Trang chủ > Cần Thơ > Phường/xã/đặc khu tại Cần Thơ

Danh sách phường/xã/đặc khu Thành phố Cần Thơ

STTTênDiện tích (km²)Xếp hạng
Cần Thơ/Toàn quốc
Dân số (người)Xếp hạng
Cần Thơ/Toàn quốc
Mật độ dân số (người/km²)Xếp hạng
Cần Thơ/Toàn quốc
1Phường An Bình18,39#98  #303750,150#25  #5832,786#6  #270
2Phường Bình Thủy15,17#100  #311562,483#8  #3684,165#4  #196
3Phường Cái Khế10,04#101  #318157,688#13  #4425,768#3  #167
4Phường Cái Răng26,88#92  #273771,106#5  #2772,633#7  #279
5Phường Đại Thành53#64  #204834,594#61  #1160652#41  #1245
6Phường Hưng Phú40,93#80  #231958,543#12  #4321,427#15  #557
7Phường Khánh Hòa130,48#2  #86437,634#51  #992289#94  #1861
8Phường Long Bình40,2#81  #234226,378#83  #1729659#40  #1236
9Phường Long Mỹ51,4#65  #208035,865#56  #1090703#34  #1188
10Phường Long Phú 157,67#59  #196730,365#76  #1459523#63  #1410
11Phường Long Tuyền28,48#91  #268145,292#29  #7061,617#10  #462
12Phường Mỹ Quới83,91#21  #148930,240#77  #1463360#87  #1692
13Phường Mỹ Xuyên48,34#72  #215451,769#21  #5361,078#20  #813
14Phường Ngã Bảy25,17#94  #279637,861#48  #9831,514#12  #501
15Phường Ngã Năm95,3#12  #132858,588#11  #428616#47  #1279
16Phường Ninh Kiều5,42#103  #3234119,547#1  #7623,909#1  #72
17Phường Ô Môn54,69#61  #200973,412#4  #2481,334#16  #619
18Phường Phong Điền45,58#76  #221051,949#19  #5291,129#18  #761
19Phường Phú Lợi26,79#93  #274295,516#2  #1333,537#5  #221
20Phường Phước Thới53,11#63  #204646,788#26  #660882#28  #995
21Phường Sóc Trăng41,67#79  #229261,253#10  #3831,458#14  #537
22Phường Tân An8,06#102  #320385,997#3  #16510,749#2  #117
23Phường Thới An Đông25,04#95  #280039,401#44  #9171,576#11  #476
24Phường Thới Long54,1#62  #202252,979#17  #512981#23  #905
25Phường Thốt Nốt23,61#96  #286061,387#9  #3812,557#8  #284
26Phường Thuận Hưng31,13#88  #260256,878#14  #4491,834#9  #392
27Phường Trung Nhứt30,84#90  #261037,469#52  #10011,208#17  #711
28Phường Vị Tân37,07#85  #243036,079#55  #1077975#24  #910
29Phường Vị Thanh22,11#97  #291532,766#68  #12841,489#13  #518
30Phường Vĩnh Châu98,26#10  #127668,437#6  #306698#35  #1193
31Phường Vĩnh Phước103,15#6  #119951,897#20  #530503#67  #1437
32Xã An Lạc Thôn84,99#20  #146956,248#15  #461661#39  #1233
33Xã An Ninh68,81#39  #175640,181#39  #882582#52  #1304
34Xã An Thạnh94,92#13  #133637,711#50  #989396#83  #1621
35Xã Châu Thành47,71#73  #216139,104#45  #925814#30  #1074
36Xã Cờ Đỏ44,63#77  #223042,176#35  #805937#25  #948
37Xã Cù Lao Dung150,13#1  #65544,937#30  #713299#93  #1831
38Xã Đại Hải70,52#35  #171943,579#31  #761613#48  #1281
39Xã Đại Ngãi37,67#84  #241424,532#88  #1855645#44  #1257
40Xã Đông Hiệp46,25#74  #219322,762#94  #1992494#70  #1457
41Xã Đông Phước40#82  #234540,105#41  #8901,002#22  #884
42Xã Đông Thuận60,89#50  #190624,586#87  #1848403#81  #1608
43Xã Gia Hòa77,06#28  #161140,135#40  #887521#64  #1412
44Xã Hiệp Hưng69,25#37  #174533,514#64  #1223485#72  #1469
45Xã Hồ Đắc Kiện72,61#31  #167931,322#73  #1380429#78  #1564
46Xã Hòa An61,62#47  #188632,937#67  #1271531#59  #1390
47Xã Hỏa Lựu59,75#54  #193224,095#91  #1886401#82  #1610
48Xã Hòa Tú67,15#42  #178824,499#89  #1859365#86  #1686
49Xã Kế Sách61,58#48  #189343,332#32  #772698#36  #1194
50Xã Lai Hòa55,37#60  #199729,426#79  #1521535#58  #1383
51Xã Lâm Tân90,83#15  #138532,006#70  #1325351#90  #1714
52Xã Lịch Hội Thượng48,99#70  #213427,913#81  #1621569#53  #1325
53Xã Liêu Tú83,15#23  #15023,137#101  #325937#102  #3131
54Xã Long Hưng79,71#27  #156733,579#63  #1215419#79  #1579
55Xã Long Phú76,77#29  #161739,763#43  #908516#65  #1418
56Xã Lương Tâm60,53#52  #19172,402#103  #329739#100  #3116
57Xã Mỹ Hương104,74#4  #116851,412#22  #545489#71  #1459
58Xã Mỹ Phước97,36#11  #129223,539#93  #1934242#97  #1972
59Xã Mỹ Tú86,63#17  #144038,049#46  #973437#77  #1553
60Xã Ngọc Tố112,53#3  #107046,728#27  #668413#80  #1589
61Xã Nhơn Ái38,16#83  #239540,707#38  #8601,071#21  #821
62Xã Nhơn Mỹ79,73#26  #156642,213#34  #803527#62  #1403
63Xã Nhu Gia75,59#30  #16353,839#99  #322450#98  #3003
64Xã Phong Nẫm17,3#99  #30656,416#97  #3069377#85  #1670
65Xã Phú Hữu60,54#51  #191641,254#36  #838676#38  #1217
66Xã Phú Lộc80,15#25  #155650,929#24  #564636#46  #1261
67Xã Phú Tâm48,88#71  #213733,318#66  #1238679#37  #1213
68Xã Phụng Hiệp66,78#44  #179633,408#65  #1227498#68  #1447
69Xã Phương Bình85,87#19  #145933,937#62  #1200394#84  #1627
70Xã Tài Văn68,07#40  #17693,449#100  #324350#99  #3005
71Xã Tân Bình61,85#46  #188138,032#47  #974613#49  #1282
72Xã Tân Hòa58,6#56  #195050,989#23  #560864#29  #1007
73Xã Tân Lộc33,4#86  #252935,621#58  #11021,079#19  #812
74Xã Tân Long102,12#7  #122035,492#59  #1114347#91  #1723
75Xã Tân Phước Hưng57,77#58  #196425,745#84  #1761443#76  #1541
76Xã Tân Thạnh70,8#34  #171435,806#57  #1092504#66  #1433
77Xã Thạnh An85,97#18  #145630,682#74  #1430356#88  #1701
78Xã Thạnh Hòa81,36#24  #153663,248#7  #352780#31  #1110
79Xã Thạnh Phú99,07#9  #126225,699#85  #1764259#96  #1923
80Xã Thạnh Quới103,86#5  #11863,911#98  #322037#101  #3130
81Xã Thạnh Thới An87,15#16  #143529,019#80  #1551333#92  #1750
82Xã Thạnh Xuân43,95#78  #224741,039#37  #847932#26  #953
83Xã Thới An Hội60,32#53  #192231,726#71  #1346528#61  #1399
84Xã Thới Hưng69,92#36  #173019,044#95  #2220272#95  #1900
85Xã Thới Lai50,78#67  #208936,371#54  #1055713#33  #1178
86Xã Thuận Hòa45,86#75  #220229,846#78  #1491648#42  #1250
87Xã Trần Đề93,92#14  #134752,771#18  #515561#54  #1333
88Xã Trung Hưng61,07#49  #190255,012#16  #477901#27  #975
89Xã Trường Khánh58,33#57  #195634,621#60  #1157596#51  #1298
90Xã Trường Long31,01#89  #260524,064#92  #1890776#32  #1117
91Xã Trường Long Tây50,59#68  #209525,313#86  #1794496#69  #1453
92Xã Trường Thành59,09#55  #194037,802#49  #985640#45  #1259
93Xã Trường Xuân67,94#41  #177036,405#53  #1051535#57  #1379
94Xã Vị Thanh 171,12#33  #170742,766#33  #787602#50  #1289
95Xã Vị Thủy49,84#69  #210932,394#69  #1303647#43  #1255
96Xã Vĩnh Hải83,75#22  #14932,782#102  #327733#103  #3176
97Xã Vĩnh Lợi31,98#87  #257217,236#96  #2357538#56  #1374
98Xã Vĩnh Thạnh65,9#45  #180930,522#75  #1444462#74  #1504
99Xã Vĩnh Thuận Đông72,2#32  #168539,808#42  #906552#55  #1347
100Xã Vĩnh Trinh51,01#66  #208727,026#82  #1686529#60  #1398
101Xã Vĩnh Tường67,01#43  #179131,676#72  #1352472#73  #1484
102Xã Vĩnh Viễn68,86#38  #175424,432#90  #1865354#89  #1706
103Xã Xà Phiên100,48#8  #124246,156#28  #683461#75  #1507
Xem thêm:

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com