên Hoa21,65#71  #293126,152#59  #17451,188#57  #723
89Xã Tiên Hưng22,41#63  #290126,172#58  #17441,189#56  #722
90Xã Tiên La22,54#61  #289932,805#41  #12801,426#34  #558
91Xã Tiên Lữ31,8#24  #25863,271#100  #3253102#100  #2533
92Xã Tiên Tiến25,8#43  #277528,936#54  #15561,112#68  #778
93Xã Tống Trân20,73#78  #296719,937#82  #2168949#79  #939
94Xã Trà Giang91,72#7  #137920,801#79  #2121226#88  #2009
95Xã Triệu Việt Vương27,15#40  #272644,554#17  #7291,650#20  #449
96Xã Văn Giang22,96#58  #288740,599#24  #8671,765#14  #407
97Xã Vạn Xuân139,49#5  #7566,125#93  #308644#103  #3064
98Xã Việt Tiến20,18#82  #298735,161#36  #11401,758#15  #411
99Xã Việt Yên23,98#51  #283959,470#7  #4182,477#5  #289
100Xã Vũ Quý15,08#100  #311717,360#88  #23471,157#59  #739
101Xã Vũ Thư29,07#32  #26664,392#96  #3194151#92  #2267
102Xã Vũ Tiên32,68#21  #254937,469#28  #10021,135#61  #756
103Xã Xuân Trúc20,04#85  #29922,577#103  #3290128#98  #2389
104Xã Yên Mỹ33,12#19  #253875,876#3  #2292,299#7  #310
Xem thêm:

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com