Danh sách phường/xã/đặc khu Tỉnh Khánh Hòa
| STT | Tên | Diện tích (km²) | Xếp hạng Khánh Hòa/Toàn quốc | Dân số (người) | Xếp hạng Khánh Hòa/Toàn quốc | Mật độ dân số (người/km²) | Xếp hạng Khánh Hòa/Toàn quốc |
|---|
| 1 | Đặc khu Trường Sa | 496 | #1 #33 | 12,000 | #51 #2681 | 24 | #63 #3223 |
| 2 | Phường Ba Ngòi | 78,2 | #45 #1590 | 31,708 | #25 #1349 | 406 | #23 #1599 |
| 3 | Phường Bắc Cam Ranh | 134 | #25 #818 | 43,644 | #14 #759 | 325 | #27 #1770 |
| 4 | Phường Bắc Nha Trang | 97 | #38 #1300 | 128,239 | #3 #56 | 1,322 | #13 #634 |
| 5 | Phường Bảo An | 18,5 | #59 #3032 | 45,995 | #11 #689 | 2,420 | #6 #293 |
| 6 | Phường Cam Linh | 4,8 | #65 #3237 | 33,052 | #22 #1257 | 6,610 | #3 #157 |
| 7 | Phường Cam Ranh | 17,5 | #61 #3058 | 31,237 | #28 #1390 | 1,735 | #9 #422 |
| 8 | Phường Đô Vinh | 62 | #52 #1880 | 33,207 | #21 #1243 | 535 | #18 #1382 |
| 9 | Phường Đông Hải | 11,09 | #63 #3163 | 21,480 | #42 #2069 | 1,952 | #8 #371 |
| 10 | Phường Đông Ninh Hòa | 134,2 | #24 #813 | 43,484 | #15 #768 | 324 | #28 #1776 |
| 11 | Phường Hòa Thắng | 78,6 | #44 #1585 | 26,822 | #32 #1699 | 339 | #26 #1742 |
| 12 | Phường Nam Nha Trang | 82,2 | #43 #1522 | 130,164 | #2 #51 | 1,587 | #11 #472 |
| 13 | Phường Nha Trang | 25,62 | #57 #2776 | 187,260 | #1 #13 | 7,202 | #2 #149 |
| 14 | Phường Ninh Chử | 20,4 | #58 #2980 | 39,556 | #17 #909 | 1,977 | #7 #367 |
| 15 | Phường Ninh Hòa | 35,8 | #55 #2461 | 58,816 | #8 #426 | 1,633 | #10 #456 |
| 16 | Phường Phan Rang | 9,4 | #64 #3184 | 72,250 | #6 #257 | 8,027 | #1 #135 |
| 17 | Phường Tây Nha Trang | 27,9 | #56 #2700 | 108,065 | #4 #98 | 3,859 | #4 #206 |
| 18 | Xã Anh Dũng | 320,6 | #4 #115 | 10,300 | #56 #2797 | 32 | #61 #3180 |
| 19 | Xã Bác Ái | 188,5 | #15 #435 | 12,270 | #50 #2661 | 64 | #50 #2857 |
| 20 | Xã Bác Ái Đông | 235,2 | #9 #272 | 9,335 | #58 #2865 | 39 | #59 #3111 |
| 21 | Xã Bác Ái Tây | 478,7 | #2 #35 | 11,090 | #54 #2734 | 23 | #64 #3233 |
| 22 | Xã Bắc Khánh Vĩnh | 144,2 | #21 #712 | 9,199 | #59 #2875 | 63 | #53 #2874 |
| 23 | Xã Bắc Ninh Hòa | 237 | #8 #270 | 32,329 | #23 #1306 | 136 | #44 #2340 |
| 24 | Xã Cà Ná | 63,9 | #50 #1853 | 24,903 | #36 #1824 | 389 | #24 #1643 |
| 25 | Xã Cam An | 122 | #29 #952 | 19,534 | #43 #2189 | 160 | #40 #2230 |
| 26 | Xã Cam Hiệp | 115,1 | #31 #1036 | 4,851 | #64 #3169 | 42 | #58 #3083 |
| 27 | Xã Cam Lâm | 149,9 | #20 #657 | 8,653 | #60 #2915 | 57 | #56 #2930 |
| 28 | Xã Công Hải | 124,3 | #28 #927 | 14,727 | #49 #2520 | 118 | #47 #2439 |
| 29 | Xã Đại Lãnh | 171 | #17 #513 | 25,644 | #35 #1770 | 149 | #43 #2282 |
| 30 | Xã Diên Điền | 63,7 | #51 #1857 | 38,029 | #18 #975 | 594 | #17 #1299 |
| 31 | Xã Diên Khánh | 18,4 | #60 #3036 | 45,223 | #12 #709 | 2,512 | #5 #287 |
| 32 | Xã Diên Lạc | 14,9 | #62 #3122 | 23,325 | #41 #1949 | 1,555 | #12 #484 |
| 33 | Xã Diên Lâm | 117,8 | #30 #1007 | 16,059 | #47 #2440 | 136 | #45 #2345 |
| 34 | Xã Diên Thọ | 73,6 | #48 #1660 | 16,692 | #46 #2393 | 225 | #35 #2013 |
| 35 | Xã Đông Khánh Sơn | 114,3 | #32 #1049 | 10,376 | #55 #2790 | 91 | #49 #2598 |
| 36 | Xã Hòa Trí | 109,4 | #33 #1107 | 26,638 | #33 #1712 | 244 | #33 #1966 |
| 37 | Xã Khánh Sơn | 98,7 | #37 #1271 | 11,535 | #52 #2703 | 116 | #48 #2450 |
| 38 | Xã Khánh Vĩnh | 192,4 | #13 #417 | 11,204 | #53 #2724 | 58 | #55 #2919 |
| 39 | Xã Lâm Sơn | 191,5 | #14 #420 | 24,247 | #37 #1879 | 126 | #46 #2394 |
| 40 | Xã Mỹ Sơn | 248,1 | #7 #241 | 15,800 | #48 #2462 | 63 | #52 #2870 |
| 41 | Xã Nam Cam Ranh | 92,6 | #39 #1366 | 23,525 | #40 #1937 | 252 | #32 #1943 |
| 42 | Xã Nam Khánh Vĩnh | 197,1 | #12 #394 | 10,271 | #57 #2798 | 52 | #57 #2977 |
| 43 | Xã Nam Ninh Hòa | 201,4 | #11 #383 | 31,293 | #27 #1384 | 155 | #41 #2251 |
| 44 | Xã Ninh Hải | 100,1 | #34 #1251 | 31,115 | #29 #1396 | 311 | #30 #1811 |
| 45 | Xã Ninh Phước | 65,4 | #49 #1824 | 70,203 | #7 #292 | 1,080 | #14 #810 |
| 46 | Xã Ninh Sơn | 99,3 | #36 #1259 | 32,003 | #24 #1326 | 323 | #29 #1777 |
| 47 | Xã Phước Dinh | 154 | #19 #635 | 35,301 | #20 #1128 | 229 | #34 #2002 |
| 48 | Xã Phước Hà | 230 | #10 #285 | 88,528 | #5 #152 | 384 | #25 #1652 |
| 49 | Xã Phước Hậu | 74,7 | #47 #1647 | 49,465 | #10 #598 | 659 | #16 #1235 |
| 50 | Xã Phước Hữu | 177,7 | #16 #476 | 35,572 | #19 #1110 | 199 | #37 #2096 |
| 51 | Xã Suối Dầu | 160,1 | #18 #588 | 24,185 | #38 #1883 | 151 | #42 #2265 |
| 52 | Xã Suối Hiệp | 55,3 | #53 #1999 | 24,159 | #39 #1884 | 439 | #20 #1551 |
| 53 | Xã Tân Định | 92,4 | #40 #1372 | 40,481 | #16 #868 | 440 | #19 #1544 |
| 54 | Xã Tây Khánh Sơn | 125,6 | #27 #909 | 7,847 | #61 #2966 | 62 | #54 #2888 |
| 55 | Xã Tây Khánh Vĩnh | 294,3 | #5 #150 | 7,357 | #63 #2995 | 25 | #62 #3217 |
| 56 | Xã Tây Ninh Hòa | 275,9 | #6 #182 | 17,540 | #45 #2333 | 63 | #51 #2868 |
| 57 | Xã Thuận Bắc | 137,2 | #23 #780 | 25,744 | #34 #1762 | 187 | #39 #2133 |
| 58 | Xã Thuận Nam | 140,8 | #22 #741 | 27,262 | #31 #1667 | 193 | #38 #2118 |
| 59 | Xã Trung Khánh Vĩnh | 338,5 | #3 #96 | 7,772 | #62 #2968 | 22 | #65 #3242 |
| 60 | Xã Tu Bông | 99,6 | #35 #1256 | 29,751 | #30 #1498 | 297 | #31 #1840 |
| 61 | Xã Vạn Hưng | 86,1 | #41 #1448 | 18,883 | #44 #2237 | 219 | #36 #2029 |
| 62 | Xã Vạn Ninh | 130,5 | #26 #863 | 54,202 | #9 #495 | 413 | #22 #1588 |
| 63 | Xã Vạn Thắng | 74,8 | #46 #1645 | 31,625 | #26 #1357 | 421 | #21 #1575 |
| 64 | Xã Vĩnh Hải | 83,75 | #42 #1494 | 2,782 | #65 #3278 | 33 | #60 #3177 |
| 65 | Xã Xuân Hải | 43,4 | #54 #2262 | 45,104 | #13 #711 | 1,048 | #15 #839 |
Xem thêm:
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số
Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com