Trang chủ > Hải Phòng > Phường/xã/đặc khu tại Hải Phòng

Danh sách phường/xã/đặc khu Thành phố Hải Phòng

STTTênDiện tích (km²)Xếp hạng
Hải Phòng/Toàn quốc
Dân số (người)Xếp hạng
Hải Phòng/Toàn quốc
Mật độ dân số (người/km²)Xếp hạng
Hải Phòng/Toàn quốc
1Đặc khu Bạch Long Vĩ3,07#113  #3265686#114  #3319228#104  #2006
2Đặc khu Cát Hải22,29#73  #290871,211#12  #2763,236#16  #241
3Phường Ái Quốc17,6#95  #305324,736#96  #18391,374#57  #597
4Phường An Biên6,56#108  #3220116,091#3  #8516,584#5  #92
5Phường An Dương31,23#34  #259876,879#10  #2222,479#18  #288
6Phường An Hải20,28#85  #298577,086#9  #2163,854#14  #207
7Phường An Phong36,39#25  #244444,660#36  #7251,240#70  #693
8Phường Bắc An Phụ26,1#55  #276622,780#100  #1990876#93  #997
9Phường Bạch Đằng53,49#12  #203651,633#22  #540974#90  #912
10Phường Chí Linh26,79#49  #274331,983#69  #13281,184#74  #726
11Phường Chu Văn An40,86#18  #232056,251#18  #4601,371#58  #599
12Phường Đồ Sơn25,54#58  #278136,494#52  #10461,403#50  #581
13Phường Đông Hải11#104  #316554,615#20  #4794,965#12  #184
14Phường Dương Kinh26,42#51  #275355,100#19  #4762,119#23  #340
15Phường Gia Viên5,01#112  #3236102,246#6  #11720,449#3  #81
16Phường Hải An39,99#20  #2346102,648#5  #1152,566#17  #283
17Phường Hải Dương6,51#109  #322151,522#23  #5417,360#9  #148
18Phường Hòa Bình0,98#114  #332069,318#13  #29869,318#1  #8
19Phường Hồng An27,64#45  #270664,771#16  #3322,313#19  #306
20Phường Hồng Bàng12,11#101  #3154113,200#4  #919,433#8  #127
21Phường Hưng Đạo18,64#92  #302837,859#48  #9841,992#25  #363
22Phường Kiến An11,18#103  #316267,236#14  #3176,112#10  #160
23Phường Kinh Môn11,47#102  #316024,948#93  #18202,268#20  #314
24Phường Lê Chân5,65#111  #3230161,051#1  #2626,841#2  #65
25Phường Lê Đại Hành31,62#33  #259024,638#97  #1845769#96  #1128
26Phường Lê Ích Mộc27,04#48  #273351,853#21  #5321,920#26  #374
27Phường Lê Thanh Nghị8,04#107  #320681,500#8  #19010,187#7  #120
28Phường Lưu Kiếm42,17#17  #228449,376#25  #6001,175#75  #730
29Phường Nam Đồ Sơn21#82  #295130,372#75  #14571,446#46  #546
30Phường Nam Đồng19,67#90  #300524,900#95  #18251,245#69  #691
31Phường Nam Triệu29,51#40  #264340,224#43  #8771,340#59  #610
32Phường Ngô Quyền5,81#110  #322988,595#7  #15114,765#6  #97
33Phường Nguyễn Đại Năng17,4#96  #306129,083#77  #15461,710#31  #432
34Phường Nguyễn Trãi76,28#9  #162416,098#106  #2437211#105  #2063
35Phường Nhị Chiểu39,28#23  #236443,799#37  #7541,123#79  #767
36Phường Phạm Sư Mạnh22,34#72  #290624,919#94  #18231,132#78  #757
37Phường Phù Liễn18,46#93  #303560,733#17  #3953,374#15  #231
38Phường Tân Hưng8,54#106  #3195153,674#2  #3217,074#4  #90
39Phường Thạch Khôi19,94#88  #299534,432#59  #11691,721#30  #429
40Phường Thành Đông12,22#100  #315350,307#24  #5814,192#13  #195
41Phường Thiên Hương21,1#80  #294945,140#34  #7102,149#21  #336
42Phường Thủy Nguyên45,34#13  #221571,731#11  #2641,594#37  #470
43Phường Trần Hưng Đạo9,32#105  #318645,657#30  #6955,073#11  #182
44Phường Trần Liễu23,87#68  #284726,696#89  #17071,112#80  #779
45Phường Trần Nhân Tông39,97#21  #234727,053#87  #1685676#97  #1220
46Phường Tứ Minh14,77#99  #312530,416#74  #14542,027#24  #359
47Phường Vĩnh Hòa21,53#78  #293628,176#80  #16071,280#64  #662
48Xã An Hưng20,23#86  #298625,535#92  #17771,276#66  #668
49Xã An Khánh45,09#14  #222020,104#104  #2155446#100  #1537
50Xã An Lão103,87#7  #118310,703#109  #2773102#111  #2531
51Xã An Phú34,7#26  #249249,051#26  #6081,401#51  #582
52Xã An Quang21,4#79  #294129,091#76  #15451,385#55  #592
53Xã An Thành23,66#70  #285728,785#78  #15661,199#73  #717
54Xã An Trường72,61#10  #167745,505#31  #699623#98  #1272
55Xã Bắc Thanh Miện25,27#60  #279327,227#85  #16691,089#82  #800
56Xã Bình Giang163,7#2  #56018,257#105  #2277111#109  #2475
57Xã Cẩm Giang26,64#50  #274534,523#58  #11651,278#65  #665
58Xã Chấn Hưng32,11#30  #256726,092#91  #1746815#94  #1067
59Xã Chí Minh20,73#83  #296435,259#56  #11291,679#33  #441
60Xã Đại Sơn22,99#71  #288530,616#72  #14321,331#61  #624
61Xã Đường An25,53#59  #278234,341#60  #11721,320#62  #637
62Xã Gia Lộc21,78#74  #292446,735#28  #6662,124#22  #339
63Xã Gia Phúc31,8#32  #258546,735#27  #6651,460#45  #535
64Xã Hà Bắc26,29#53  #275936,429#53  #10491,401#53  #586
65Xã Hà Đông33,15#29  #253633,499#64  #12251,015#87  #874
66Xã Hà Nam27,78#44  #270327,800#84  #1632992#89  #892
67Xã Hà Tây24,41#64  #282734,187#61  #11821,424#49  #563
68Xã Hải Hưng39,89#22  #234964,918#15  #3301,622#35  #459
69Xã Hồng Châu29,59#39  #264232,742#68  #12851,091#81  #798
70Xã Hợp Tiến43,11#16  #226633,086#66  #1254769#95  #1125
71Xã Hùng Thắng43,59#15  #225726,877#88  #1696610#99  #1285
72Xã Kẻ Sặt24,67#62  #281639,554#44  #9101,582#39  #474
73Xã Khúc Thừa Dụ28,79#42  #267833,784#63  #12071,164#76  #734
74Xã Kiến Hải31,86#31  #258244,862#35  #7161,401#52  #585
75Xã Kiến Hưng21,02#81  #295028,044#82  #16131,335#60  #618
76Xã Kiến Minh16,32#98  #308526,181#90  #17391,636#34  #453
77Xã Kiến Thụy20,18#87  #29883,802#111  #3226190#106  #2127
78Xã Kim Thành33,79#27  #252042,915#39  #7791,262#68  #679
79Xã Lạc Phượng24,71#61  #281228,613#79  #15781,144#77  #748
80Xã Lai Khê30,07#38  #263242,875#40  #7821,429#48  #555
81Xã Mao Điền24,37#65  #283143,333#38  #7711,805#29  #397
82Xã Nam An Phụ25,9#57  #277027,841#83  #16271,070#83  #822
83Xã Nam Sách19,75#89  #300336,758#51  #10391,837#27  #391
84Xã Nam Thanh Miện23,99#67  #28383,323#112  #3249138#107  #2337
85Xã Nghi Dương19,48#91  #30142,566#113  #3291135#108  #2354
86Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm26,37#52  #275724,575#99  #1851945#92  #942
87Xã Nguyên Giáp27,21#47  #272528,127#81  #16101,041#84  #843
88Xã Nguyễn Lương Bằng21,78#75  #292533,838#62  #12051,538#40  #494
89Xã Ninh Giang23,69#69  #285438,745#46  #9421,614#36  #465
90Xã Phú Thái28,89#41  #267446,234#29  #6811,594#38  #471
91Xã Quyết Thắng59,66#11  #193322,746#101  #1994379#101  #1666
92Xã Tân An40,61#19  #232641,922#41  #8121,022#86  #858
93Xã Tân Kỳ116,5#5  #101932,974#67  #1267281#103  #1881
94Xã Tân Minh223,76#1  #29922,292#102  #202599#112  #2550
95Xã Thái Tân20,73#84  #296620,334#103  #2141968#91  #917
96Xã Thanh Hà25,9#56  #276936,173#55  #10691,391#54  #591
97Xã Thanh Miện33,47#28  #252845,388#32  #7041,375#56  #596
98Xã Thượng Hồng24,01#66  #283524,584#98  #18491,024#85  #857
99Xã Tiên Lãng27,89#43  #270140,446#42  #8691,444#47  #548
100Xã Tiên Minh36,48#24  #244136,236#54  #10591,006#88  #881
101Xã Trần Phú145,29#3  #7037,049#110  #301648#114  #3023
102Xã Trường Tân24,56#63  #282031,736#70  #13451,269#67  #674
103Xã Tứ Kỳ30,86#36  #260937,792#49  #9861,219#72  #701
104Xã Tuệ Tĩnh17,78#94  #304927,202#86  #16711,511#42  #502
105Xã Việt Hòa17,02#97  #307031,001#71  #14071,823#28  #395
106Xã Việt Khê30,98#35  #260737,936#47  #9791,223#71  #699
107Xã Vĩnh Am27,34#46  #271834,562#57  #11621,280#63  #660
108Xã Vĩnh Bảo30,6#37  #262045,332#33  #7051,462#44  #532
109Xã Vĩnh Hải21,53#76  #293437,574#50  #9951,707#32  #434
110Xã Vĩnh Lại26,15#54  #276238,963#45  #9331,498#43  #508
111Xã Vĩnh Thịnh133,91#4  #82010,839#108  #275480#113  #2689
112Xã Vĩnh Thuận95,46#8  #132330,511#73  #1448321#102  #1782
113Xã Yết Kiêu21,53#77  #293533,499#65  #12261,522#41  #499
114Xã Cẩm Giàng110,79#6  #109611,342#107  #2715102#110  #2529
Xem thêm:

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số

Danh sách 34 tỉnh thành mới sau sáp nhập theo dân số được cập nhật bởi tinbds.com theo dữ liệu dân số mới nhất. Nếu số liệu chưa chính xác hoặc chưa được cập nhật, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo email: tinbds.com@gmail.com